Thông tin công trình / Trại lính súng

Trại lính súng

Nơi huấn luyện kẻ xấu thành lính súng. Nâng cấp trại lính để mở khóa binh lính cao cấp hơn.

Cấp độĐiều kiện cầnTiêu haoThời gianSức mạnhTăng cường
1
150 Gỗ
2Giây 480
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 0.33%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 18
2
300 Gỗ
9Giây 912
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 0.55%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 23
3
1.300 Gỗ
45Giây 1.560
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 0.88%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 27
4
600 Thép
3.000 Gỗ
2Phút 15Giây 2.424
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 1.1%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 31
5
2.000 Thép
10 N Gỗ
4Phút 30Giây 3.720
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 1.43%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 36
6
1.500 Xăng
6.000 Thép
30 N Gỗ
9Phút 5.664
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 1.76%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 40
7
6.000 Xăng
24 N Thép
120 N Gỗ
18Phút 8.472
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 1.98%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 44
8
9.000 Xăng
36 N Thép
180 N Gỗ
27Phút 11.280
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 2.31%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 49
9
20 N Xăng
80 N Thép
400 N Gỗ
40Phút 30Giây 14.088
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 2.64%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 53
10
35 N Xăng
140 N Thép
700 N Gỗ
54Phút 18.168
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 2.86%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 57
11
900 N Lương Thực
45 N Xăng
180 N Thép
900 N Gỗ
1Giờ 7Phút 22.248
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 3.19%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 62
12
1,2 Tr Lương Thực
60 N Xăng
240 N Thép
1,2 Tr Gỗ
1Giờ 21Phút 26.328
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 3.52%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 66
13
1,6 Tr Lương Thực
80 N Xăng
320 N Thép
1,6 Tr Gỗ
1Giờ 39Phút 33.216
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 3.74%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 70
14
2 Tr Lương Thực
100 N Xăng
400 N Thép
2 Tr Gỗ
2Giờ 6Phút 40.104
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 4.07%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 77
15
3,3 Tr Lương Thực
165 N Xăng
660 N Thép
3,3 Tr Gỗ
2Giờ 42Phút 46.992
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 4.4%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 85
16
4 Tr Lương Thực
200 N Xăng
800 N Thép
4 Tr Gỗ
4Giờ 34Phút 56.688
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 4.62%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 94
17
6,5 Tr Lương Thực
325 N Xăng
1,3 Tr Thép
6,5 Tr Gỗ
5Giờ 29Phút 66.384
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 4.95%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 103
18
9 Tr Lương Thực
450 N Xăng
1,8 Tr Thép
9 Tr Gỗ
6Giờ 35Phút 76.080
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 5.28%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 111
19
11 Tr Lương Thực
550 N Xăng
2,2 Tr Thép
11 Tr Gỗ
9Giờ 52Phút 89.856
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 5.5%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 119
20
14,5 Tr Lương Thực
725 N Xăng
2,9 Tr Thép
14,5 Tr Gỗ
12Giờ 20Phút 103.632
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 5.83%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 128
21
20 Tr Lương Thực
1 Tr Xăng
4 Tr Thép
20 Tr Gỗ
16Giờ 2Phút 117.408
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 6.16%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 136
22
25 Tr Lương Thực
1,3 Tr Xăng
5 Tr Thép
25 Tr Gỗ
1Ngày 4Phút 138.072
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 6.38%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 144
23
30 Tr Lương Thực
1,5 Tr Xăng
6 Tr Thép
30 Tr Gỗ
1Ngày 9Giờ 158.736
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 6.71%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 153
24
40 Tr Lương Thực
2 Tr Xăng
8 Tr Thép
40 Tr Gỗ
1Ngày 23Giờ 179.400
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 7.04%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 161
25
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
2Ngày 18Giờ 200.064
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 7.37%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 169
26
70 Tr Lương Thực
3,5 Tr Xăng
14 Tr Thép
70 Tr Gỗ
3Ngày 3Giờ 230.424
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 7.59%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 178
27
110 Tr Lương Thực
5,5 Tr Xăng
22 Tr Thép
110 Tr Gỗ
3Ngày 19Giờ 260.784
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 7.92%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 186
28
135 Tr Lương Thực
6,8 Tr Xăng
27 Tr Thép
135 Tr Gỗ
4Ngày 8Giờ 291.144
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 8.14%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 194
29
170 Tr Lương Thực
8,5 Tr Xăng
34 Tr Thép
170 Tr Gỗ
5Ngày 33Phút 321.504
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 8.47%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 203
30
200 Tr Lương Thực
10 Tr Xăng
40 Tr Thép
200 Tr Gỗ
6Ngày 40Phút 365.640
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 8.8%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 211
31
45 Tr Lương Thực
2,3 Tr Xăng
9 Tr Thép
45 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 1Giờ 379.416
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 8.8%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 216
32
45 Tr Lương Thực
2,3 Tr Xăng
9 Tr Thép
45 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 1Giờ 393.192
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 8.8%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 221
33
45 Tr Lương Thực
2,3 Tr Xăng
9 Tr Thép
45 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 1Giờ 406.968
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 8.8%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 226
34
45 Tr Lương Thực
2,3 Tr Xăng
9 Tr Thép
45 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 1Giờ 420.744
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 8.8%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 231
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 35
45 Tr Lương Thực
2,3 Tr Xăng
9 Tr Thép
45 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 1Giờ 434.520
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.13%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 236
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 36
50 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
10 Tr Thép
50 Tr Gỗ
150 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 8Giờ 448.296
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.13%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 241
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 37
50 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
10 Tr Thép
50 Tr Gỗ
150 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 8Giờ 462.072
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.13%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 246
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 38
50 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
10 Tr Thép
50 Tr Gỗ
150 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 8Giờ 475.848
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.13%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 251
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 39
50 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
10 Tr Thép
50 Tr Gỗ
150 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 8Giờ 489.624
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.13%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 256
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 40
50 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
10 Tr Thép
50 Tr Gỗ
150 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 8Giờ 503.400
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.46%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 261
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 41
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
230 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 15Giờ 517.176
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.46%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 266
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 42
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
230 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 15Giờ 530.952
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.46%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 271
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 43
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
230 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 15Giờ 544.728
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.46%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 276
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 44
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
230 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 15Giờ 558.504
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.46%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 281
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 45
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
230 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 15Giờ 572.280
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.79%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 286
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 46
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
250 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 19Giờ 587.448
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.79%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 291
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 47
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
250 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 19Giờ 602.616
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.79%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 296
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 48
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
250 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 19Giờ 617.784
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.79%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 301
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 49
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
250 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 19Giờ 632.952
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 9.79%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 306
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 50
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
250 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 19Giờ 648.120
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.12%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 311
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 51
60 Tr Lương Thực
3 Tr Xăng
12 Tr Thép
60 Tr Gỗ
300 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 2Giờ 663.288
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.12%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 316
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 52
60 Tr Lương Thực
3 Tr Xăng
12 Tr Thép
60 Tr Gỗ
300 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 2Giờ 678.456
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.12%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 321
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 53
60 Tr Lương Thực
3 Tr Xăng
12 Tr Thép
60 Tr Gỗ
300 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 2Giờ 693.624
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.12%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 326
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 54
60 Tr Lương Thực
3 Tr Xăng
12 Tr Thép
60 Tr Gỗ
300 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 2Giờ 708.792
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.12%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 331
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 55
60 Tr Lương Thực
3 Tr Xăng
12 Tr Thép
60 Tr Gỗ
300 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 2Giờ 723.960
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.45%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 336
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 56
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
160 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 6Giờ 740.184
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.45%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 341
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 57
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
160 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 6Giờ 756.408
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.45%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 346
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 58
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
160 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 6Giờ 772.632
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.45%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 351
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 59
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
160 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 6Giờ 788.856
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.45%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 356
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 60
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
160 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 6Giờ 805.188
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.78%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 361
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 61
80 Tr Lương Thực
4 Tr Xăng
16 Tr Thép
80 Tr Gỗ
180 Lõi Tái Trang Bị
15 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 16Giờ 821.304
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.78%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 366
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 62
80 Tr Lương Thực
4 Tr Xăng
16 Tr Thép
80 Tr Gỗ
180 Lõi Tái Trang Bị
15 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 16Giờ 837.528
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.78%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 371
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 63
80 Tr Lương Thực
4 Tr Xăng
16 Tr Thép
80 Tr Gỗ
180 Lõi Tái Trang Bị
15 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 16Giờ 853.752
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.78%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 376
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 64
80 Tr Lương Thực
4 Tr Xăng
16 Tr Thép
80 Tr Gỗ
180 Lõi Tái Trang Bị
15 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 16Giờ 869.976
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 10.78%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 381
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 65
80 Tr Lương Thực
4 Tr Xăng
16 Tr Thép
80 Tr Gỗ
180 Lõi Tái Trang Bị
15 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 16Giờ 886.200
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.11%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 386
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 66
90 Tr Lương Thực
4,5 Tr Xăng
18 Tr Thép
90 Tr Gỗ
210 Lõi Tái Trang Bị
22 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 902.424
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.11%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 391
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 67
90 Tr Lương Thực
4,5 Tr Xăng
18 Tr Thép
90 Tr Gỗ
210 Lõi Tái Trang Bị
22 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 918.648
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.11%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 396
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 68
90 Tr Lương Thực
4,5 Tr Xăng
18 Tr Thép
90 Tr Gỗ
210 Lõi Tái Trang Bị
22 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 934.872
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.11%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 401
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 69
90 Tr Lương Thực
4,5 Tr Xăng
18 Tr Thép
90 Tr Gỗ
210 Lõi Tái Trang Bị
22 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 951.096
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.11%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 406
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 70
90 Tr Lương Thực
4,5 Tr Xăng
18 Tr Thép
90 Tr Gỗ
210 Lõi Tái Trang Bị
22 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 967.320
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.44%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 411
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 71
100 Tr Lương Thực
5 Tr Xăng
20 Tr Thép
100 Tr Gỗ
230 Lõi Tái Trang Bị
32 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 22Giờ 984.696
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.44%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 416
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 72
100 Tr Lương Thực
5 Tr Xăng
20 Tr Thép
100 Tr Gỗ
230 Lõi Tái Trang Bị
32 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 22Giờ 1.002.072
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.44%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 421
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 73
100 Tr Lương Thực
5 Tr Xăng
20 Tr Thép
100 Tr Gỗ
230 Lõi Tái Trang Bị
32 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 22Giờ 1.019.448
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.44%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 426
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 74
100 Tr Lương Thực
5 Tr Xăng
20 Tr Thép
100 Tr Gỗ
230 Lõi Tái Trang Bị
32 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 22Giờ 1.036.824
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.44%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 431
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 75
100 Tr Lương Thực
5 Tr Xăng
20 Tr Thép
100 Tr Gỗ
230 Lõi Tái Trang Bị
32 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 22Giờ 1.054.200
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.77%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 436
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 76
120 Tr Lương Thực
6 Tr Xăng
24 Tr Thép
120 Tr Gỗ
290 Lõi Tái Trang Bị
75 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 1.071.576
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.77%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 441
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 77
120 Tr Lương Thực
6 Tr Xăng
24 Tr Thép
120 Tr Gỗ
290 Lõi Tái Trang Bị
75 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 1.088.952
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.77%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 446
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 78
120 Tr Lương Thực
6 Tr Xăng
24 Tr Thép
120 Tr Gỗ
290 Lõi Tái Trang Bị
75 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 1.106.328
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.77%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 451
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 79
120 Tr Lương Thực
6 Tr Xăng
24 Tr Thép
120 Tr Gỗ
290 Lõi Tái Trang Bị
75 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 1.123.704
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 11.77%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 456
Cấp độ Hạng nặng 10
Cấp 80
120 Tr Lương Thực
6 Tr Xăng
24 Tr Thép
120 Tr Gỗ
290 Lõi Tái Trang Bị
75 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 1.141.080
Tốc độ huấn luyện toàn binh chủng 12.1%
Sức chứa huấn luyện tất cả các loại quân 461