Anh hùng / Zoltan

Zoltan

Zoltan · Người Cứu Rỗi

SSR Lính khiên Anh hùng Quân sự
Tuyển mộ
10 × Mảnh Zoltan
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh Zoltan
Sức mạnh (5★)
1.535.796

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Bảo Vệ Tuần Hoàn

Khi số lượt chơi đạt đến bội số của 4, toàn bộ quân đội của chúng ta sẽ giảm 80% sát thương nhận vào trong lượt này.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
2. Cải Tạo Cơ Khí

Sát thương của Lính Khiên tăng 100%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
3. Phản Kích Quái Thú

Mỗi khi nhận tấn công thường, Lính Khiên sẽ phản công mục tiêu tấn công của địch, gây 30% sát thương chiến thuật.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại

Bắt giữ

1. Chấn động điên cuồng Thời gian hồi chiêu:9s

Gây sát thương phạm vi bằng sức tấn công*310% cho các đơn vị địch trong phạm vi nửa vòng tròn phía trước, đồng thời gây thêm sát thương liên tục bằng sức tấn công*50%, kéo dài 3 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
2. Động cơ cuồng nộ Thời gian hồi chiêu:8s

Bước vào trạng thái cuồng nộ, tăng 60% sát thương gây ra và miễn nhiễm với hiệu ứng choáng và câm lặng, kéo dài 3 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
3. Phản hồi tử vong

Mỗi khi có một anh hùng địch chết, bản thân hồi phục 30% máu tối đa.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại

Nâng sao

Ngôi saoMảnh ZoltanΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 101022.200 1702223.329
0★ +1 11129.748 2172864.327
0★ +2 11239.960 2863775.659
0★ +3 21450.838 3554666.990
0★ +4 21659.940 4075307.989
0★ +5 21872.150 4716199.321
1★ 22092.796 59477711.651
1★ +1 525109.224 67888813.315
1★ +2 530137.640 76499914.979
1★ +3 535144.744 8501.10916.644
1★ +4 540164.058 9341.22018.308
1★ +5 545187.368 1.0351.35420.306
2★ 1560221.556 1.1901.55323.301
2★ +1 1575251.082 1.3061.70925.632
2★ +2 1590282.162 1.4271.86127.962
2★ +3 15105318.126 1.5622.04130.625
2★ +4 15120352.758 1.6832.19432.955
2★ +5 15135388.944 1.8012.35235.285
3★ 40175449.772 2.0232.63839.612
3★ +1 40215502.164 2.1932.86042.941
3★ +2 40255561.438 2.3783.10746.603
3★ +3 40295619.380 2.5513.32849.932
3★ +4 40335680.652 2.7213.55053.260
3★ +5 40375744.810 2.8913.77256.589
4★ 100475848.484 3.1994.16962.581
4★ +1 100575938.838 3.4384.48267.241
4★ +2 1006751.038.960 3.6924.81572.234
4★ +3 1007751.139.082 3.9285.12676.895
4★ +4 1008751.244.310 4.1705.43681.555
4★ +5 1009751.355.088 4.4065.74586.215
5★ 1001.0751.535.796 4.8506.32494.870

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.0000111.100841111.667
21.5001.000113.542991332.000
32.0002.500115.7621161552.334
42.5004.500118.2041341752.667
53.0007.000120.8681511973.000
63.50010.000123.3101712223.334
74.50013.500125.9741862443.667
85.50018.000128.6382032674.001
96.50023.500131.3022152864.334
107.50030.000133.9662353084.667
119.00037.500136.8522523335.001
1210.50046.500139.7382703555.334
1312.00057.000142.6242873785.668
1413.50069.000145.5103023976.001
1515.00082.500148.3963224206.334
1617.00097.500151.5043394446.668
1719.000114.500154.6123564667.001
1822.000133.500157.9423744897.335
1925.000155.500161.0503885087.668
2027.000180.500164.3804085318.001
2128.000207.5001067.7104265558.335
2231.000235.5001071.0404385788.668
2332.000266.5001174.5924586009.001
2435.000298.5001178.1444736199.335
2540.000333.5001181.6964926429.668
2641.000373.5001285.47051066610.002
2743.000414.5001289.24452568910.335
2846.000457.5001293.01854471110.668
2949.000503.5001396.79255973111.002
3050.000552.50013100.78857975311.335
3156.000602.50013104.78459677711.669
3262.000658.50014108.78061180012.002
3365.000720.50014112.99863182212.335
3470.000785.50014117.21664884212.669
3580.000855.50015121.43466186413.002
3690.000935.50015125.87468088813.336
3795.0001.025.50015130.31469591113.669
38105.0001.120.50016134.75471593314.002
39115.0001.225.50016139.41673295314.336
40130.0001.340.50016144.07874797514.669
41140.0001.470.50017148.7407671.00015.002
42150.0001.610.50017153.6247821.02215.336
43160.0001.760.50017158.5088021.04415.669
44170.0001.920.50018163.3928191.06416.003
45190.0002.090.50018168.4988341.08616.336
46210.0002.280.50018173.6048541.11116.669
47230.0002.490.50018178.9328661.13317.003
48250.0002.720.50019184.2608831.15517.336
49270.0002.970.50019189.5889031.17517.670
50290.0003.240.50019195.1389181.19718.003
51310.0003.530.50019200.9109381.22218.336
52330.0003.840.50020206.4609531.24418.670
53350.0004.170.50020212.2329701.26619.003
54370.0004.520.50020218.2269901.28619.337
55400.0004.890.50020224.2201.0051.30819.670
56440.0005.290.50021230.2141.0241.33320.003
57480.0005.730.50021236.4301.0391.35520.337
58520.0006.210.50021242.6461.0571.37720.670
59580.0006.730.50021249.0841.0761.39721.003
60640.0007.310.50022255.5221.0891.41921.337
61700.0007.950.50022262.1821.1061.44421.670
62750.0008.650.50022268.8421.1231.46622.004
63850.0009.400.50022275.7241.1411.48822.337
64950.00010.250.50022282.6061.1601.50822.670
651.050.00011.200.50023289.4881.1751.53023.004
661.150.00012.250.50023296.8141.1931.55523.337
671.250.00013.400.50023303.9181.2101.57723.671
681.350.00014.650.50023311.2441.2271.59924.004
691.550.00016.000.50023318.7921.2471.61924.337
701.750.00017.550.50024326.3401.2621.64124.671
711.950.00019.300.50024334.1101.2791.66625.004
722.000.00021.250.50024341.8801.2991.68825.338
732.150.00023.250.50024349.8721.3111.71025.671
742.650.00025.400.50024358.0861.3291.73026.004
752.950.00028.050.50025366.3001.3461.75226.338
763.500.00031.000.50025374.5141.3631.77726.671
773.900.00034.500.50025382.9501.3831.79927.004
784.100.00038.400.50025391.6081.3981.82127.338
795.000.00042.500.50025400.4881.4151.84127.671
80–47.500.50025414.2521.4501.88828.338