Anh hùng / Marcus

Marcus

Quái Vật Ghép Nối·Marcus

SSR Lính khiên Anh hùng Quân sự
Tuyển mộ
10 × Mảnh Marcus
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh Marcus
Sức mạnh (5★)
1.842.955

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Uy hiếp quái vật

Khi số lượt đạt bội số của 2, toàn bộ quân đội ta trong lượt này giảm sát thương tấn công thường 50%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
2. Chiến đấu hy sinh

Khi số lượt đạt bội số của 3, lính khiên ta trong lượt này từ bỏ tấn công và để lính súng và lính ném bom trong lượt này phát động thêm 1 lần tấn công thường với sát thương 150%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
3. Hơi thở tử thần

Binh khiên giảm sát thương nhận vào 15%, binh ném bom tăng sát thương gây ra 25%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại

Bắt giữ

1. Tấn Công Mặt Đất Thời gian hồi chiêu:9s

Đập búa xuống đất gây sát thương phạm vi bằng sức tấn công*432%, và làm choáng váng mục tiêu trong 1.5 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
2. Tấn Công Điên Cuồng

Sau mỗi 6 đòn tấn công thường, đòn tấn công tiếp theo sẽ tấn công mạnh mục tiêu, gây sát thương bằng sức tấn công*280%, và giảm lượng máu hồi phục của mục tiêu 80%, kéo dài 5 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
3. Cải Tạo Thân Thể

Tăng sát thương gây ra 12%, giảm sát thương nhận vào 24%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại

Nâng sao

Ngôi saoMảnh MarcusΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 101026.640 2042663.995
0★ +1 11135.698 2603435.194
0★ +2 11247.952 3434536.792
0★ +3 21461.006 4255598.390
0★ +4 21671.928 4876369.589
0★ +5 21886.580 56474311.187
1★ 220111.355 71293213.984
1★ +1 525131.069 8121.06615.981
1★ +2 530165.168 9161.19917.979
1★ +3 535173.693 1.0191.33219.977
1★ +4 540196.870 1.1201.46521.975
1★ +5 545224.842 1.2411.62524.372
2★ 1560265.867 1.4271.86527.968
2★ +1 1575301.298 1.5662.05130.764
2★ +2 1590338.594 1.7112.23533.561
2★ +3 15105381.751 1.8732.45136.757
2★ +4 15120423.310 2.0182.63439.554
2★ +5 15135466.733 2.1602.82442.351
3★ 40175539.726 2.4253.16747.545
3★ +1 40215602.597 2.6293.43351.540
3★ +2 40255673.726 2.8513.72955.935
3★ +3 40295743.256 3.0583.99659.931
3★ +4 40335816.782 3.2624.26263.926
3★ +5 40375893.772 3.4654.52967.921
4★ 1004751.018.181 3.8355.00575.113
4★ +1 1005751.126.606 4.1215.38180.706
4★ +2 1006751.246.752 4.4255.78186.699
4★ +3 1007751.366.898 4.7096.15492.293
4★ +4 1008751.493.172 4.9996.52697.887
4★ +5 1009751.626.106 5.2826.896103.480
5★ 1001.0751.842.955 5.8147.592113.868

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.0000113.3201011332.002
21.5001.000116.2501181602.402
32.0002.500118.9141391872.802
42.5004.500121.8451602103.202
53.0007.000125.0421812373.603
63.50010.000127.9722042674.003
74.50013.500131.1692222944.403
85.50018.000134.3662433204.804
96.50023.500137.5622583445.204
107.50030.000140.7592813715.604
119.00037.500144.2223024006.005
1210.50046.500147.6863234276.405
1312.00057.000151.1493444546.805
1413.50069.000154.6123614777.206
1515.00082.500158.0753855047.606
1617.00097.500161.8054065348.006
1719.000114.500165.5344275608.406
1822.000133.500169.5304475878.807
1925.000155.500173.2604656119.207
2027.000180.500177.2564896379.607
2128.000207.5001081.25251066710.008
2231.000235.5001085.24852469410.408
2332.000266.5001189.51054872010.808
2435.000298.5001193.77356674411.209
2540.000333.5001198.03559077111.609
2641.000373.50012102.56461080012.009
2743.000414.50012107.09362882712.409
2846.000457.50012111.62265285412.810
2949.000503.50013116.15067087813.210
3050.000552.50013120.94669390413.610
3156.000602.50013125.74171493414.011
3262.000658.50014130.53673296114.411
3365.000720.50014135.59875598714.811
3470.000785.50014140.6597761.01115.212
3580.000855.50015145.7217911.03815.612
3690.000935.50015151.0498151.06716.012
3795.0001.025.50015156.3778321.09416.413
38105.0001.120.50016161.7058561.12116.813
39115.0001.225.50016167.2998771.14417.213
40130.0001.340.50016172.8948951.17117.613
41140.0001.470.50017178.4889181.20118.014
42150.0001.610.50017184.3499361.22718.414
43160.0001.760.50017190.2109601.25418.814
44170.0001.920.50018196.0709811.27819.215
45190.0002.090.50018202.1989981.30419.615
46210.0002.280.50018208.3251.0221.33420.015
47230.0002.490.50018214.7181.0371.36120.416
48250.0002.720.50019221.1121.0581.38720.816
49270.0002.970.50019227.5061.0811.41121.216
50290.0003.240.50019234.1661.0991.43821.617
51310.0003.530.50019241.0921.1231.46822.017
52330.0003.840.50020247.7521.1411.49422.417
53350.0004.170.50020254.6781.1611.52122.817
54370.0004.520.50020261.8711.1851.54523.218
55400.0004.890.50020269.0641.2031.57123.618
56440.0005.290.50021276.2571.2261.60124.018
57480.0005.730.50021283.7161.2441.62824.419
58520.0006.210.50021291.1751.2651.65424.819
59580.0006.730.50021298.9011.2891.67825.219
60640.0007.310.50022306.6261.3031.70525.620
61700.0007.950.50022314.6181.3241.73426.020
62750.0008.650.50022322.6101.3451.76126.420
63850.0009.400.50022330.8691.3661.78826.820
64950.00010.250.50022339.1271.3891.81127.221
651.050.00011.200.50023347.3861.4071.83827.621
661.150.00012.250.50023356.1771.4281.86828.021
671.250.00013.400.50023364.7021.4491.89428.422
681.350.00014.650.50023373.4931.4691.92128.822
691.550.00016.000.50023382.5501.4931.94529.222
701.750.00017.550.50024391.6081.5111.97229.623
711.950.00019.300.50024400.9321.5322.00130.023
722.000.00021.250.50024410.2561.5552.02830.423
732.150.00023.250.50024419.8461.5702.05530.824
742.650.00025.400.50024429.7031.5912.07831.224
752.950.00028.050.50025439.5601.6122.10531.624
763.500.00031.000.50025449.4171.6322.13532.024
773.900.00034.500.50025459.5401.6562.16132.425
784.100.00038.400.50025469.9301.6742.18832.825
795.000.00042.500.50025480.5861.6952.21233.225
80–47.500.50025497.1021.7362.26834.026