Thông tin công trình / Trại lính súng
Trại lính súng
Nơi huấn luyện kẻ xấu thành lính súng. Nâng cấp trại lính để mở khóa binh lính cao cấp hơn.
| Cấp độ | Điều kiện cần | Tiêu hao | Thời gian | Sức mạnh | Tăng cường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 150 Gỗ | 2Giây | 480 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 0.33% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 18 | |
| 2 | 300 Gỗ | 9Giây | 912 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 0.55% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 23 | |
| 3 | 1.300 Gỗ | 45Giây | 1.560 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 0.88% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 27 | |
| 4 | 600 Thép 3.000 Gỗ | 2Phút 15Giây | 2.424 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 1.1% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 31 | |
| 5 | 2.000 Thép 10 N Gỗ | 4Phút 30Giây | 3.720 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 1.43% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 36 | |
| 6 | 1.500 Xăng 6.000 Thép 30 N Gỗ | 9Phút | 5.664 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 1.76% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 40 | |
| 7 | 6.000 Xăng 24 N Thép 120 N Gỗ | 18Phút | 8.472 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 1.98% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 44 | |
| 8 | 9.000 Xăng 36 N Thép 180 N Gỗ | 27Phút | 11.280 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 2.31% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 49 | |
| 9 | 20 N Xăng 80 N Thép 400 N Gỗ | 40Phút 30Giây | 14.088 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 2.64% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 53 | |
| 10 | 35 N Xăng 140 N Thép 700 N Gỗ | 54Phút | 18.168 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 2.86% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 57 | |
| 11 | 900 N Lương Thực 45 N Xăng 180 N Thép 900 N Gỗ | 1Giờ 7Phút | 22.248 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 3.19% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 62 | |
| 12 | 1,2 Tr Lương Thực 60 N Xăng 240 N Thép 1,2 Tr Gỗ | 1Giờ 21Phút | 26.328 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 3.52% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 66 | |
| 13 | 1,6 Tr Lương Thực 80 N Xăng 320 N Thép 1,6 Tr Gỗ | 1Giờ 39Phút | 33.216 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 3.74% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 70 | |
| 14 | 2 Tr Lương Thực 100 N Xăng 400 N Thép 2 Tr Gỗ | 2Giờ 6Phút | 40.104 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 4.07% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 77 | |
| 15 | 3,3 Tr Lương Thực 165 N Xăng 660 N Thép 3,3 Tr Gỗ | 2Giờ 42Phút | 46.992 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 4.4% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 85 | |
| 16 | 4 Tr Lương Thực 200 N Xăng 800 N Thép 4 Tr Gỗ | 4Giờ 34Phút | 56.688 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 4.62% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 94 | |
| 17 | 6,5 Tr Lương Thực 325 N Xăng 1,3 Tr Thép 6,5 Tr Gỗ | 5Giờ 29Phút | 66.384 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 4.95% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 103 | |
| 18 | 9 Tr Lương Thực 450 N Xăng 1,8 Tr Thép 9 Tr Gỗ | 6Giờ 35Phút | 76.080 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 5.28% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 111 | |
| 19 | 11 Tr Lương Thực 550 N Xăng 2,2 Tr Thép 11 Tr Gỗ | 9Giờ 52Phút | 89.856 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 5.5% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 119 | |
| 20 | 14,5 Tr Lương Thực 725 N Xăng 2,9 Tr Thép 14,5 Tr Gỗ | 12Giờ 20Phút | 103.632 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 5.83% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 128 | |
| 21 | 20 Tr Lương Thực 1 Tr Xăng 4 Tr Thép 20 Tr Gỗ | 16Giờ 2Phút | 117.408 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 6.16% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 136 | |
| 22 | 25 Tr Lương Thực 1,3 Tr Xăng 5 Tr Thép 25 Tr Gỗ | 1Ngày 4Phút | 138.072 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 6.38% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 144 | |
| 23 | 30 Tr Lương Thực 1,5 Tr Xăng 6 Tr Thép 30 Tr Gỗ | 1Ngày 9Giờ | 158.736 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 6.71% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 153 | |
| 24 | 40 Tr Lương Thực 2 Tr Xăng 8 Tr Thép 40 Tr Gỗ | 1Ngày 23Giờ | 179.400 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 7.04% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 161 | |
| 25 | 55 Tr Lương Thực 2,8 Tr Xăng 11 Tr Thép 55 Tr Gỗ | 2Ngày 18Giờ | 200.064 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 7.37% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 169 | |
| 26 | 70 Tr Lương Thực 3,5 Tr Xăng 14 Tr Thép 70 Tr Gỗ | 3Ngày 3Giờ | 230.424 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 7.59% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 178 | |
| 27 | 110 Tr Lương Thực 5,5 Tr Xăng 22 Tr Thép 110 Tr Gỗ | 3Ngày 19Giờ | 260.784 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 7.92% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 186 | |
| 28 | 135 Tr Lương Thực 6,8 Tr Xăng 27 Tr Thép 135 Tr Gỗ | 4Ngày 8Giờ | 291.144 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 8.14% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 194 | |
| 29 | 170 Tr Lương Thực 8,5 Tr Xăng 34 Tr Thép 170 Tr Gỗ | 5Ngày 33Phút | 321.504 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 8.47% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 203 | |
| 30 | 200 Tr Lương Thực 10 Tr Xăng 40 Tr Thép 200 Tr Gỗ | 6Ngày 40Phút | 365.640 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 8.8% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 211 | |
| 31 | 45 Tr Lương Thực 2,3 Tr Xăng 9 Tr Thép 45 Tr Gỗ 130 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 1Giờ | 379.416 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 8.8% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 216 | |
| 32 | 45 Tr Lương Thực 2,3 Tr Xăng 9 Tr Thép 45 Tr Gỗ 130 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 1Giờ | 393.192 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 8.8% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 221 | |
| 33 | 45 Tr Lương Thực 2,3 Tr Xăng 9 Tr Thép 45 Tr Gỗ 130 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 1Giờ | 406.968 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 8.8% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 226 | |
| 34 | 45 Tr Lương Thực 2,3 Tr Xăng 9 Tr Thép 45 Tr Gỗ 130 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 1Giờ | 420.744 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 8.8% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 231 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 1 Cấp 35 | 45 Tr Lương Thực 2,3 Tr Xăng 9 Tr Thép 45 Tr Gỗ 130 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 1Giờ | 434.520 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.13% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 236 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 1 Cấp 36 | 50 Tr Lương Thực 2,5 Tr Xăng 10 Tr Thép 50 Tr Gỗ 150 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 8Giờ | 448.296 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.13% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 241 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 1 Cấp 37 | 50 Tr Lương Thực 2,5 Tr Xăng 10 Tr Thép 50 Tr Gỗ 150 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 8Giờ | 462.072 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.13% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 246 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 1 Cấp 38 | 50 Tr Lương Thực 2,5 Tr Xăng 10 Tr Thép 50 Tr Gỗ 150 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 8Giờ | 475.848 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.13% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 251 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 1 Cấp 39 | 50 Tr Lương Thực 2,5 Tr Xăng 10 Tr Thép 50 Tr Gỗ 150 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 8Giờ | 489.624 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.13% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 256 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 2 Cấp 40 | 50 Tr Lương Thực 2,5 Tr Xăng 10 Tr Thép 50 Tr Gỗ 150 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 8Giờ | 503.400 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.46% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 261 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 2 Cấp 41 | 55 Tr Lương Thực 2,8 Tr Xăng 11 Tr Thép 55 Tr Gỗ 230 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 15Giờ | 517.176 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.46% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 266 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 2 Cấp 42 | 55 Tr Lương Thực 2,8 Tr Xăng 11 Tr Thép 55 Tr Gỗ 230 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 15Giờ | 530.952 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.46% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 271 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 2 Cấp 43 | 55 Tr Lương Thực 2,8 Tr Xăng 11 Tr Thép 55 Tr Gỗ 230 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 15Giờ | 544.728 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.46% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 276 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 2 Cấp 44 | 55 Tr Lương Thực 2,8 Tr Xăng 11 Tr Thép 55 Tr Gỗ 230 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 15Giờ | 558.504 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.46% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 281 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 3 Cấp 45 | 55 Tr Lương Thực 2,8 Tr Xăng 11 Tr Thép 55 Tr Gỗ 230 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 15Giờ | 572.280 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.79% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 286 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 3 Cấp 46 | 55 Tr Lương Thực 2,8 Tr Xăng 11 Tr Thép 55 Tr Gỗ 250 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 19Giờ | 587.448 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.79% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 291 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 3 Cấp 47 | 55 Tr Lương Thực 2,8 Tr Xăng 11 Tr Thép 55 Tr Gỗ 250 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 19Giờ | 602.616 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.79% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 296 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 3 Cấp 48 | 55 Tr Lương Thực 2,8 Tr Xăng 11 Tr Thép 55 Tr Gỗ 250 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 19Giờ | 617.784 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.79% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 301 | |
| Cấp Độ Tái Trang Bị 3 Cấp 49 | 55 Tr Lương Thực 2,8 Tr Xăng 11 Tr Thép 55 Tr Gỗ 250 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 19Giờ | 632.952 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.79% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 306 | |
| Cấp độ Hạng nặng 4 Cấp 50 | 55 Tr Lương Thực 2,8 Tr Xăng 11 Tr Thép 55 Tr Gỗ 250 Lõi Tái Trang Bị | 1Ngày 19Giờ | 648.120 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.12% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 311 | |
| Cấp độ Hạng nặng 4 Cấp 51 | 60 Tr Lương Thực 3 Tr Xăng 12 Tr Thép 60 Tr Gỗ 300 Lõi Tái Trang Bị | 2Ngày 2Giờ | 663.288 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.12% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 316 | |
| Cấp độ Hạng nặng 4 Cấp 52 | 60 Tr Lương Thực 3 Tr Xăng 12 Tr Thép 60 Tr Gỗ 300 Lõi Tái Trang Bị | 2Ngày 2Giờ | 678.456 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.12% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 321 | |
| Cấp độ Hạng nặng 4 Cấp 53 | 60 Tr Lương Thực 3 Tr Xăng 12 Tr Thép 60 Tr Gỗ 300 Lõi Tái Trang Bị | 2Ngày 2Giờ | 693.624 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.12% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 326 | |
| Cấp độ Hạng nặng 4 Cấp 54 | 60 Tr Lương Thực 3 Tr Xăng 12 Tr Thép 60 Tr Gỗ 300 Lõi Tái Trang Bị | 2Ngày 2Giờ | 708.792 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.12% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 331 | |
| Cấp độ Hạng nặng 5 Cấp 55 | 60 Tr Lương Thực 3 Tr Xăng 12 Tr Thép 60 Tr Gỗ 300 Lõi Tái Trang Bị | 2Ngày 2Giờ | 723.960 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.45% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 336 | |
| Cấp độ Hạng nặng 5 Cấp 56 | 65 Tr Lương Thực 3,3 Tr Xăng 13 Tr Thép 65 Tr Gỗ 160 Lõi Tái Trang Bị 10 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 6Giờ | 740.184 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.45% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 341 | |
| Cấp độ Hạng nặng 5 Cấp 57 | 65 Tr Lương Thực 3,3 Tr Xăng 13 Tr Thép 65 Tr Gỗ 160 Lõi Tái Trang Bị 10 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 6Giờ | 756.408 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.45% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 346 | |
| Cấp độ Hạng nặng 5 Cấp 58 | 65 Tr Lương Thực 3,3 Tr Xăng 13 Tr Thép 65 Tr Gỗ 160 Lõi Tái Trang Bị 10 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 6Giờ | 772.632 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.45% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 351 | |
| Cấp độ Hạng nặng 5 Cấp 59 | 65 Tr Lương Thực 3,3 Tr Xăng 13 Tr Thép 65 Tr Gỗ 160 Lõi Tái Trang Bị 10 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 6Giờ | 788.856 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.45% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 356 | |
| Cấp độ Hạng nặng 6 Cấp 60 | 65 Tr Lương Thực 3,3 Tr Xăng 13 Tr Thép 65 Tr Gỗ 160 Lõi Tái Trang Bị 10 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 6Giờ | 805.188 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.78% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 361 | |
| Cấp độ Hạng nặng 6 Cấp 61 | 80 Tr Lương Thực 4 Tr Xăng 16 Tr Thép 80 Tr Gỗ 180 Lõi Tái Trang Bị 15 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 16Giờ | 821.304 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.78% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 366 | |
| Cấp độ Hạng nặng 6 Cấp 62 | 80 Tr Lương Thực 4 Tr Xăng 16 Tr Thép 80 Tr Gỗ 180 Lõi Tái Trang Bị 15 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 16Giờ | 837.528 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.78% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 371 | |
| Cấp độ Hạng nặng 6 Cấp 63 | 80 Tr Lương Thực 4 Tr Xăng 16 Tr Thép 80 Tr Gỗ 180 Lõi Tái Trang Bị 15 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 16Giờ | 853.752 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.78% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 376 | |
| Cấp độ Hạng nặng 6 Cấp 64 | 80 Tr Lương Thực 4 Tr Xăng 16 Tr Thép 80 Tr Gỗ 180 Lõi Tái Trang Bị 15 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 16Giờ | 869.976 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.78% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 381 | |
| Cấp độ Hạng nặng 7 Cấp 65 | 80 Tr Lương Thực 4 Tr Xăng 16 Tr Thép 80 Tr Gỗ 180 Lõi Tái Trang Bị 15 Lõi Siêu Nặng | 2Ngày 16Giờ | 886.200 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.11% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 386 | |
| Cấp độ Hạng nặng 7 Cấp 66 | 90 Tr Lương Thực 4,5 Tr Xăng 18 Tr Thép 90 Tr Gỗ 210 Lõi Tái Trang Bị 22 Lõi Siêu Nặng | 3Ngày | 902.424 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.11% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 391 | |
| Cấp độ Hạng nặng 7 Cấp 67 | 90 Tr Lương Thực 4,5 Tr Xăng 18 Tr Thép 90 Tr Gỗ 210 Lõi Tái Trang Bị 22 Lõi Siêu Nặng | 3Ngày | 918.648 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.11% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 396 | |
| Cấp độ Hạng nặng 7 Cấp 68 | 90 Tr Lương Thực 4,5 Tr Xăng 18 Tr Thép 90 Tr Gỗ 210 Lõi Tái Trang Bị 22 Lõi Siêu Nặng | 3Ngày | 934.872 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.11% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 401 | |
| Cấp độ Hạng nặng 7 Cấp 69 | 90 Tr Lương Thực 4,5 Tr Xăng 18 Tr Thép 90 Tr Gỗ 210 Lõi Tái Trang Bị 22 Lõi Siêu Nặng | 3Ngày | 951.096 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.11% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 406 | |
| Cấp độ Hạng nặng 8 Cấp 70 | 90 Tr Lương Thực 4,5 Tr Xăng 18 Tr Thép 90 Tr Gỗ 210 Lõi Tái Trang Bị 22 Lõi Siêu Nặng | 3Ngày | 967.320 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.44% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 411 | |
| Cấp độ Hạng nặng 8 Cấp 71 | 100 Tr Lương Thực 5 Tr Xăng 20 Tr Thép 100 Tr Gỗ 230 Lõi Tái Trang Bị 32 Lõi Siêu Nặng | 1Ngày 22Giờ | 984.696 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.44% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 416 | |
| Cấp độ Hạng nặng 8 Cấp 72 | 100 Tr Lương Thực 5 Tr Xăng 20 Tr Thép 100 Tr Gỗ 230 Lõi Tái Trang Bị 32 Lõi Siêu Nặng | 1Ngày 22Giờ | 1.002.072 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.44% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 421 | |
| Cấp độ Hạng nặng 8 Cấp 73 | 100 Tr Lương Thực 5 Tr Xăng 20 Tr Thép 100 Tr Gỗ 230 Lõi Tái Trang Bị 32 Lõi Siêu Nặng | 1Ngày 22Giờ | 1.019.448 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.44% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 426 | |
| Cấp độ Hạng nặng 8 Cấp 74 | 100 Tr Lương Thực 5 Tr Xăng 20 Tr Thép 100 Tr Gỗ 230 Lõi Tái Trang Bị 32 Lõi Siêu Nặng | 1Ngày 22Giờ | 1.036.824 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.44% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 431 | |
| Cấp độ Hạng nặng 9 Cấp 75 | 100 Tr Lương Thực 5 Tr Xăng 20 Tr Thép 100 Tr Gỗ 230 Lõi Tái Trang Bị 32 Lõi Siêu Nặng | 1Ngày 22Giờ | 1.054.200 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.77% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 436 | |
| Cấp độ Hạng nặng 9 Cấp 76 | 120 Tr Lương Thực 6 Tr Xăng 24 Tr Thép 120 Tr Gỗ 290 Lõi Tái Trang Bị 75 Lõi Siêu Nặng | 3Ngày | 1.071.576 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.77% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 441 | |
| Cấp độ Hạng nặng 9 Cấp 77 | 120 Tr Lương Thực 6 Tr Xăng 24 Tr Thép 120 Tr Gỗ 290 Lõi Tái Trang Bị 75 Lõi Siêu Nặng | 3Ngày | 1.088.952 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.77% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 446 | |
| Cấp độ Hạng nặng 9 Cấp 78 | 120 Tr Lương Thực 6 Tr Xăng 24 Tr Thép 120 Tr Gỗ 290 Lõi Tái Trang Bị 75 Lõi Siêu Nặng | 3Ngày | 1.106.328 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.77% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 451 | |
| Cấp độ Hạng nặng 9 Cấp 79 | 120 Tr Lương Thực 6 Tr Xăng 24 Tr Thép 120 Tr Gỗ 290 Lõi Tái Trang Bị 75 Lõi Siêu Nặng | 3Ngày | 1.123.704 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.77% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 456 | |
| Cấp độ Hạng nặng 10 Cấp 80 | 120 Tr Lương Thực 6 Tr Xăng 24 Tr Thép 120 Tr Gỗ 290 Lõi Tái Trang Bị 75 Lõi Siêu Nặng | 3Ngày | 1.141.080 | Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 12.1% Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 461 |