Thông tin công trình / Phòng vệ sinh
Phòng vệ sinh
Cung cấp dụng cụ và thiết bị vệ sinh.
| Cấp độ | Điều kiện cần | Tiêu hao | Thời gian | Sức mạnh | Tăng cường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 240 Tiền Mặt | 2Giây | 114 | ||
| 2 | 288 Tiền Mặt | 18Giây | 216 | ||
| 3 | 346 Tiền Mặt | 30Giây | 370 | ||
| 4 | 415 Tiền Mặt | 51Giây | 574 | ||
| 5 | 1.867 Tiền Mặt | 3Phút 24Giây | 880 | ||
| 6 | 4.667 Tiền Mặt | 6Phút 27Giây | 1.339 | ||
| 7 | 9.335 Tiền Mặt | 12Phút 26Giây | 2.003 | ||
| 8 | 30,8 N Tiền Mặt | 17Phút 42Giây | 2.666 | ||
| 9 | 37 N Tiền Mặt | 24Phút 25Giây | 3.331 | ||
| 10 | 44,4 N Tiền Mặt | 30Phút 31Giây | 4.295 | ||
| 11 | 53,2 N Tiền Mặt | 36Phút 37Giây | 5.260 | ||
| 12 | 133,1 N Tiền Mặt | 40Phút 37Giây | 6.224 | ||
| 13 | 159,7 N Tiền Mặt | 45Phút 20Giây | 7.852 | ||
| 14 | 191,6 N Tiền Mặt | 53Phút 32Giây | 9.480 | ||
| 15 | 287,4 N Tiền Mặt | 1Giờ 2Phút | 11.108 | ||
| 16 | 344,9 N Tiền Mặt | 1Giờ 35Phút | 13.400 | ||
| 17 | 413,9 N Tiền Mặt | 1Giờ 41Phút | 15.692 | ||
| 18 | 827,8 N Tiền Mặt | 1Giờ 46Phút | 17.984 | ||
| 19 | 993,4 N Tiền Mặt | 2Giờ 17Phút | 21.241 | ||
| 20 | 1,2 Tr Tiền Mặt | 2Giờ 29Phút | 24.497 | ||
| 21 | 3,9 Tr Tiền Mặt | 2Giờ 51Phút | 27.754 | ||
| 22 | 4,7 Tr Tiền Mặt | 3Giờ 43Phút | 32.638 | ||
| 23 | 5,7 Tr Tiền Mặt | 4Giờ 41Phút | 37.523 | ||
| 24 | 18,7 Tr Tiền Mặt | 5Giờ 50Phút | 42.407 | ||
| 25 | 22,4 Tr Tiền Mặt | 7Giờ 40Phút | 47.292 | ||
| 26 | 26,9 Tr Tiền Mặt | 8Giờ 14Phút | 54.468 | ||
| 27 | 53,8 Tr Tiền Mặt | 9Giờ 10Phút | 61.645 | ||
| 28 | 64,6 Tr Tiền Mặt | 9Giờ 44Phút | 68.821 | ||
| 29 | 77,5 Tr Tiền Mặt | 10Giờ 16Phút | 75.997 | ||
| 30 | 93 Tr Tiền Mặt | 11Giờ 12Phút | 86.431 |