Anh hùng / Xuanming

Xuanming

Lão Say Trúc Lâm · Huyền Minh

SSR Lính khiên Anh hùng Quân sự
Tuyển mộ
10 × Mảnh Xuanming
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh Xuanming
Sức mạnh (5★)
1.245.240

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Chém Núi Đôi

Tăng 25% sát thương cho toàn bộ quân đội của ta.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
2. Áo Giáp Sắt

Phòng thủ của toàn bộ quân đội tăng 25%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
3. Cây Khô Gặp Xuân

Giảm sát thương nhận vào của toàn bộ quân đội chúng ta 20%. Sau khi kết thúc trận chiến, nếu quân số của chúng ta không cao hơn 80% quân số ban đầu, ngay lập tức hồi phục 10% lính bị thương nhẹ.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại

Bắt giữ

1. Sương Rượu Say Mèm Thời gian hồi chiêu:8s

Phun ra sương rượu, trong phạm vi, anh hùng đồng minh và giáp kẻ xấu nhận được lá chắn bằng sức tấn công *150%, tùy tùng đồng minh nhận được lá chắn bằng sức tấn công *50%, kéo dài 4 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
2. Kiếm Pháp Say Rượu Thời gian hồi chiêu:7s

Gây sát thương phạm vi bằng tấn công*180% trong khu vực hình quạt phía trước, mục tiêu bị trúng sẽ nhận thêm 15% sát thương trong 5 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
3. Hào Khí Tửu Cuồng

Khi HP dưới 40%, phòng thủ tăng 145%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại

Nâng sao

Ngôi saoMảnh XuanmingΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 101018.000 1381802.700
0★ +1 11124.120 1762323.510
0★ +2 11232.400 2323064.590
0★ +3 21441.220 2883785.670
0★ +4 21648.600 3304306.480
0★ +5 21858.500 3825027.560
1★ 22075.240 4826309.450
1★ +1 52588.560 55072010.800
1★ +2 530111.600 62081012.150
1★ +3 535117.360 69090013.500
1★ +4 540133.020 75899014.850
1★ +5 545151.920 8401.09816.470
2★ 1560179.640 9661.26018.900
2★ +1 1575203.580 1.0601.38620.790
2★ +2 1590228.780 1.1581.51022.680
2★ +3 15105257.940 1.2681.65624.840
2★ +4 15120286.020 1.3661.78026.730
2★ +5 15135315.360 1.4621.90828.620
3★ 40175364.680 1.6422.14032.130
3★ +1 40215407.160 1.7802.32034.830
3★ +2 40255455.220 1.9302.52037.800
3★ +3 40295502.200 2.0702.70040.500
3★ +4 40335551.880 2.2082.88043.200
3★ +5 40375603.900 2.3463.06045.900
4★ 100475687.960 2.5963.38250.760
4★ +1 100575761.220 2.7903.63654.540
4★ +2 100675842.400 2.9963.90658.590
4★ +3 100775923.580 3.1884.15862.370
4★ +4 1008751.008.900 3.3844.41066.150
4★ +5 1009751.098.720 3.5764.66069.930
5★ 1001.0751.245.240 3.9365.13076.950

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.000019.00068901.350
21.5001.000110.980801081.620
32.0002.500112.780941261.890
42.5004.500114.7601081422.160
53.0007.000116.9201221602.430
63.50010.000118.9001381802.700
74.50013.500121.0601501982.970
85.50018.000123.2201642163.240
96.50023.500125.3801742323.510
107.50030.000127.5401902503.780
119.00037.500129.8802042704.050
1210.50046.500132.2202182884.320
1312.00057.000134.5602323064.590
1413.50069.000136.9002443224.860
1515.00082.500139.2402603405.130
1617.00097.500141.7602743605.400
1719.000114.500144.2802883785.670
1822.000133.500146.9803023965.940
1925.000155.500149.5003144126.210
2027.000180.500152.2003304306.480
2128.000207.5001054.9003444506.750
2231.000235.5001057.6003544687.020
2332.000266.5001160.4803704867.290
2435.000298.5001163.3603825027.560
2540.000333.5001166.2403985207.830
2641.000373.5001269.3004125408.100
2743.000414.5001272.3604245588.370
2846.000457.5001275.4204405768.640
2949.000503.5001378.4804525928.910
3050.000552.5001381.7204686109.180
3156.000602.5001384.9604826309.450
3262.000658.5001488.2004946489.720
3365.000720.5001491.6205106669.990
3470.000785.5001495.04052468210.260
3580.000855.5001598.46053470010.530
3690.000935.50015102.06055072010.800
3795.0001.025.50015105.66056273811.070
38105.0001.120.50016109.26057875611.340
39115.0001.225.50016113.04059277211.610
40130.0001.340.50016116.82060479011.880
41140.0001.470.50017120.60062081012.150
42150.0001.610.50017124.56063282812.420
43160.0001.760.50017128.52064884612.690
44170.0001.920.50018132.48066286212.960
45190.0002.090.50018136.62067488013.230
46210.0002.280.50018140.76069090013.500
47230.0002.490.50018145.08070091813.770
48250.0002.720.50019149.40071493614.040
49270.0002.970.50019153.72073095214.310
50290.0003.240.50019158.22074297014.580
51310.0003.530.50019162.90075899014.850
52330.0003.840.50020167.4007701.00815.120
53350.0004.170.50020172.0807841.02615.390
54370.0004.520.50020176.9408001.04215.660
55400.0004.890.50020181.8008121.06015.930
56440.0005.290.50021186.6608281.08016.200
57480.0005.730.50021191.7008401.09816.470
58520.0006.210.50021196.7408541.11616.740
59580.0006.730.50021201.9608701.13217.010
60640.0007.310.50022207.1808801.15017.280
61700.0007.950.50022212.5808941.17017.550
62750.0008.650.50022217.9809081.18817.820
63850.0009.400.50022223.5609221.20618.090
64950.00010.250.50022229.1409381.22218.360
651.050.00011.200.50023234.7209501.24018.630
661.150.00012.250.50023240.6609641.26018.900
671.250.00013.400.50023246.4209781.27819.170
681.350.00014.650.50023252.3609921.29619.440
691.550.00016.000.50023258.4801.0081.31219.710
701.750.00017.550.50024264.6001.0201.33019.980
711.950.00019.300.50024270.9001.0341.35020.250
722.000.00021.250.50024277.2001.0501.36820.520
732.150.00023.250.50024283.6801.0601.38620.790
742.650.00025.400.50024290.3401.0741.40221.060
752.950.00028.050.50025297.0001.0881.42021.330
763.500.00031.000.50025303.6601.1021.44021.600
773.900.00034.500.50025310.5001.1181.45821.870
784.100.00038.400.50025317.5201.1301.47622.140
795.000.00042.500.50025324.7201.1441.49222.410
80–47.500.50025335.8801.1721.53022.950