Anh hùng / Phượng Minh

Phượng Minh

Sấm Sét Bão Táp · Phượng Minh

SSR Lính khiên Anh hùng Quân sự
Tuyển mộ
10 × Mảnh Phượng Minh
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh Phượng Minh
Sức mạnh (5★)
1.037.700

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Phá hủy phòng thủ

Tăng 25% sát thương cho toàn bộ quân đội của ta.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
2. Ý chí bất khuất

Tăng 25% HP cho toàn bộ quân đội của ta.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
3. Búa chấn địa

Khi tấn công có 20% cơ hội làm choáng đối phương trong 1 lượt.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại

Bắt giữ

1. Sấm Sét Giận Dữ Thời gian hồi chiêu:10s

Tăng sức tấn công của tất cả đơn vị phe ta lên 10% trong 5 giây. Phượng Minh tăng thêm 25% sức tấn công.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
2. Uy Lực Tắm Lửa

Khi HP dưới 20%, lập tức hồi phục 60% lần HP tối đa, có hiệu lực 1 lần mỗi trận.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
3. Đòn Tấn Công Thiên Khuynh

Cứ 4 lần tấn công thường sẽ gây sát thương diện rộng bằng 300% lần sức tấn công xung quanh bản thân.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại

Nâng sao

Ngôi saoMảnh Phượng MinhΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 101015.000 1141202.250
0★ +1 11120.100 1461562.924
0★ +2 11227.000 1942043.824
0★ +3 21434.350 2402524.724
0★ +4 21640.500 2742885.400
0★ +5 21848.750 3203366.300
1★ 22062.700 4024207.874
1★ +1 52573.800 4604809.000
1★ +2 53085.500 51654010.124
1★ +3 53597.800 57460011.250
1★ +4 540110.850 63266012.374
1★ +5 545126.600 70073213.724
2★ 1560149.700 80484015.750
2★ +1 1575169.650 88492417.324
2★ +2 1590190.650 9641.00818.900
2★ +3 15105214.950 1.0561.10420.700
2★ +4 15120238.350 1.1361.18822.274
2★ +5 15135262.800 1.2201.27223.850
3★ 40175303.900 1.3701.42826.774
3★ +1 40215339.300 1.4841.54829.024
3★ +2 40255379.350 1.6101.68031.500
3★ +3 40295418.500 1.7241.80033.750
3★ +4 40335459.900 1.8401.92036.000
3★ +5 40375503.250 1.9542.04038.250
4★ 100475573.300 2.1622.25642.300
4★ +1 100575634.350 2.3242.42445.450
4★ +2 100675702.000 2.4962.60448.824
4★ +3 100775769.650 2.6562.77251.974
4★ +4 100875840.750 2.8202.94055.124
4★ +5 100975915.600 2.9803.10858.274
5★ 1001.0751.037.700 3.2803.42064.124

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.000017.50056601.124
21.5001.00019.15666721.348
32.0002.500110.65680841.574
42.5004.500112.30088961.798
53.0007.000114.1001021082.022
63.50010.000115.7561141202.248
74.50013.500117.5561241322.472
85.50018.000119.3561361442.696
96.50023.500121.1561461562.922
107.50030.000122.9561581683.146
119.00037.500124.9001701803.370
1210.50046.500126.8561821863.596
1312.00057.000128.8001922043.820
1413.50069.000130.7562042164.046
1515.00082.500132.7002162284.270
1617.00097.500134.8002302404.494
1719.000114.500136.9002382524.720
1822.000133.500139.1562522644.944
1925.000155.500141.2562622765.168
2027.000180.500143.5002742885.394
2128.000207.5001045.7562863005.618
2231.000235.5001048.0002963125.842
2332.000266.5001150.4003083246.068
2435.000298.5001152.8003183366.292
2540.000333.5001155.2003323486.518
2641.000373.5001257.7563423606.742
2743.000414.5001260.3003543726.966
2846.000457.5001262.8563663847.192
2949.000503.5001365.4003763967.416
3050.000552.5001368.1003884087.640
3156.000602.5001370.8004024207.866
3262.000658.5001473.5004104328.090
3365.000720.5001476.3564244448.316
3470.000785.5001479.2004364568.540
3580.000855.5001582.0564444688.764
3690.000935.5001585.0564584808.990
3795.0001.025.5001588.0564684929.214
38105.0001.120.5001691.0564825049.438
39115.0001.225.5001694.2004925169.664
40130.0001.340.5001697.3565045289.888
41140.0001.470.50017100.50051654010.112
42150.0001.610.50017103.80052655210.338
43160.0001.760.50017107.10053856410.562
44170.0001.920.50018110.40055257610.788
45190.0002.090.50018113.85656058811.012
46210.0002.280.50018117.30057460011.236
47230.0002.490.50018120.90058461211.462
48250.0002.720.50019124.50059462411.686
49270.0002.970.50019128.10060863611.910
50290.0003.240.50019131.85661864812.136
51310.0003.530.50019135.75663266012.360
52330.0003.840.50020139.50064067212.584
53350.0004.170.50020143.40065468412.810
54370.0004.520.50020147.45666669613.034
55400.0004.890.50020151.50067670813.260
56440.0005.290.50021155.55668872013.484
57480.0005.730.50021159.75670073213.708
58520.0006.210.50021163.95671074413.934
59580.0006.730.50021168.30072475614.158
60640.0007.310.50022172.65673476814.382
61700.0007.950.50022177.15674478014.608
62750.0008.650.50022181.65675679214.832
63850.0009.400.50022186.30076880415.056
64950.00010.250.50022190.95678081615.282
651.050.00011.200.50023195.60079082815.506
661.150.00012.250.50023200.55680484015.732
671.250.00013.400.50023205.35681285215.956
681.350.00014.650.50023210.30082686416.180
691.550.00016.000.50023215.40083887616.406
701.750.00017.550.50024220.50084888816.630
711.950.00019.300.50024225.75686090016.854
722.000.00021.250.50024231.00087491217.080
732.150.00023.250.50024236.40088492417.304
742.650.00025.400.50024241.95689493617.528
752.950.00028.050.50025247.50090694817.754
763.500.00031.000.50025253.05691896017.978
773.900.00034.500.50025258.75693097218.204
784.100.00038.400.50025264.60094098418.428
795.000.00042.500.50025270.60095499618.652
80–47.500.50025279.9009761.02019.102