Thông tin công trình / Sở Chỉ Huy

Sở Chỉ Huy

Phái thêm binh sĩ hành quân.

Cấp độĐiều kiện cầnTiêu haoThời gianSức mạnhTăng cường
1
150 Gỗ
2Giây 336
Sức chứa xuất chinh 420
Sức chứa tập kết 1,575
2
200 Gỗ
8Giây 638
Sức chứa xuất chinh 735
Sức chứa tập kết 3,675
3
1.200 Gỗ
34Giây 1.092
Sức chứa xuất chinh 1,050
Sức chứa tập kết 5,985
4
480 Thép
2.400 Gỗ
1Phút 45Giây 1.697
Sức chứa xuất chinh 1,470
Sức chứa tập kết 8,400
5
2.000 Thép
10 N Gỗ
3Phút 35Giây 2.604
Sức chứa xuất chinh 1,890
Sức chứa tập kết 12,075
6
1.250 Xăng
5.000 Thép
25 N Gỗ
7Phút 10Giây 3.965
Sức chứa xuất chinh 2,940
Sức chứa tập kết 15,750
7
5.000 Xăng
20 N Thép
100 N Gỗ
14Phút 5.930
Sức chứa xuất chinh 3,990
Sức chứa tập kết 19,950
8
9.000 Xăng
36 N Thép
180 N Gỗ
21Phút 30Giây 7.896
Sức chứa xuất chinh 5,250
Sức chứa tập kết 25,200
9
17,5 N Xăng
70 N Thép
350 N Gỗ
32Phút 9.862
Sức chứa xuất chinh 6,825
Sức chứa tập kết 30,975
10
32,5 N Xăng
130 N Thép
650 N Gỗ
43Phút 12.718
Sức chứa xuất chinh 8,400
Sức chứa tập kết 37,275
11
800 N Lương Thực
40 N Xăng
160 N Thép
800 N Gỗ
54Phút 15.574
Sức chứa xuất chinh 11,025
Sức chứa tập kết 45,675
12
1 Tr Lương Thực
50 N Xăng
200 N Thép
1 Tr Gỗ
1Giờ 4Phút 18.430
Sức chứa xuất chinh 13,650
Sức chứa tập kết 54,600
13
1,4 Tr Lương Thực
70 N Xăng
280 N Thép
1,4 Tr Gỗ
1Giờ 19Phút 23.251
Sức chứa xuất chinh 16,800
Sức chứa tập kết 65,100
14
2 Tr Lương Thực
100 N Xăng
400 N Thép
2 Tr Gỗ
1Giờ 40Phút 28.073
Sức chứa xuất chinh 19,950
Sức chứa tập kết 77,175
15
2,5 Tr Lương Thực
125 N Xăng
500 N Thép
2,5 Tr Gỗ
2Giờ 9Phút 32.894
Sức chứa xuất chinh 23,100
Sức chứa tập kết 91,875
16
3,5 Tr Lương Thực
175 N Xăng
700 N Thép
3,5 Tr Gỗ
3Giờ 39Phút 39.682
Sức chứa xuất chinh 28,350
Sức chứa tập kết 110,250
17
5,5 Tr Lương Thực
275 N Xăng
1,1 Tr Thép
5,5 Tr Gỗ
4Giờ 23Phút 46.469
Sức chứa xuất chinh 33,600
Sức chứa tập kết 126,000
18
7,5 Tr Lương Thực
375 N Xăng
1,5 Tr Thép
7,5 Tr Gỗ
5Giờ 16Phút 53.256
Sức chứa xuất chinh 35,700
Sức chứa tập kết 147,000
19
9 Tr Lương Thực
450 N Xăng
1,8 Tr Thép
9 Tr Gỗ
7Giờ 54Phút 62.899
Sức chứa xuất chinh 37,800
Sức chứa tập kết 173,250
20
13 Tr Lương Thực
650 N Xăng
2,6 Tr Thép
13 Tr Gỗ
9Giờ 52Phút 72.542
Sức chứa xuất chinh 39,900
Sức chứa tập kết 204,750
21
16 Tr Lương Thực
800 N Xăng
3,2 Tr Thép
16 Tr Gỗ
12Giờ 50Phút 82.186
Sức chứa xuất chinh 42,525
Sức chứa tập kết 236,250
22
20 Tr Lương Thực
1 Tr Xăng
4 Tr Thép
20 Tr Gỗ
19Giờ 15Phút 96.650
Sức chứa xuất chinh 45,150
Sức chứa tập kết 273,000
23
25 Tr Lương Thực
1,3 Tr Xăng
5 Tr Thép
25 Tr Gỗ
1Ngày 2Giờ 111.115
Sức chứa xuất chinh 48,300
Sức chứa tập kết 320,250
24
35 Tr Lương Thực
1,8 Tr Xăng
7 Tr Thép
35 Tr Gỗ
1Ngày 13Giờ 125.580
Sức chứa xuất chinh 50,925
Sức chứa tập kết 367,500
25
50 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
10 Tr Thép
50 Tr Gỗ
2Ngày 4Giờ 140.045
Sức chứa xuất chinh 54,600
Sức chứa tập kết 420,000
26
60 Tr Lương Thực
3 Tr Xăng
12 Tr Thép
60 Tr Gỗ
2Ngày 12Giờ 161.297
Sức chứa xuất chinh 57,225
Sức chứa tập kết 493,500
27
90 Tr Lương Thực
4,5 Tr Xăng
18 Tr Thép
90 Tr Gỗ
3Ngày 55Phút 182.549
Sức chứa xuất chinh 59,850
Sức chứa tập kết 577,500
28
120 Tr Lương Thực
6 Tr Xăng
24 Tr Thép
120 Tr Gỗ
3Ngày 11Giờ 203.801
Sức chứa xuất chinh 63,525
Sức chứa tập kết 661,500
29
150 Tr Lương Thực
7,5 Tr Xăng
30 Tr Thép
150 Tr Gỗ
4Ngày 26Phút 225.053
Sức chứa xuất chinh 67,200
Sức chứa tập kết 761,250
30
175 Tr Lương Thực
8,8 Tr Xăng
35 Tr Thép
175 Tr Gỗ
4Ngày 19Giờ 255.948
Sức chứa xuất chinh 70,350
Sức chứa tập kết 882,000
31
38 Tr Lương Thực
1,9 Tr Xăng
7,6 Tr Thép
38 Tr Gỗ
50 Lõi Tái Trang Bị
20Giờ 9Phút 265.591
Sức chứa xuất chinh 71,085
Sức chứa tập kết 887,250
32
38 Tr Lương Thực
1,9 Tr Xăng
7,6 Tr Thép
38 Tr Gỗ
50 Lõi Tái Trang Bị
20Giờ 9Phút 275.234
Sức chứa xuất chinh 71,820
Sức chứa tập kết 892,500
33
38 Tr Lương Thực
1,9 Tr Xăng
7,6 Tr Thép
38 Tr Gỗ
50 Lõi Tái Trang Bị
20Giờ 9Phút 284.878
Sức chứa xuất chinh 72,555
Sức chứa tập kết 897,750
34
38 Tr Lương Thực
1,9 Tr Xăng
7,6 Tr Thép
38 Tr Gỗ
50 Lõi Tái Trang Bị
20Giờ 9Phút 294.521
Sức chứa xuất chinh 73,290
Sức chứa tập kết 903,000
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 35
38 Tr Lương Thực
1,9 Tr Xăng
7,6 Tr Thép
38 Tr Gỗ
50 Lõi Tái Trang Bị
20Giờ 9Phút 304.164
Sức chứa xuất chinh 74,025
Sức chứa tập kết 908,250
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 36
45 Tr Lương Thực
2,3 Tr Xăng
9 Tr Thép
45 Tr Gỗ
60 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 1Giờ 313.807
Sức chứa xuất chinh 74,760
Sức chứa tập kết 913,500
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 37
45 Tr Lương Thực
2,3 Tr Xăng
9 Tr Thép
45 Tr Gỗ
60 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 1Giờ 323.450
Sức chứa xuất chinh 75,495
Sức chứa tập kết 918,750
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 38
45 Tr Lương Thực
2,3 Tr Xăng
9 Tr Thép
45 Tr Gỗ
60 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 1Giờ 333.094
Sức chứa xuất chinh 76,230
Sức chứa tập kết 924,000
Cấp Độ Tái Trang Bị 1
Cấp 39
45 Tr Lương Thực
2,3 Tr Xăng
9 Tr Thép
45 Tr Gỗ
60 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 1Giờ 342.737
Sức chứa xuất chinh 76,965
Sức chứa tập kết 929,250
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 40
45 Tr Lương Thực
2,3 Tr Xăng
9 Tr Thép
45 Tr Gỗ
60 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 1Giờ 352.380
Sức chứa xuất chinh 77,700
Sức chứa tập kết 934,500
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 41
47 Tr Lương Thực
2,4 Tr Xăng
9,4 Tr Thép
47 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 7Giờ 362.023
Sức chứa xuất chinh 78,435
Sức chứa tập kết 939,750
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 42
47 Tr Lương Thực
2,4 Tr Xăng
9,4 Tr Thép
47 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 7Giờ 371.666
Sức chứa xuất chinh 79,170
Sức chứa tập kết 945,000
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 43
47 Tr Lương Thực
2,4 Tr Xăng
9,4 Tr Thép
47 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 7Giờ 381.310
Sức chứa xuất chinh 79,905
Sức chứa tập kết 950,250
Cấp Độ Tái Trang Bị 2
Cấp 44
47 Tr Lương Thực
2,4 Tr Xăng
9,4 Tr Thép
47 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 7Giờ 390.953
Sức chứa xuất chinh 80,640
Sức chứa tập kết 955,500
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 45
47 Tr Lương Thực
2,4 Tr Xăng
9,4 Tr Thép
47 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 7Giờ 400.596
Sức chứa xuất chinh 81,375
Sức chứa tập kết 960,750
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 46
49 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
9,8 Tr Thép
49 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 10Giờ 411.214
Sức chứa xuất chinh 82,110
Sức chứa tập kết 966,000
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 47
49 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
9,8 Tr Thép
49 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 10Giờ 421.831
Sức chứa xuất chinh 82,845
Sức chứa tập kết 971,250
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 48
49 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
9,8 Tr Thép
49 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 10Giờ 432.449
Sức chứa xuất chinh 83,580
Sức chứa tập kết 976,500
Cấp Độ Tái Trang Bị 3
Cấp 49
49 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
9,8 Tr Thép
49 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 10Giờ 443.066
Sức chứa xuất chinh 84,315
Sức chứa tập kết 981,750
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 50
49 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
9,8 Tr Thép
49 Tr Gỗ
110 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 10Giờ 453.684
Sức chứa xuất chinh 85,050
Sức chứa tập kết 987,000
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 51
50 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
10 Tr Thép
50 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 16Giờ 464.302
Sức chứa xuất chinh 85,785
Sức chứa tập kết 992,250
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 52
50 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
10 Tr Thép
50 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 16Giờ 474.919
Sức chứa xuất chinh 86,520
Sức chứa tập kết 997,500
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 53
50 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
10 Tr Thép
50 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 16Giờ 485.537
Sức chứa xuất chinh 87,255
Sức chứa tập kết 1,002,750
Cấp độ Hạng nặng 4
Cấp 54
50 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
10 Tr Thép
50 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 16Giờ 496.154
Sức chứa xuất chinh 87,990
Sức chứa tập kết 1,008,000
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 55
50 Tr Lương Thực
2,5 Tr Xăng
10 Tr Thép
50 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
1Ngày 16Giờ 506.772
Sức chứa xuất chinh 88,725
Sức chứa tập kết 1,013,250
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 56
60 Tr Lương Thực
3 Tr Xăng
12 Tr Thép
60 Tr Gỗ
70 Lõi Tái Trang Bị
5 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 19Giờ 518.129
Sức chứa xuất chinh 89,460
Sức chứa tập kết 1,018,500
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 57
60 Tr Lương Thực
3 Tr Xăng
12 Tr Thép
60 Tr Gỗ
70 Lõi Tái Trang Bị
5 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 19Giờ 529.486
Sức chứa xuất chinh 90,195
Sức chứa tập kết 1,023,750
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 58
60 Tr Lương Thực
3 Tr Xăng
12 Tr Thép
60 Tr Gỗ
70 Lõi Tái Trang Bị
5 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 19Giờ 540.842
Sức chứa xuất chinh 90,930
Sức chứa tập kết 1,029,000
Cấp độ Hạng nặng 5
Cấp 59
60 Tr Lương Thực
3 Tr Xăng
12 Tr Thép
60 Tr Gỗ
70 Lõi Tái Trang Bị
5 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 19Giờ 552.199
Sức chứa xuất chinh 91,665
Sức chứa tập kết 1,034,250
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 60
60 Tr Lương Thực
3 Tr Xăng
12 Tr Thép
60 Tr Gỗ
70 Lõi Tái Trang Bị
5 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 19Giờ 563.556
Sức chứa xuất chinh 92,400
Sức chứa tập kết 1,039,500
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 61
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
8 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 1Giờ 574.913
Sức chứa xuất chinh 93,135
Sức chứa tập kết 1,044,750
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 62
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
8 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 1Giờ 586.270
Sức chứa xuất chinh 93,870
Sức chứa tập kết 1,050,000
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 63
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
8 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 1Giờ 597.626
Sức chứa xuất chinh 94,605
Sức chứa tập kết 1,055,250
Cấp độ Hạng nặng 6
Cấp 64
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
8 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 1Giờ 608.983
Sức chứa xuất chinh 95,340
Sức chứa tập kết 1,060,500
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 65
65 Tr Lương Thực
3,3 Tr Xăng
13 Tr Thép
65 Tr Gỗ
80 Lõi Tái Trang Bị
8 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 1Giờ 620.340
Sức chứa xuất chinh 96,075
Sức chứa tập kết 1,065,750
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 66
80 Tr Lương Thực
4 Tr Xăng
16 Tr Thép
80 Tr Gỗ
90 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 9Giờ 631.697
Sức chứa xuất chinh 96,810
Sức chứa tập kết 1,071,000
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 67
80 Tr Lương Thực
4 Tr Xăng
16 Tr Thép
80 Tr Gỗ
90 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 9Giờ 643.054
Sức chứa xuất chinh 97,545
Sức chứa tập kết 1,076,250
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 68
80 Tr Lương Thực
4 Tr Xăng
16 Tr Thép
80 Tr Gỗ
90 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 9Giờ 654.410
Sức chứa xuất chinh 98,280
Sức chứa tập kết 1,081,500
Cấp độ Hạng nặng 7
Cấp 69
80 Tr Lương Thực
4 Tr Xăng
16 Tr Thép
80 Tr Gỗ
90 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 9Giờ 665.767
Sức chứa xuất chinh 99,015
Sức chứa tập kết 1,086,750
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 70
80 Tr Lương Thực
4 Tr Xăng
16 Tr Thép
80 Tr Gỗ
90 Lõi Tái Trang Bị
10 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 9Giờ 677.124
Sức chứa xuất chinh 99,750
Sức chứa tập kết 1,092,000
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 71
85 Tr Lương Thực
4,3 Tr Xăng
17 Tr Thép
85 Tr Gỗ
100 Lõi Tái Trang Bị
14 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 13Giờ 689.287
Sức chứa xuất chinh 100,485
Sức chứa tập kết 1,097,250
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 72
85 Tr Lương Thực
4,3 Tr Xăng
17 Tr Thép
85 Tr Gỗ
100 Lõi Tái Trang Bị
14 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 13Giờ 701.450
Sức chứa xuất chinh 101,220
Sức chứa tập kết 1,102,500
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 73
85 Tr Lương Thực
4,3 Tr Xăng
17 Tr Thép
85 Tr Gỗ
100 Lõi Tái Trang Bị
14 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 13Giờ 713.614
Sức chứa xuất chinh 101,955
Sức chứa tập kết 1,107,750
Cấp độ Hạng nặng 8
Cấp 74
85 Tr Lương Thực
4,3 Tr Xăng
17 Tr Thép
85 Tr Gỗ
100 Lõi Tái Trang Bị
14 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 13Giờ 725.777
Sức chứa xuất chinh 102,690
Sức chứa tập kết 1,113,000
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 75
85 Tr Lương Thực
4,3 Tr Xăng
17 Tr Thép
85 Tr Gỗ
100 Lõi Tái Trang Bị
14 Lõi Siêu Nặng
1Ngày 13Giờ 737.940
Sức chứa xuất chinh 103,425
Sức chứa tập kết 1,118,250
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 76
100 Tr Lương Thực
5 Tr Xăng
20 Tr Thép
100 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
34 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 9Giờ 750.103
Sức chứa xuất chinh 104,160
Sức chứa tập kết 1,123,500
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 77
100 Tr Lương Thực
5 Tr Xăng
20 Tr Thép
100 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
34 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 9Giờ 762.266
Sức chứa xuất chinh 104,895
Sức chứa tập kết 1,128,750
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 78
100 Tr Lương Thực
5 Tr Xăng
20 Tr Thép
100 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
34 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 9Giờ 774.430
Sức chứa xuất chinh 105,630
Sức chứa tập kết 1,134,000
Cấp độ Hạng nặng 9
Cấp 79
100 Tr Lương Thực
5 Tr Xăng
20 Tr Thép
100 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
34 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 9Giờ 786.593
Sức chứa xuất chinh 106,365
Sức chứa tập kết 1,139,250
Cấp độ Hạng nặng 10
Cấp 80
100 Tr Lương Thực
5 Tr Xăng
20 Tr Thép
100 Tr Gỗ
130 Lõi Tái Trang Bị
34 Lõi Siêu Nặng
2Ngày 9Giờ 798.756
Sức chứa xuất chinh 107,100
Sức chứa tập kết 1,144,500