Anh hùng / Vesarion

Vesarion

Kẻ Hủy diệt · Vesarion

SR Lính khiên Anh hùng Quân sự
Tuyển mộ
10 × Mảnh Vesarion
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh Vesarion
Sức mạnh (5★)
664.128

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Chấn động Giáp

Sát thương gây ra bởi đơn vị đối phương giảm 20%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Sử thi
2. Triệu tập Nhanh

Tốc độ hồi phục giá trị tuyển quân của Sảnh Động viên tăng 15%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Sử thi

Bắt giữ

1. Quét Tận thế Thời gian hồi chiêu:8s

Quét súng máy, gây sát thương bằng Sức tấn công * 340% cho các đơn vị đối phương trong phạm vi.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Sử thi
2. Tên lửa Nổ Mạnh Thời gian hồi chiêu:8s

Phóng tên lửa, gây sát thương diện rộng bằng Sức tấn công * 220% cho mục tiêu đối phương bị trúng.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Sử thi
3. Chế độ Hủy diệt

Khi HP dưới 60%, kích hoạt chế độ Hủy diệt, tốc độ tấn công tăng 24%, và đòn tấn công thường chuyển thành sát thương diện rộng.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Sử thi

Nâng sao

Ngôi saoMảnh VesarionΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 10109.600 721201.440
0★ +1 11112.864 941561.872
0★ +2 11217.280 1242042.448
0★ +3 21421.984 1522523.024
0★ +4 21625.920 1762883.456
0★ +5 21831.200 2043364.032
1★ 22040.128 2564205.040
1★ +1 52547.232 2944805.760
1★ +2 53054.720 3305406.480
1★ +3 53562.592 3686007.200
1★ +4 54070.944 4046607.920
1★ +5 54581.024 4487328.784
2★ 156095.808 51484010.080
2★ +1 1575108.576 56692411.088
2★ +2 1590122.016 6161.00812.096
2★ +3 15105137.568 6761.10411.248
2★ +4 15120152.544 7281.18814.256
2★ +5 15135168.192 7801.27215.264
3★ 40175194.496 8761.42817.136
3★ +1 40215217.152 9501.54818.576
3★ +2 40255242.784 1.0301.68020.160
3★ +3 40295267.840 1.1041.80021.600
3★ +4 40335294.336 1.1761.92023.040
3★ +5 40375322.080 1.2502.04024.480
4★ 100475366.912 1.3842.25627.072
4★ +1 100575405.984 1.4882.42429.088
4★ +2 100675449.280 1.5982.60431.248
4★ +3 100775492.576 1.7002.77233.264
4★ +4 100875538.080 1.8042.94035.280
4★ +5 100975585.984 1.9063.10837.296
5★ 1001.075664.128 2.0983.42041.040

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.000014.8003660720
21.5001.00015.8564272864
32.0002.50016.81650841.008
42.5004.50017.87256961.152
53.0007.00019.024641081.296
63.50010.000110.080721201.440
74.50013.500111.232801321.584
85.50018.000112.384881441.728
96.50023.500113.536941561.872
107.50030.000114.6881021682.016
119.00037.500115.9361101802.160
1210.50046.500117.1841161862.304
1312.00057.000118.4321242042.448
1413.50069.000119.6801302162.592
1515.00082.500120.9281382282.736
1617.00097.500122.2721462402.880
1719.000114.500123.6161522523.024
1822.000133.500125.0561602643.168
1925.000155.500126.4001682763.312
2027.000180.500127.8401762883.456
2128.000207.5001029.2801843003.600
2231.000235.5001030.7201903123.744
2332.000266.5001132.2561983243.888
2435.000298.5001133.7922043364.032
2540.000333.5001135.3282123484.176
2641.000373.5001236.9602203604.320
2743.000414.5001238.5922263724.464
2846.000457.5001240.2242343844.608
2949.000503.5001341.8562403964.752
3050.000552.5001343.5842484084.896
3156.000602.5001345.3122564205.040
3262.000658.5001447.0402644325.184
3365.000720.5001448.8642724445.328
3470.000785.5001450.6882804565.472
3580.000855.5001552.5122864685.616
3690.000935.5001554.4322944805.760
3795.0001.025.5001556.3523004925.904
38105.0001.120.5001658.2723085046.048
39115.0001.225.5001660.2883165166.192
40130.0001.340.5001662.3043225286.336
41140.0001.470.5001764.3203305406.480
42150.0001.610.5001766.4323365526.624
43160.0001.760.5001768.5443445646.768
44170.0001.920.5001870.6563525766.912
45190.0002.090.5001872.8643605887.056
46210.0002.280.5001875.0723686007.200
47230.0002.490.5001877.3763746127.344
48250.0002.720.5001979.6803826247.488
49270.0002.970.5001981.9843906367.632
50290.0003.240.5001984.3843966487.776
51310.0003.530.5001986.8804046607.920
52330.0003.840.5002089.2804106728.064
53350.0004.170.5002091.7764186848.208
54370.0004.520.5002094.3684266968.352
55400.0004.890.5002096.9604327088.496
56440.0005.290.5002199.5524407208.640
57480.0005.730.50021102.2404487328.784
58520.0006.210.50021104.9284567448.928
59580.0006.730.50021107.7124647569.072
60640.0007.310.50022110.4964707689.216
61700.0007.950.50022113.3764787809.360
62750.0008.650.50022116.2564847929.504
63850.0009.400.50022119.2324928049.648
64950.00010.250.50022122.2085008169.792
651.050.00011.200.50023125.1845068289.936
661.150.00012.250.50023128.35251484010.080
671.250.00013.400.50023131.42452085210.224
681.350.00014.650.50023134.59252886410.368
691.550.00016.000.50023137.85653687610.512
701.750.00017.550.50024141.12054488810.656
711.950.00019.300.50024144.48055290010.800
722.000.00021.250.50024147.84056091210.944
732.150.00023.250.50024151.29656692411.088
742.650.00025.400.50024154.84857493611.232
752.950.00028.050.50025158.40058094811.376
763.500.00031.000.50025161.95258896011.520
773.900.00034.500.50025165.60059697211.664
784.100.00038.400.50025169.34460298411.808
795.000.00042.500.50025173.18461099611.952
80–47.500.50025179.1366241.02012.240