Anh hùng / Otto

Otto

Otto, Vua Hổ

SSR Lính khiên Anh hùng Quân sự
Tuyển mộ
10 × Mảnh Otto
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh Otto
Sức mạnh (5★)
2.216.527

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Thánh Ca Tự Nhiên

Ở hiệp lẻ, giảm sát thương chiến thuật nhận được của lực lượng Cầm Khiên 60%; ở hiệp chẵn, giảm sát thương tấn công cơ bản nhận được của lực lượng Cầm Khiên 40%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
2. Bảo Vệ Sắt Thép

Mỗi lượt có 83% cơ hội Che chở một loại quân của chúng ta, giảm sát thương nhận vào 75%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
3. Tiếng Vọng Rừng Sâu

Tăng sát thương chiến thuật của tất cả đồng minh 75%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại

Bắt giữ

1. Móng Vuốt Dã Man Thời gian hồi chiêu:9s

Gây sát thương diện rộng bằng 420% ATK và làm choáng mục tiêu trong 1 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
2. Tiếng Gầm Giận Dữ Thời gian hồi chiêu:8s

Tăng ATK của tất cả đơn vị đồng minh lên 15% trong 4 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
3. Đợt Phản Công

Khi HP dưới 40%, giảm sát thương nhận vào 60%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại

Nâng sao

Ngôi saoMảnh OttoΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 101032.040 2453204.805
0★ +1 11142.934 3134136.247
0★ +2 11257.672 4125448.169
0★ +3 21473.372 51267210.091
0★ +4 21686.508 58776511.532
0★ +5 218104.130 67989313.454
1★ 220133.927 8571.12116.818
1★ +1 525157.637 9781.28119.220
1★ +2 530198.648 1.1021.44121.623
1★ +3 535208.901 1.2271.60124.026
1★ +4 540236.776 1.3481.76126.428
1★ +5 545270.418 1.4931.95329.311
2★ 1560319.759 1.7172.24133.636
2★ +1 1575362.372 1.8852.46636.999
2★ +2 1590407.228 2.0592.68640.363
2★ +3 15105459.133 2.2542.94644.207
2★ +4 15120509.116 2.4293.16747.571
2★ +5 15135561.341 2.5993.39450.934
3★ 40175649.130 2.9193.80757.181
3★ +1 40215724.745 3.1654.12761.986
3★ +2 40255810.292 3.4314.48367.272
3★ +3 40295893.916 3.6804.80372.077
3★ +4 40335982.346 3.9265.12376.882
3★ +5 403751.074.942 4.1715.44481.687
4★ 1004751.224.569 4.6166.01690.336
4★ +1 1005751.354.972 4.9606.46897.063
4★ +2 1006751.499.472 5.3276.949104.271
4★ +3 1007751.643.972 5.6687.397110.998
4★ +4 1008751.795.842 6.0177.845117.726
4★ +5 1009751.955.722 6.3588.290124.453
5★ 1001.0752.216.527 6.9989.126136.946

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.0000116.0201211602.407
21.5001.000119.5441431932.888
32.0002.500122.7481682253.370
42.5004.500126.2731932533.851
53.0007.000130.1182182854.333
63.50010.000133.6422463214.814
74.50013.500137.4872683535.296
85.50018.000141.3322933855.777
96.50023.500145.1763114146.258
107.50030.000149.0213394466.740
119.00037.500153.1863644817.221
1210.50046.500157.3523895147.703
1312.00057.000161.5174145468.184
1413.50069.000165.6824365748.665
1515.00082.500169.8474646069.147
1617.00097.500174.3334896429.628
1719.000114.500178.81851467410.110
1822.000133.500183.62453970610.591
1925.000155.500188.11056073511.072
2027.000180.500192.91658976711.554
2128.000207.5001097.72261480212.035
2231.000235.50010102.52863283412.517
2332.000266.50011107.65466086712.998
2435.000298.50011112.78168289513.480
2540.000333.50011117.90771092713.961
2641.000373.50012123.35473596314.442
2743.000414.50012128.80175799514.924
2846.000457.50012134.2487851.02715.405
2949.000503.50013139.6948071.05615.887
3050.000552.50013145.4628351.08816.368
3156.000602.50013151.2298601.12316.849
3262.000658.50014156.9968821.15517.331
3365.000720.50014163.0849101.18717.812
3470.000785.50014169.1719351.21618.294
3580.000855.50015175.2599531.24818.775
3690.000935.50015181.6679821.28419.256
3795.0001.025.50015188.0751.0031.31619.738
38105.0001.120.50016194.4831.0321.34820.219
39115.0001.225.50016201.2111.0571.37620.701
40130.0001.340.50016207.9401.0781.40921.182
41140.0001.470.50017214.6681.1071.44421.664
42150.0001.610.50017221.7171.1281.47622.145
43160.0001.760.50017228.7661.1571.50822.626
44170.0001.920.50018235.8141.1821.53723.108
45190.0002.090.50018243.1841.2031.56923.589
46210.0002.280.50018250.5531.2321.60524.071
47230.0002.490.50018258.2421.2491.63724.552
48250.0002.720.50019265.9321.2741.66925.033
49270.0002.970.50019273.6221.3031.69725.515
50290.0003.240.50019281.6321.3241.73025.996
51310.0003.530.50019289.9621.3531.76526.478
52330.0003.840.50020297.9721.3741.79726.959
53350.0004.170.50020306.3021.3991.82927.440
54370.0004.520.50020314.9531.4281.85827.922
55400.0004.890.50020323.6041.4491.89028.403
56440.0005.290.50021332.2551.4781.92628.885
57480.0005.730.50021341.2261.4991.95829.366
58520.0006.210.50021350.1971.5241.99029.848
59580.0006.730.50021359.4891.5532.01830.329
60640.0007.310.50022368.7801.5712.05030.810
61700.0007.950.50022378.3921.5962.08631.292
62750.0008.650.50022388.0041.6212.11831.773
63850.0009.400.50022397.9371.6462.15032.255
64950.00010.250.50022407.8691.6742.17932.736
651.050.00011.200.50023417.8021.6962.21133.217
661.150.00012.250.50023428.3751.7212.24733.699
671.250.00013.400.50023438.6281.7462.27934.180
681.350.00014.650.50023449.2011.7712.31134.662
691.550.00016.000.50023460.0941.7992.33935.143
701.750.00017.550.50024470.9881.8212.37135.624
711.950.00019.300.50024482.2021.8462.40736.106
722.000.00021.250.50024493.4161.8742.43936.587
732.150.00023.250.50024504.9501.8922.47137.069
742.650.00025.400.50024516.8051.9172.50037.550
752.950.00028.050.50025528.6601.9422.53238.032
763.500.00031.000.50025540.5151.9672.56838.513
773.900.00034.500.50025552.6901.9962.60038.994
784.100.00038.400.50025565.1862.0172.63239.476
795.000.00042.500.50025578.0022.0422.66039.957
80–47.500.50025597.8662.0922.72840.920