Anh hùng / Worrell

Worrell

Worrell, Cỗ Máy Nghịch Lý

SSR Lính ném bom Anh hùng Quân sự Mùa giải thứ 6
Tuyển mộ
10 × Mảnh Worrell
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh Worrell
Sức mạnh (5★)
2.216.527

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Phóng Tích Điện

Tăng Basic Attack DMG của tất cả quân đồng minh 25%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
2. Roi Kép

Bomber đồng minh có 50% cơ hội kích hoạt combo khi sử dụng đòn tấn công cơ bản. Combo có hiệu ứng giống đòn tấn công cơ bản nhưng không thể kích hoạt kỹ năng này.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
3. Mô Phỏng Chiến Đấu

Worrell tính toán một trận chiến ảo nơi cả hai bên chiến đấu với số lượng quân bằng nhau dựa trên tỷ lệ cấu thành quân của mỗi bên. Nếu phía ta thắng, tăng Bomber ATK đồng minh 75% trong trận chiến thực tế.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại

Bắt giữ

1. Loạn Xạ Thời gian hồi chiêu:8s

Bắn đạn, gây DMG bằng ATK*400% lên mục tiêu và giảm ATK của mục tiêu đi 20% trong 5 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
2. Bẫy Mùa Xuân Thời gian hồi chiêu:15s

Gây DMG phạm vi bằng ATK*320% và giảm tốc độ ATK của mục tiêu đi 33% trong 5 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
3. Khối Lượng Tới Hạn

Tăng ATK thêm 26% khi HP trên 50%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại

Nâng sao

Ngôi saoMảnh WorrellΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 101032.040 3203203.204
0★ +1 11142.934 4084134.165
0★ +2 11257.672 5385445.446
0★ +3 21473.372 6686726.727
0★ +4 21686.508 7657657.688
0★ +5 218104.130 8868938.970
1★ 220133.927 1.1181.12111.212
1★ +1 525157.637 1.2751.28112.814
1★ +2 530198.648 1.4381.44114.416
1★ +3 535208.901 1.6001.60116.018
1★ +4 540236.776 1.7571.76117.619
1★ +5 545270.418 1.9481.95319.541
2★ 1560319.759 2.2402.24122.425
2★ +1 1575362.372 2.4582.46624.667
2★ +2 1590407.228 2.6852.68626.909
2★ +3 15105459.133 2.9402.94629.472
2★ +4 15120509.116 3.1673.16731.715
2★ +5 15135561.341 3.3903.39433.957
3★ 40175649.130 3.8073.80738.122
3★ +1 40215724.745 4.1274.12741.325
3★ +2 40255810.292 4.4754.48344.849
3★ +3 40295893.916 4.7994.80348.053
3★ +4 40335982.346 5.1195.12351.256
3★ +5 403751.074.942 5.4395.44454.460
4★ 1004751.224.569 6.0196.01660.226
4★ +1 1005751.354.972 6.4696.46864.711
4★ +2 1006751.499.472 6.9476.94969.516
4★ +3 1007751.643.972 7.3927.39774.001
4★ +4 1008751.795.842 7.8467.84578.486
4★ +5 1009751.955.722 8.2918.29082.971
5★ 1001.0752.216.527 9.1269.12691.300

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.0000116.0201601601.605
21.5001.000119.5441931931.926
32.0002.500122.7482252252.247
42.5004.500126.2732532532.568
53.0007.000130.1182852852.889
63.50010.000133.6423213213.210
74.50013.500137.4873533533.531
85.50018.000141.3323853853.852
96.50023.500145.1764144144.173
107.50030.000149.0214464464.494
119.00037.500153.1864814814.814
1210.50046.500157.3525145145.135
1312.00057.000161.5175465465.456
1413.50069.000165.6825745745.777
1515.00082.500169.8476066066.098
1617.00097.500174.3336426426.419
1719.000114.500178.8186746746.740
1822.000133.500183.6247067067.061
1925.000155.500188.1107357357.382
2027.000180.500192.9167677677.703
2128.000207.5001097.7228028028.024
2231.000235.50010102.5288348348.345
2332.000266.50011107.6548678678.666
2435.000298.50011112.7818958958.987
2540.000333.50011117.9079279279.308
2641.000373.50012123.3549639639.629
2743.000414.50012128.8019959959.950
2846.000457.50012134.2481.0271.02710.271
2949.000503.50013139.6941.0561.05610.592
3050.000552.50013145.4621.0881.08810.913
3156.000602.50013151.2291.1231.12311.234
3262.000658.50014156.9961.1551.15511.555
3365.000720.50014163.0841.1871.18711.876
3470.000785.50014169.1711.2161.21612.197
3580.000855.50015175.2591.2481.24812.518
3690.000935.50015181.6671.2841.28412.839
3795.0001.025.50015188.0751.3161.31613.160
38105.0001.120.50016194.4831.3481.34813.481
39115.0001.225.50016201.2111.3761.37613.801
40130.0001.340.50016207.9401.4091.40914.122
41140.0001.470.50017214.6681.4441.44414.443
42150.0001.610.50017221.7171.4761.47614.764
43160.0001.760.50017228.7661.5081.50815.085
44170.0001.920.50018235.8141.5371.53715.406
45190.0002.090.50018243.1841.5691.56915.727
46210.0002.280.50018250.5531.6051.60516.048
47230.0002.490.50018258.2421.6371.63716.369
48250.0002.720.50019265.9321.6691.66916.690
49270.0002.970.50019273.6221.6971.69717.011
50290.0003.240.50019281.6321.7301.73017.332
51310.0003.530.50019289.9621.7651.76517.653
52330.0003.840.50020297.9721.7971.79717.974
53350.0004.170.50020306.3021.8291.82918.295
54370.0004.520.50020314.9531.8581.85818.616
55400.0004.890.50020323.6041.8901.89018.937
56440.0005.290.50021332.2551.9261.92619.258
57480.0005.730.50021341.2261.9581.95819.579
58520.0006.210.50021350.1971.9901.99019.900
59580.0006.730.50021359.4892.0182.01820.221
60640.0007.310.50022368.7802.0502.05020.542
61700.0007.950.50022378.3922.0862.08620.863
62750.0008.650.50022388.0042.1182.11821.184
63850.0009.400.50022397.9372.1502.15021.505
64950.00010.250.50022407.8692.1792.17921.826
651.050.00011.200.50023417.8022.2112.21122.147
661.150.00012.250.50023428.3752.2472.24722.468
671.250.00013.400.50023438.6282.2792.27922.788
681.350.00014.650.50023449.2012.3112.31123.109
691.550.00016.000.50023460.0942.3392.33923.430
701.750.00017.550.50024470.9882.3712.37123.751
711.950.00019.300.50024482.2022.4072.40724.072
722.000.00021.250.50024493.4162.4392.43924.393
732.150.00023.250.50024504.9502.4712.47124.714
742.650.00025.400.50024516.8052.5002.50025.035
752.950.00028.050.50025528.6602.5322.53225.356
763.500.00031.000.50025540.5152.5682.56825.677
773.900.00034.500.50025552.6902.6002.60025.998
784.100.00038.400.50025565.1862.6322.63226.319
795.000.00042.500.50025578.0022.6602.66026.640
80–47.500.50025597.8662.7282.72827.282