Anh hùng / Vespa

Vespa

Tử Thần Trắng · Vespa

SSR Lính ném bom Anh hùng Quân sự
Tuyển mộ
10 × Mảnh Vespa
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh Vespa
Sức mạnh (5★)
1.245.240

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Nguyền Rủa

Giảm Phòng thủ của quân địch 20%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
2. Tránh Tai

Mỗi lượt có 20% cơ hội miễn nhiễm mọi sát thương.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
3. Xâm Thực

Khi tấn công, quân đội của ta có 50% cơ hội tăng sát thương lên 50%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại

Bắt giữ

1. Hơi Thuốc Bí Mật Thời gian hồi chiêu:8s

Phóng thích hơi có tác dụng chữa trị, lấy bản thân làm tâm, các đơn vị trong phạm vi hồi phục HP bằng tấn công*60% mỗi 0.5 giây, kéo dài 4 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
2. Trải Nghiệm Cận Tử Thời gian hồi chiêu:6s

Gây sát thương bằng sức tấn công*210% lên mục tiêu đơn lẻ và làm choáng 1 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
3. Mũi Tên Nhiễu Loạn

Tấn công thường có 20% cơ hội làm giảm 36% sát thương gây ra của mục tiêu trong 3 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại

Nâng sao

Ngôi saoMảnh VespaΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 101018.000 1801801.800
0★ +1 11124.120 2322342.326
0★ +2 11232.400 3063063.060
0★ +3 21441.220 3783783.780
0★ +4 21648.600 4304324.320
0★ +5 21858.500 5025045.040
1★ 22075.240 6306306.300
1★ +1 52588.560 7207207.200
1★ +2 530111.600 8108108.100
1★ +3 535117.360 9009009.000
1★ +4 540133.020 9909909.900
1★ +5 545151.920 1.0981.09810.980
2★ 1560179.640 1.2601.26012.600
2★ +1 1575203.580 1.3861.38613.860
2★ +2 1590228.780 1.5101.51215.120
2★ +3 15105257.940 1.6561.65616.560
2★ +4 15120286.020 1.7801.78217.820
2★ +5 15135315.360 1.9081.90819.080
3★ 40175364.680 2.1402.14221.420
3★ +1 40215407.160 2.3202.32223.220
3★ +2 40255455.220 2.5202.52025.200
3★ +3 40295502.200 2.7002.70027.000
3★ +4 40335551.880 2.8802.88028.800
3★ +5 40375603.900 3.0603.06030.600
4★ 100475687.960 3.3823.38433.840
4★ +1 100575761.220 3.6363.63636.360
4★ +2 100675842.400 3.9063.90639.060
4★ +3 100775923.580 4.1584.15841.580
4★ +4 1008751.008.900 4.4104.41044.100
4★ +5 1009751.098.720 4.6604.66246.620
5★ 1001.0751.245.240 5.1305.13051.300

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.000019.0009090900
21.5001.000110.9801081081.080
32.0002.500112.7801261261.260
42.5004.500114.7601461441.440
53.0007.000116.9201621621.620
63.50010.000118.9001801801.800
74.50013.500121.0601981981.980
85.50018.000123.2202162162.160
96.50023.500125.3802362342.340
107.50030.000127.5402522522.520
119.00037.500129.8802702702.700
1210.50046.500132.2202882802.880
1312.00057.000134.5603063063.060
1413.50069.000136.9003263243.240
1515.00082.500139.2403423423.420
1617.00097.500141.7603603603.600
1719.000114.500144.2803783783.780
1822.000133.500146.9803963963.960
1925.000155.500149.5004164144.140
2027.000180.500152.2004324324.320
2128.000207.5001054.9004504504.500
2231.000235.5001057.6004684684.680
2332.000266.5001160.4804864864.860
2435.000298.5001163.3605065045.040
2540.000333.5001166.2405225225.220
2641.000373.5001269.3005405405.400
2743.000414.5001272.3605585585.580
2846.000457.5001275.4205765765.760
2949.000503.5001378.4805965945.940
3050.000552.5001381.7206126126.120
3156.000602.5001384.9606306306.300
3262.000658.5001488.2006486486.480
3365.000720.5001491.6206666666.660
3470.000785.5001495.0406866846.840
3580.000855.5001598.4607027027.020
3690.000935.50015102.0607207207.200
3795.0001.025.50015105.6607387387.380
38105.0001.120.50016109.2607567567.560
39115.0001.225.50016113.0407767747.740
40130.0001.340.50016116.8207927927.920
41140.0001.470.50017120.6008108108.100
42150.0001.610.50017124.5608288288.280
43160.0001.760.50017128.5208468468.460
44170.0001.920.50018132.4808668648.640
45190.0002.090.50018136.6208828828.820
46210.0002.280.50018140.7609009009.000
47230.0002.490.50018145.0809189189.180
48250.0002.720.50019149.4009369369.360
49270.0002.970.50019153.7209569549.540
50290.0003.240.50019158.2209729729.720
51310.0003.530.50019162.9009909909.900
52330.0003.840.50020167.4001.0081.00810.080
53350.0004.170.50020172.0801.0261.02610.260
54370.0004.520.50020176.9401.0461.04410.440
55400.0004.890.50020181.8001.0621.06210.620
56440.0005.290.50021186.6601.0801.08010.800
57480.0005.730.50021191.7001.0981.09810.980
58520.0006.210.50021196.7401.1161.11611.160
59580.0006.730.50021201.9601.1361.13411.340
60640.0007.310.50022207.1801.1521.15211.520
61700.0007.950.50022212.5801.1701.17011.700
62750.0008.650.50022217.9801.1881.18811.880
63850.0009.400.50022223.5601.2061.20612.060
64950.00010.250.50022229.1401.2261.22412.240
651.050.00011.200.50023234.7201.2421.24212.420
661.150.00012.250.50023240.6601.2601.26012.600
671.250.00013.400.50023246.4201.2781.27812.780
681.350.00014.650.50023252.3601.2961.29612.960
691.550.00016.000.50023258.4801.3161.31413.140
701.750.00017.550.50024264.6001.3321.33213.320
711.950.00019.300.50024270.9001.3501.35013.500
722.000.00021.250.50024277.2001.3681.36813.680
732.150.00023.250.50024283.6801.3861.38613.860
742.650.00025.400.50024290.3401.4061.40414.040
752.950.00028.050.50025297.0001.4221.42214.220
763.500.00031.000.50025303.6601.4401.44014.400
773.900.00034.500.50025310.5001.4581.45814.580
784.100.00038.400.50025317.5201.4761.47614.760
795.000.00042.500.50025324.7201.4961.49414.940
80–47.500.50025335.8801.5301.53015.300