Thông tin công trình / Viện nghiên cứu Hạng nặng

Viện nghiên cứu Hạng nặng

Nghiên cứu công nghệ Hạng nặng có thể tăng cường sức chiến đấu của binh lính.

Cấp độĐiều kiện cầnTiêu haoThời gianSức mạnhTăng cường
1
150 Gỗ
2Giây 336
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.05%
2
200 Gỗ
8Giây 638
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.06%
3
1.200 Gỗ
34Giây 1.092
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.07%
4
480 Thép
2.400 Gỗ
1Phút 45Giây 1.697
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.08%
5
2.000 Thép
10 N Gỗ
3Phút 35Giây 2.604
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.09%
6
1.250 Xăng
5.000 Thép
25 N Gỗ
7Phút 10Giây 3.965
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.1%
7
5.000 Xăng
20 N Thép
100 N Gỗ
14Phút 5.930
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.11%
8
9.000 Xăng
36 N Thép
180 N Gỗ
21Phút 30Giây 7.896
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.12%
9
17,5 N Xăng
70 N Thép
350 N Gỗ
32Phút 9.862
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.13%
10
32,5 N Xăng
130 N Thép
650 N Gỗ
43Phút 12.718
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.14%
11
800 N Lương Thực
40 N Xăng
160 N Thép
800 N Gỗ
54Phút 15.574
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.15%
12
1 Tr Lương Thực
50 N Xăng
200 N Thép
1 Tr Gỗ
1Giờ 4Phút 18.430
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.16%
13
1,4 Tr Lương Thực
70 N Xăng
280 N Thép
1,4 Tr Gỗ
1Giờ 19Phút 23.251
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.17%
14
2 Tr Lương Thực
100 N Xăng
400 N Thép
2 Tr Gỗ
1Giờ 40Phút 28.073
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.18%
15
2,5 Tr Lương Thực
125 N Xăng
500 N Thép
2,5 Tr Gỗ
2Giờ 9Phút 32.894
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.19%
16
3,5 Tr Lương Thực
175 N Xăng
700 N Thép
3,5 Tr Gỗ
3Giờ 39Phút 39.682
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.2%
17
5,5 Tr Lương Thực
275 N Xăng
1,1 Tr Thép
5,5 Tr Gỗ
4Giờ 23Phút 46.469
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.21%
18
7,5 Tr Lương Thực
375 N Xăng
1,5 Tr Thép
7,5 Tr Gỗ
5Giờ 16Phút 53.256
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.22%
19
9 Tr Lương Thực
450 N Xăng
1,8 Tr Thép
9 Tr Gỗ
7Giờ 54Phút 62.899
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.23%
20
13 Tr Lương Thực
650 N Xăng
2,6 Tr Thép
13 Tr Gỗ
9Giờ 52Phút 72.542
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.24%
21
16 Tr Lương Thực
800 N Xăng
3,2 Tr Thép
16 Tr Gỗ
12Giờ 50Phút 82.186
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.25%
22
20 Tr Lương Thực
1 Tr Xăng
4 Tr Thép
20 Tr Gỗ
19Giờ 15Phút 96.650
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.26%
23
25 Tr Lương Thực
1,3 Tr Xăng
5 Tr Thép
25 Tr Gỗ
1Ngày 2Giờ 111.115
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.27%
24
35 Tr Lương Thực
1,8 Tr Xăng
7 Tr Thép
35 Tr Gỗ
1Ngày 13Giờ 125.580
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.28%
25
50 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
10 Tr Thép
50 Tr Gỗ
2Ngày 4Giờ 140.045
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.29%
26
60 Tr Lương Thực
3 Tr Xăng
12 Tr Thép
60 Tr Gỗ
2Ngày 12Giờ 161.297
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.3%
27
90 Tr Lương Thực
4,5 Tr Xăng
18 Tr Thép
90 Tr Gỗ
3Ngày 55Phút 182.549
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.31%
28
120 Tr Lương Thực
6 Tr Xăng
24 Tr Thép
120 Tr Gỗ
3Ngày 11Giờ 203.801
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.32%
29
150 Tr Lương Thực
7,5 Tr Xăng
30 Tr Thép
150 Tr Gỗ
4Ngày 26Phút 225.053
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.33%
30
175 Tr Lương Thực
8,8 Tr Xăng
35 Tr Thép
175 Tr Gỗ
4Ngày 19Giờ 255.948
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.34%
31
70 Tr Lương Thực
3,5 Tr Xăng
14 Tr Thép
70 Tr Gỗ
150 Lõi Tái Trang Bị
20Giờ 9Phút 265.591
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.35%
32
70 Tr Lương Thực
3,5 Tr Xăng
14 Tr Thép
70 Tr Gỗ
150 Lõi Tái Trang Bị
20Giờ 9Phút 275.234
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.36%
33
70 Tr Lương Thực
3,5 Tr Xăng
14 Tr Thép
70 Tr Gỗ
150 Lõi Tái Trang Bị
20Giờ 9Phút 284.878
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.37%
34
70 Tr Lương Thực
3,5 Tr Xăng
14 Tr Thép
70 Tr Gỗ
150 Lõi Tái Trang Bị
20Giờ 9Phút 294.521
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 0.38%
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 35
70 Tr Lương Thực
3,5 Tr Xăng
14 Tr Thép
70 Tr Gỗ
150 Lõi Tái Trang Bị
20Giờ 9Phút 261.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 1%
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 36
70 Tr Lương Thực
3,5 Tr Xăng
14 Tr Thép
70 Tr Gỗ
150 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 17Giờ 269.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 1.15%
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 37
70 Tr Lương Thực
3,5 Tr Xăng
14 Tr Thép
70 Tr Gỗ
150 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 17Giờ 277.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 1.3%
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 38
70 Tr Lương Thực
3,5 Tr Xăng
14 Tr Thép
70 Tr Gỗ
150 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 17Giờ 286.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 1.45%
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 39
70 Tr Lương Thực
3,5 Tr Xăng
14 Tr Thép
70 Tr Gỗ
150 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 17Giờ 294.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 1.6%
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 40
70 Tr Lương Thực
3,5 Tr Xăng
14 Tr Thép
70 Tr Gỗ
150 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 17Giờ 302.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 1.75%
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 41
75 Tr Lương Thực
3,8 Tr Xăng
15 Tr Thép
75 Tr Gỗ
200 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 2Giờ 310.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 1.9%
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 42
75 Tr Lương Thực
3,8 Tr Xăng
15 Tr Thép
75 Tr Gỗ
200 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 2Giờ 319.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 2.05%
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 43
75 Tr Lương Thực
3,8 Tr Xăng
15 Tr Thép
75 Tr Gỗ
200 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 2Giờ 327.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 2.2%
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 44
75 Tr Lương Thực
3,8 Tr Xăng
15 Tr Thép
75 Tr Gỗ
200 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 2Giờ 335.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 2.35%
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 45
75 Tr Lương Thực
3,8 Tr Xăng
15 Tr Thép
75 Tr Gỗ
200 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 2Giờ 343.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 2.5%
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 46
80 Tr Lương Thực
4 Tr Xăng
16 Tr Thép
80 Tr Gỗ
250 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 6Giờ 352.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 2.65%
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 47
80 Tr Lương Thực
4 Tr Xăng
16 Tr Thép
80 Tr Gỗ
250 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 6Giờ 362.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 2.8%
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 48
80 Tr Lương Thực
4 Tr Xăng
16 Tr Thép
80 Tr Gỗ
250 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 6Giờ 371.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 2.95%
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 49
80 Tr Lương Thực
4 Tr Xăng
16 Tr Thép
80 Tr Gỗ
250 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 6Giờ 380.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 3.1%
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 50
80 Tr Lương Thực
4 Tr Xăng
16 Tr Thép
80 Tr Gỗ
250 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 6Giờ 389.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 3.25%
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 51
85 Tr Lương Thực
4,3 Tr Xăng
17 Tr Thép
85 Tr Gỗ
300 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 15Giờ 398.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 3.4%
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 52
85 Tr Lương Thực
4,3 Tr Xăng
17 Tr Thép
85 Tr Gỗ
300 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 15Giờ 407.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 3.55%
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 53
85 Tr Lương Thực
4,3 Tr Xăng
17 Tr Thép
85 Tr Gỗ
300 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 15Giờ 416.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 3.7%
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 54
85 Tr Lương Thực
4,3 Tr Xăng
17 Tr Thép
85 Tr Gỗ
300 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 15Giờ 425.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 3.85%
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 55
85 Tr Lương Thực
4,3 Tr Xăng
17 Tr Thép
85 Tr Gỗ
300 Lõi Tái Trang Bị
2Ngày 15Giờ 434.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 4.15%
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 56
95 Tr Lương Thực
4,8 Tr Xăng
19 Tr Thép
95 Tr Gỗ
160 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 20Giờ 444.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 4.3%
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 57
95 Tr Lương Thực
4,8 Tr Xăng
19 Tr Thép
95 Tr Gỗ
160 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 20Giờ 454.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 4.45%
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 58
95 Tr Lương Thực
4,8 Tr Xăng
19 Tr Thép
95 Tr Gỗ
160 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 20Giờ 464.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 4.6%
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 59
95 Tr Lương Thực
4,8 Tr Xăng
19 Tr Thép
95 Tr Gỗ
160 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 20Giờ 473.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 4.75%
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 60
95 Tr Lương Thực
4,8 Tr Xăng
19 Tr Thép
95 Tr Gỗ
160 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 20Giờ 483.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 5.15%
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 61
110 Tr Lương Thực
5,5 Tr Xăng
22 Tr Thép
110 Tr Gỗ
190 Lõi Tái Trang Bị
15 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 10Giờ 493.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 5.55%
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 62
110 Tr Lương Thực
5,5 Tr Xăng
22 Tr Thép
110 Tr Gỗ
190 Lõi Tái Trang Bị
15 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 10Giờ 503.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 5.95%
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 63
110 Tr Lương Thực
5,5 Tr Xăng
22 Tr Thép
110 Tr Gỗ
190 Lõi Tái Trang Bị
15 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 10Giờ 512.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 6.35%
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 64
110 Tr Lương Thực
5,5 Tr Xăng
22 Tr Thép
110 Tr Gỗ
190 Lõi Tái Trang Bị
15 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 10Giờ 522.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 6.75%
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 65
110 Tr Lương Thực
5,5 Tr Xăng
22 Tr Thép
110 Tr Gỗ
190 Lõi Tái Trang Bị
15 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 10Giờ 532.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 7.15%
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 66
140 Tr Lương Thực
7 Tr Xăng
28 Tr Thép
140 Tr Gỗ
200 Lõi Tái Trang Bị
22 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 19Giờ 541.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 7.65%
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 67
140 Tr Lương Thực
7 Tr Xăng
28 Tr Thép
140 Tr Gỗ
200 Lõi Tái Trang Bị
22 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 19Giờ 551.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 8.15%
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 68
140 Tr Lương Thực
7 Tr Xăng
28 Tr Thép
140 Tr Gỗ
200 Lõi Tái Trang Bị
22 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 19Giờ 561.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 8.65%
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 69
140 Tr Lương Thực
7 Tr Xăng
28 Tr Thép
140 Tr Gỗ
200 Lõi Tái Trang Bị
22 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 19Giờ 571.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 9.15%
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 70
140 Tr Lương Thực
7 Tr Xăng
28 Tr Thép
140 Tr Gỗ
200 Lõi Tái Trang Bị
22 Lõi Siêu Nặng
3Ngày 19Giờ 580.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 9.65%
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 71
145 Tr Lương Thực
7,3 Tr Xăng
29 Tr Thép
145 Tr Gỗ
220 Lõi Tái Trang Bị
30 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 14Giờ 589.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 10.25%
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 72
145 Tr Lương Thực
7,3 Tr Xăng
29 Tr Thép
145 Tr Gỗ
220 Lõi Tái Trang Bị
30 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 14Giờ 598.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 10.85%
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 73
145 Tr Lương Thực
7,3 Tr Xăng
29 Tr Thép
145 Tr Gỗ
220 Lõi Tái Trang Bị
30 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 14Giờ 607.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 11.45%
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 74
145 Tr Lương Thực
7,3 Tr Xăng
29 Tr Thép
145 Tr Gỗ
220 Lõi Tái Trang Bị
30 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 14Giờ 616.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 12.05%
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 75
145 Tr Lương Thực
7,3 Tr Xăng
29 Tr Thép
145 Tr Gỗ
220 Lõi Tái Trang Bị
30 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 14Giờ 625.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 12.65%
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 76
170 Tr Lương Thực
8,5 Tr Xăng
34 Tr Thép
170 Tr Gỗ
270 Lõi Tái Trang Bị
72 Lõi Siêu Nặng
4Ngày 634.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 13.25%
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 77
170 Tr Lương Thực
8,5 Tr Xăng
34 Tr Thép
170 Tr Gỗ
270 Lõi Tái Trang Bị
72 Lõi Siêu Nặng
4Ngày 643.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 13.85%
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 78
170 Tr Lương Thực
8,5 Tr Xăng
34 Tr Thép
170 Tr Gỗ
270 Lõi Tái Trang Bị
72 Lõi Siêu Nặng
4Ngày 652.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 14.45%
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 79
170 Tr Lương Thực
8,5 Tr Xăng
34 Tr Thép
170 Tr Gỗ
270 Lõi Tái Trang Bị
72 Lõi Siêu Nặng
4Ngày 661.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 15.05%
Cấp độ Hạng nặng 10
Cấp 80
170 Tr Lương Thực
8,5 Tr Xăng
34 Tr Thép
170 Tr Gỗ
270 Lõi Tái Trang Bị
72 Lõi Siêu Nặng
4Ngày 670.000
Tốc độ nghiên cứu công nghệ 15.65%