Anh hùng / Veronica

Veronica

Vũ Công Bóng Tối · Veronica

SSR Lính súng Anh hùng Quân sự
Tuyển mộ
10 × Mảnh Veronica
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh Veronica
Sức mạnh (5★)
1.245.240

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Lưỡi Dao Vô Quang

Khi tấn công, toàn bộ quân đội ta có 50% cơ hội khiến địch nhận thêm 50% sát thương.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
2. Sương Mù Che Mắt

Tăng 25% sát thương cho toàn bộ quân đội của ta.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
3. Bước Chân Mê Tung

Phòng thủ của toàn bộ quân đội tăng 25%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại

Bắt giữ

1. Xung Kích Tốc Ảnh Thời gian hồi chiêu:11s

Lao về phía mục tiêu, gây Sát thương diện rộng bằng Sát Thương*290%, đồng thời khiến mục tiêu bị trúng đòn chịu thêm 15% Sát thương, kéo dài 5 giây. (Trong quá trình lao tới sẽ bất tử)

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
2. Cung Quang Bay Xoáy Thời gian hồi chiêu:7s

Gây sát thương hình quạt bằng sức tấn công*54%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
3. Lưỡi Dao Nóng Chảy

Tấn công thường có 20% cơ hội gây thêm sát thương bằng sức tấn công*160%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại

Nâng sao

Ngôi saoMảnh VeronicaΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 101018.000 2161801.350
0★ +1 11124.120 2802341.754
0★ +2 11232.400 3683062.294
0★ +3 21441.220 4583782.834
0★ +4 21648.600 5204323.240
0★ +5 21858.500 6105043.780
1★ 22075.240 7666304.724
1★ +1 52588.560 8727205.400
1★ +2 530111.600 9828106.074
1★ +3 535117.360 1.0909006.750
1★ +4 540133.020 1.2029907.424
1★ +5 545151.920 1.3301.0988.234
2★ 1560179.640 1.5301.2609.450
2★ +1 1575203.580 1.6821.38610.394
2★ +2 1590228.780 1.8361.51211.340
2★ +3 15105257.940 2.0101.65612.420
2★ +4 15120286.020 2.1641.78213.364
2★ +5 15135315.360 2.3161.90814.310
3★ 40175364.680 2.6002.14216.064
3★ +1 40215407.160 2.8202.32217.414
3★ +2 40255455.220 3.0602.52018.900
3★ +3 40295502.200 3.2782.70020.250
3★ +4 40335551.880 3.4982.88021.600
3★ +5 40375603.900 3.7163.06022.950
4★ 100475687.960 4.1103.38425.380
4★ +1 100575761.220 4.4163.63627.270
4★ +2 100675842.400 4.7463.90629.294
4★ +3 100775923.580 5.0524.15831.184
4★ +4 1008751.008.900 5.3584.41033.074
4★ +5 1009751.098.720 5.6644.66234.964
5★ 1001.0751.245.240 6.2345.13038.474

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.000019.00010890676
21.5001.000110.980130108810
32.0002.500112.780152126946
42.5004.500114.7601741441.080
53.0007.000116.9201941621.216
63.50010.000118.9002141801.350
74.50013.500121.0602401981.486
85.50018.000123.2202602161.620
96.50023.500125.3802822341.756
107.50030.000127.5403042521.890
119.00037.500129.8803282702.026
1210.50046.500132.2203482802.160
1312.00057.000134.5603703062.296
1413.50069.000136.9003923242.430
1515.00082.500139.2404143422.566
1617.00097.500141.7604343602.700
1719.000114.500144.2804603782.836
1822.000133.500146.9804803962.970
1925.000155.500149.5005004143.106
2027.000180.500152.2005224323.240
2128.000207.5001054.9005444503.376
2231.000235.5001057.6005684683.510
2332.000266.5001160.4805884863.646
2435.000298.5001163.3606125043.780
2540.000333.5001166.2406325223.916
2641.000373.5001269.3006545404.050
2743.000414.5001272.3606765584.186
2846.000457.5001275.4207005764.320
2949.000503.5001378.4807205944.456
3050.000552.5001381.7207406124.590
3156.000602.5001384.9607646304.726
3262.000658.5001488.2007846484.860
3365.000720.5001491.6208066664.996
3470.000785.5001495.0408306845.130
3580.000855.5001598.4608527025.266
3690.000935.50015102.0608727205.400
3795.0001.025.50015105.6608947385.536
38105.0001.120.50016109.2609167565.670
39115.0001.225.50016113.0409407745.806
40130.0001.340.50016116.8209607925.940
41140.0001.470.50017120.6009848106.076
42150.0001.610.50017124.5601.0048286.210
43160.0001.760.50017128.5201.0248466.346
44170.0001.920.50018132.4801.0468646.480
45190.0002.090.50018136.6201.0708826.616
46210.0002.280.50018140.7601.0929006.750
47230.0002.490.50018145.0801.1129186.886
48250.0002.720.50019149.4001.1369367.020
49270.0002.970.50019153.7201.1569547.156
50290.0003.240.50019158.2201.1809727.290
51310.0003.530.50019162.9001.2029907.426
52330.0003.840.50020167.4001.2241.0087.560
53350.0004.170.50020172.0801.2441.0267.696
54370.0004.520.50020176.9401.2641.0447.830
55400.0004.890.50020181.8001.2881.0627.966
56440.0005.290.50021186.6601.3081.0808.100
57480.0005.730.50021191.7001.3321.0988.236
58520.0006.210.50021196.7401.3541.1168.370
59580.0006.730.50021201.9601.3761.1348.506
60640.0007.310.50022207.1801.3961.1528.640
61700.0007.950.50022212.5801.4181.1708.776
62750.0008.650.50022217.9801.4421.1888.910
63850.0009.400.50022223.5601.4641.2069.046
64950.00010.250.50022229.1401.4841.2249.180
651.050.00011.200.50023234.7201.5081.2429.316
661.150.00012.250.50023240.6601.5281.2609.450
671.250.00013.400.50023246.4201.5481.2789.586
681.350.00014.650.50023252.3601.5721.2969.720
691.550.00016.000.50023258.4801.5941.3149.856
701.750.00017.550.50024264.6001.6161.3329.990
711.950.00019.300.50024270.9001.6361.35010.126
722.000.00021.250.50024277.2001.6621.36810.260
732.150.00023.250.50024283.6801.6821.38610.396
742.650.00025.400.50024290.3401.7041.40410.530
752.950.00028.050.50025297.0001.7261.42210.666
763.500.00031.000.50025303.6601.7481.44010.800
773.900.00034.500.50025310.5001.7681.45810.936
784.100.00038.400.50025317.5201.7881.47611.070
795.000.00042.500.50025324.7201.8141.49411.206
80–47.500.50025335.8801.8561.53011.476