Thông tin công trình / Phòng giặt
Phòng giặt
Cung cấp thiết bị giặt giũ quần áo.
| Cấp độ | Điều kiện cần | Tiêu hao | Thời gian | Sức mạnh | Tăng cường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 94 Tiền Mặt | 2Giây | 46 | ||
| 2 | 113 Tiền Mặt | 7Giây | 85 | ||
| 3 | 136 Tiền Mặt | 12Giây | 145 | ||
| 4 | 163 Tiền Mặt | 20Giây | 226 | ||
| 5 | 733 Tiền Mặt | 1Phút 20Giây | 346 | ||
| 6 | 1.834 Tiền Mặt | 2Phút 32Giây | 527 | ||
| 7 | 3.667 Tiền Mặt | 4Phút 53Giây | 787 | ||
| 8 | 12,1 N Tiền Mặt | 6Phút 58Giây | 1.048 | ||
| 9 | 14,5 N Tiền Mặt | 9Phút 36Giây | 1.309 | ||
| 10 | 17,4 N Tiền Mặt | 12Phút | 1.687 | ||
| 11 | 20,9 N Tiền Mặt | 14Phút 23Giây | 2.066 | ||
| 12 | 52,3 N Tiền Mặt | 15Phút 58Giây | 2.446 | ||
| 13 | 62,7 N Tiền Mặt | 17Phút 49Giây | 3.085 | ||
| 14 | 75,3 N Tiền Mặt | 21Phút 2Giây | 3.725 | ||
| 15 | 112,9 N Tiền Mặt | 24Phút 33Giây | 4.364 | ||
| 16 | 135,5 N Tiền Mặt | 37Phút 30Giây | 5.264 | ||
| 17 | 162,6 N Tiền Mặt | 39Phút 57Giây | 6.166 | ||
| 18 | 325,2 N Tiền Mặt | 41Phút 57Giây | 7.066 | ||
| 19 | 390,3 N Tiền Mặt | 54Phút 6Giây | 8.345 | ||
| 20 | 468,3 N Tiền Mặt | 58Phút 37Giây | 9.624 | ||
| 21 | 1,5 Tr Tiền Mặt | 1Giờ 7Phút | 10.903 | ||
| 22 | 1,9 Tr Tiền Mặt | 1Giờ 27Phút | 12.822 | ||
| 23 | 2,2 Tr Tiền Mặt | 1Giờ 50Phút | 14.741 | ||
| 24 | 7,3 Tr Tiền Mặt | 2Giờ 17Phút | 16.661 | ||
| 25 | 8,8 Tr Tiền Mặt | 3Giờ 53Giây | 18.580 | ||
| 26 | 10,6 Tr Tiền Mặt | 3Giờ 14Phút | 21.398 | ||
| 27 | 21,2 Tr Tiền Mặt | 3Giờ 36Phút | 24.218 | ||
| 28 | 25,4 Tr Tiền Mặt | 3Giờ 49Phút | 27.037 | ||
| 29 | 30,5 Tr Tiền Mặt | 4Giờ 2Phút | 29.857 | ||
| 30 | 36,5 Tr Tiền Mặt | 4Giờ 24Phút | 33.955 |