Thông tin công trình / Trạm y tế

Trạm y tế

Chữa trị binh sĩ bị thương.

Cấp độĐiều kiện cầnTiêu haoThời gianSức mạnhTăng cường
1 2Giây 360
Sức chứa trạm y tế 210
2
150 Gỗ
9Giây 684
Sức chứa trạm y tế 315
3
900 Gỗ
40Giây 1.170
Sức chứa trạm y tế 420
4
400 Thép
2.000 Gỗ
2Phút 5Giây 1.818
Sức chứa trạm y tế 525
5
1.800 Thép
9.000 Gỗ
4Phút 10Giây 2.790
Sức chứa trạm y tế 630
6
1.000 Xăng
4.000 Thép
20 N Gỗ
8Phút 20Giây 4.248
Sức chứa trạm y tế 735
7
4.000 Xăng
16 N Thép
80 N Gỗ
16Phút 30Giây 6.354
Sức chứa trạm y tế 945
8
7.500 Xăng
30 N Thép
150 N Gỗ
25Phút 8.460
Sức chứa trạm y tế 1,155
9
15 N Xăng
60 N Thép
300 N Gỗ
37Phút 30Giây 10.566
Sức chứa trạm y tế 1,365
10
25 N Xăng
100 N Thép
500 N Gỗ
50Phút 13.626
Sức chứa trạm y tế 1,680
11
600 N Lương Thực
30 N Xăng
120 N Thép
600 N Gỗ
1Giờ 3Phút 16.686
Sức chứa trạm y tế 1,995
12
900 N Lương Thực
45 N Xăng
180 N Thép
900 N Gỗ
1Giờ 15Phút 19.746
Sức chứa trạm y tế 2,520
13
1,2 Tr Lương Thực
60 N Xăng
240 N Thép
1,2 Tr Gỗ
1Giờ 32Phút 24.912
Sức chứa trạm y tế 3,045
14
1,6 Tr Lương Thực
80 N Xăng
320 N Thép
1,6 Tr Gỗ
1Giờ 57Phút 30.078
Sức chứa trạm y tế 3,675
15
2 Tr Lương Thực
100 N Xăng
400 N Thép
2 Tr Gỗ
2Giờ 31Phút 35.244
Sức chứa trạm y tế 4,410
16
3 Tr Lương Thực
150 N Xăng
600 N Thép
3 Tr Gỗ
4Giờ 16Phút 42.516
Sức chứa trạm y tế 5,250
17
4,5 Tr Lương Thực
225 N Xăng
900 N Thép
4,5 Tr Gỗ
5Giờ 7Phút 49.788
Sức chứa trạm y tế 6,300
18
6 Tr Lương Thực
300 N Xăng
1,2 Tr Thép
6 Tr Gỗ
6Giờ 8Phút 57.060
Sức chứa trạm y tế 7,665
19
8 Tr Lương Thực
400 N Xăng
1,6 Tr Thép
8 Tr Gỗ
9Giờ 13Phút 67.392
Sức chứa trạm y tế 9,240
20
10 Tr Lương Thực
500 N Xăng
2 Tr Thép
10 Tr Gỗ
11Giờ 31Phút 77.724
Sức chứa trạm y tế 11,025
21
14 Tr Lương Thực
700 N Xăng
2,8 Tr Thép
14 Tr Gỗ
14Giờ 58Phút 88.056
Sức chứa trạm y tế 13,650
22
20 Tr Lương Thực
1 Tr Xăng
4 Tr Thép
20 Tr Gỗ
22Giờ 28Phút 103.554
Sức chứa trạm y tế 16,275
23
25 Tr Lương Thực
1,3 Tr Xăng
5 Tr Thép
25 Tr Gỗ
1Ngày 7Giờ 119.052
Sức chứa trạm y tế 19,425
24
30 Tr Lương Thực
1,5 Tr Xăng
6 Tr Thép
30 Tr Gỗ
1Ngày 20Giờ 134.550
Sức chứa trạm y tế 23,100
25
40 Tr Lương Thực
2 Tr Xăng
8 Tr Thép
40 Tr Gỗ
2Ngày 13Giờ 150.048
Sức chứa trạm y tế 27,825
26
50 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
10 Tr Thép
50 Tr Gỗ
2Ngày 22Giờ 172.818
Sức chứa trạm y tế 33,600
27
75 Tr Lương Thực
3,8 Tr Xăng
15 Tr Thép
75 Tr Gỗ
3Ngày 13Giờ 195.588
Sức chứa trạm y tế 40,425
28
100 Tr Lương Thực
5 Tr Xăng
20 Tr Thép
100 Tr Gỗ
4Ngày 1Giờ 218.358
Sức chứa trạm y tế 48,510
29
120 Tr Lương Thực
6 Tr Xăng
24 Tr Thép
120 Tr Gỗ
4Ngày 16Giờ 241.128
Sức chứa trạm y tế 58,275
30
140 Tr Lương Thực
7 Tr Xăng
28 Tr Thép
140 Tr Gỗ
5Ngày 15Giờ 274.230
Sức chứa trạm y tế 69,825
31
30 Tr Lương Thực
1,5 Tr Xăng
6 Tr Thép
30 Tr Gỗ
50 Lõi Tái Trang Bị
23Giờ 31Phút 284.562
Sức chứa trạm y tế 70,980
32
30 Tr Lương Thực
1,5 Tr Xăng
6 Tr Thép
30 Tr Gỗ
50 Lõi Tái Trang Bị
23Giờ 31Phút 294.894
Sức chứa trạm y tế 72,135
33
30 Tr Lương Thực
1,5 Tr Xăng
6 Tr Thép
30 Tr Gỗ
50 Lõi Tái Trang Bị
23Giờ 31Phút 305.226
Sức chứa trạm y tế 73,290
34
30 Tr Lương Thực
1,5 Tr Xăng
6 Tr Thép
30 Tr Gỗ
50 Lõi Tái Trang Bị
23Giờ 31Phút 315.558
Sức chứa trạm y tế 74,445
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 35
30 Tr Lương Thực
1,5 Tr Xăng
6 Tr Thép
30 Tr Gỗ
50 Lõi Tái Trang Bị
23Giờ 31Phút 325.890
Sức chứa trạm y tế 75,600
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 36
35 Tr Lương Thực
1,8 Tr Xăng
7 Tr Thép
35 Tr Gỗ
60 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 6Giờ 336.222
Sức chứa trạm y tế 76,755
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 37
35 Tr Lương Thực
1,8 Tr Xăng
7 Tr Thép
35 Tr Gỗ
60 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 6Giờ 346.554
Sức chứa trạm y tế 77,910
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 38
35 Tr Lương Thực
1,8 Tr Xăng
7 Tr Thép
35 Tr Gỗ
60 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 6Giờ 356.886
Sức chứa trạm y tế 79,065
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 39
35 Tr Lương Thực
1,8 Tr Xăng
7 Tr Thép
35 Tr Gỗ
60 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 6Giờ 367.218
Sức chứa trạm y tế 80,220
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 40
35 Tr Lương Thực
1,8 Tr Xăng
7 Tr Thép
35 Tr Gỗ
60 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 6Giờ 377.550
Sức chứa trạm y tế 81,375
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 41
40 Tr Lương Thực
2 Tr Xăng
8 Tr Thép
40 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 12Giờ 387.882
Sức chứa trạm y tế 82,530
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 42
40 Tr Lương Thực
2 Tr Xăng
8 Tr Thép
40 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 12Giờ 398.214
Sức chứa trạm y tế 83,685
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 43
40 Tr Lương Thực
2 Tr Xăng
8 Tr Thép
40 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 12Giờ 408.546
Sức chứa trạm y tế 84,840
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 44
40 Tr Lương Thực
2 Tr Xăng
8 Tr Thép
40 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 12Giờ 418.878
Sức chứa trạm y tế 85,995
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 45
40 Tr Lương Thực
2 Tr Xăng
8 Tr Thép
40 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 12Giờ 429.210
Sức chứa trạm y tế 87,150
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 46
42 Tr Lương Thực
2,1 Tr Xăng
8,4 Tr Thép
42 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 16Giờ 440.586
Sức chứa trạm y tế 88,305
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 47
42 Tr Lương Thực
2,1 Tr Xăng
8,4 Tr Thép
42 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 16Giờ 451.962
Sức chứa trạm y tế 89,460
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 48
42 Tr Lương Thực
2,1 Tr Xăng
8,4 Tr Thép
42 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 16Giờ 463.338
Sức chứa trạm y tế 90,615
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 49
42 Tr Lương Thực
2,1 Tr Xăng
8,4 Tr Thép
42 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 16Giờ 474.714
Sức chứa trạm y tế 91,770
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 50
42 Tr Lương Thực
2,1 Tr Xăng
8,4 Tr Thép
42 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 16Giờ 486.090
Sức chứa trạm y tế 92,925
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 51
45 Tr Lương Thực
2,3 Tr Xăng
9 Tr Thép
45 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 23Giờ 497.466
Sức chứa trạm y tế 94,080
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 52
45 Tr Lương Thực
2,3 Tr Xăng
9 Tr Thép
45 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 23Giờ 508.842
Sức chứa trạm y tế 95,235
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 53
45 Tr Lương Thực
2,3 Tr Xăng
9 Tr Thép
45 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 23Giờ 520.218
Sức chứa trạm y tế 96,390
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 54
45 Tr Lương Thực
2,3 Tr Xăng
9 Tr Thép
45 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 23Giờ 531.594
Sức chứa trạm y tế 97,545
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 55
45 Tr Lương Thực
2,3 Tr Xăng
9 Tr Thép
45 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 23Giờ 542.970
Sức chứa trạm y tế 98,700
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 56
50 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
10 Tr Thép
50 Tr Gỗ
70 Lõi Tái Trang Bị
5 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 2Giờ 555.138
Sức chứa trạm y tế 99,855
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 57
50 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
10 Tr Thép
50 Tr Gỗ
70 Lõi Tái Trang Bị
5 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 2Giờ 567.306
Sức chứa trạm y tế 101,010
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 58
50 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
10 Tr Thép
50 Tr Gỗ
70 Lõi Tái Trang Bị
5 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 2Giờ 579.474
Sức chứa trạm y tế 102,165
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 59
50 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
10 Tr Thép
50 Tr Gỗ
70 Lõi Tái Trang Bị
5 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 2Giờ 591.642
Sức chứa trạm y tế 103,320
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 60
50 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
10 Tr Thép
50 Tr Gỗ
70 Lõi Tái Trang Bị
5 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 2Giờ 603.810
Sức chứa trạm y tế 104,475
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 61
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
8 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 12Giờ 615.978
Sức chứa trạm y tế 105,630
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 62
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
8 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 12Giờ 628.146
Sức chứa trạm y tế 106,785
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 63
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
8 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 12Giờ 640.314
Sức chứa trạm y tế 107,940
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 64
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
8 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 12Giờ 652.482
Sức chứa trạm y tế 109,095
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 65
55 Tr Lương Thực
2,8 Tr Xăng
11 Tr Thép
55 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
8 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 12Giờ 664.650
Sức chứa trạm y tế 110,250
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 66
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
90 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 19Giờ 676.818
Sức chứa trạm y tế 111,405
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 67
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
90 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 19Giờ 688.986
Sức chứa trạm y tế 112,560
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 68
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
90 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 19Giờ 701.154
Sức chứa trạm y tế 113,715
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 69
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
90 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 19Giờ 713.322
Sức chứa trạm y tế 114,870
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 70
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
90 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 19Giờ 725.490
Sức chứa trạm y tế 116,025
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 71
70 Tr Lương Thực
3,5 Tr Xăng
14 Tr Thép
70 Tr Gỗ
100 Lõi Tái Trang Bị
14 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 19Giờ 738.522
Sức chứa trạm y tế 117,180
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 72
70 Tr Lương Thực
3,5 Tr Xăng
14 Tr Thép
70 Tr Gỗ
100 Lõi Tái Trang Bị
14 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 19Giờ 751.554
Sức chứa trạm y tế 118,335
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 73
70 Tr Lương Thực
3,5 Tr Xăng
14 Tr Thép
70 Tr Gỗ
100 Lõi Tái Trang Bị
14 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 19Giờ 764.586
Sức chứa trạm y tế 119,490
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 74
70 Tr Lương Thực
3,5 Tr Xăng
14 Tr Thép
70 Tr Gỗ
100 Lõi Tái Trang Bị
14 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 19Giờ 777.618
Sức chứa trạm y tế 120,645
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 75
70 Tr Lương Thực
3,5 Tr Xăng
14 Tr Thép
70 Tr Gỗ
100 Lõi Tái Trang Bị
14 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 19Giờ 790.650
Sức chứa trạm y tế 121,800
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 76
85 Tr Lương Thực
4,3 Tr Xăng
17 Tr Thép
85 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
34 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 19Giờ 803.682
Sức chứa trạm y tế 122,955
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 77
85 Tr Lương Thực
4,3 Tr Xăng
17 Tr Thép
85 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
34 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 19Giờ 816.714
Sức chứa trạm y tế 124,110
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 78
85 Tr Lương Thực
4,3 Tr Xăng
17 Tr Thép
85 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
34 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 19Giờ 829.746
Sức chứa trạm y tế 125,265
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 79
85 Tr Lương Thực
4,3 Tr Xăng
17 Tr Thép
85 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
34 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 19Giờ 842.778
Sức chứa trạm y tế 126,420
Cấp độ Hạng nặng 10
Cấp 80
85 Tr Lương Thực
4,3 Tr Xăng
17 Tr Thép
85 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
34 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 19Giờ 855.810
Sức chứa trạm y tế 127,575