Thông tin công trình / Nhà ăn
Nhà ăn
Cung cấp nơi ăn uống cho kẻ xấu.
| Cấp độ | Điều kiện cần | Tiêu hao | Thời gian | Sức mạnh | Tăng cường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 154 Tiền Mặt | 2Giây | 73 | ||
| 2 | 185 Tiền Mặt | 12Giây | 139 | ||
| 3 | 222 Tiền Mặt | 19Giây | 238 | ||
| 4 | 267 Tiền Mặt | 33Giây | 368 | ||
| 5 | 1.200 Tiền Mặt | 2Phút 11Giây | 566 | ||
| 6 | 3.000 Tiền Mặt | 4Phút 9Giây | 862 | ||
| 7 | 6.001 Tiền Mặt | 8Phút | 1.288 | ||
| 8 | 19,8 N Tiền Mặt | 11Phút 23Giây | 1.715 | ||
| 9 | 23,8 N Tiền Mặt | 15Phút 42Giây | 2.141 | ||
| 10 | 28,5 N Tiền Mặt | 19Phút 37Giây | 2.761 | ||
| 11 | 34,2 N Tiền Mặt | 23Phút 32Giây | 3.382 | ||
| 12 | 85,5 N Tiền Mặt | 26Phút 7Giây | 4.001 | ||
| 13 | 102,7 N Tiền Mặt | 29Phút 9Giây | 5.048 | ||
| 14 | 123,2 N Tiền Mặt | 34Phút 25Giây | 6.095 | ||
| 15 | 184,8 N Tiền Mặt | 40Phút 10Giây | 7.141 | ||
| 16 | 221,7 N Tiền Mặt | 1Giờ 1Phút | 8.615 | ||
| 17 | 266,1 N Tiền Mặt | 1Giờ 5Phút | 10.088 | ||
| 18 | 532,2 N Tiền Mặt | 1Giờ 8Phút | 11.562 | ||
| 19 | 638,6 N Tiền Mặt | 1Giờ 28Phút | 13.655 | ||
| 20 | 766,3 N Tiền Mặt | 1Giờ 35Phút | 15.749 | ||
| 21 | 2,5 Tr Tiền Mặt | 1Giờ 50Phút | 17.842 | ||
| 22 | 3 Tr Tiền Mặt | 2Giờ 23Phút | 20.982 | ||
| 23 | 3,6 Tr Tiền Mặt | 3Giờ 1Phút | 24.122 | ||
| 24 | 12 Tr Tiền Mặt | 3Giờ 45Phút | 27.262 | ||
| 25 | 14,4 Tr Tiền Mặt | 4Giờ 55Phút | 30.402 | ||
| 26 | 17,3 Tr Tiền Mặt | 5Giờ 17Phút | 35.016 | ||
| 27 | 34,6 Tr Tiền Mặt | 5Giờ 54Phút | 39.629 | ||
| 28 | 41,5 Tr Tiền Mặt | 6Giờ 15Phút | 44.243 | ||
| 29 | 49,8 Tr Tiền Mặt | 6Giờ 36Phút | 48.856 | ||
| 30 | 59,8 Tr Tiền Mặt | 7Giờ 12Phút | 55.562 |