Anh hùng / Lý

Lý

Vua Của Các Vua·Lee

SSR Lính ném bom Anh hùng Quân sự
Tuyển mộ
10 × Mảnh Lee
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh Lee
Sức mạnh (5★)
1.842.955

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Tấn Công Bí Mật

Mỗi lần Lính Ném Bom tấn công, đều có thể khiến mục tiêu đó nhận thêm 50% sát thương chiến thuật, kéo dài 1 lượt.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
2. Hỗ Trợ Thông Tin

Toàn bộ quân đội ta tăng sinh mạng 25%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
3. Kế Sách Liên Hoàn

Mỗi lượt Lính Ném Bom có 25% xác suất gây thêm sát thương chiến thuật bằng 100% sức tấn công lên toàn bộ địch.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại

Bắt giữ

1. Thâm Nhập Hậu Phương Thời gian hồi chiêu:8s

Gây sát thương phạm vi bằng sức tấn công*440%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
2. Bắn Phá Hủy Thời gian hồi chiêu:15s

Bắn vào 2 mục tiêu địch ngẫu nhiên, gây sát thương bằng sức tấn công*345%, và làm giảm sức tấn công của mục tiêu 48%, kéo dài 4 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
3. Đạn Choáng

Mỗi đòn tấn công thường có 24% xác suất làm choáng mục tiêu trong 1 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại

Nâng sao

Ngôi saoMảnh LeeΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 101026.640 2662662.664
0★ +1 11135.698 3393433.463
0★ +2 11247.952 4474534.528
0★ +3 21461.006 5565595.594
0★ +4 21671.928 6376366.393
0★ +5 21886.580 7377437.458
1★ 220111.355 9309329.323
1★ +1 525131.069 1.0611.06610.654
1★ +2 530165.168 1.1961.19911.986
1★ +3 535173.693 1.3311.33213.318
1★ +4 540196.870 1.4621.46514.650
1★ +5 545224.842 1.6201.62516.248
2★ 1560265.867 1.8631.86518.645
2★ +1 1575301.298 2.0452.05120.510
2★ +2 1590338.594 2.2342.23522.374
2★ +3 15105381.751 2.4462.45124.505
2★ +4 15120423.310 2.6352.63426.369
2★ +5 15135466.733 2.8202.82428.234
3★ 40175539.726 3.1673.16731.697
3★ +1 40215602.597 3.4333.43334.360
3★ +2 40255673.726 3.7233.72937.290
3★ +3 40295743.256 3.9933.99639.954
3★ +4 40335816.782 4.2594.26242.617
3★ +5 40375893.772 4.5254.52945.281
4★ 1004751.018.181 5.0075.00550.075
4★ +1 1005751.126.606 5.3825.38153.804
4★ +2 1006751.246.752 5.7795.78157.800
4★ +3 1007751.366.898 6.1496.15461.529
4★ +4 1008751.493.172 6.5276.52665.258
4★ +5 1009751.626.106 6.8986.89668.987
5★ 1001.0751.842.955 7.5927.59275.912

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.0000113.3201331331.334
21.5001.000116.2501601601.601
32.0002.500118.9141871871.868
42.5004.500121.8452102102.135
53.0007.000125.0422372372.402
63.50010.000127.9722672672.669
74.50013.500131.1692942942.936
85.50018.000134.3663203203.202
96.50023.500137.5623443443.469
107.50030.000140.7593713713.736
119.00037.500144.2224004004.003
1210.50046.500147.6864274274.270
1312.00057.000151.1494544544.537
1413.50069.000154.6124774774.804
1515.00082.500158.0755045045.071
1617.00097.500161.8055345345.337
1719.000114.500165.5345605605.604
1822.000133.500169.5305875875.871
1925.000155.500173.2606116116.138
2027.000180.500177.2566376376.405
2128.000207.5001081.2526676676.672
2231.000235.5001085.2486946946.939
2332.000266.5001189.5107207207.206
2435.000298.5001193.7737447447.472
2540.000333.5001198.0357717717.739
2641.000373.50012102.5648008008.006
2743.000414.50012107.0938278278.273
2846.000457.50012111.6228548548.540
2949.000503.50013116.1508788788.807
3050.000552.50013120.9469049049.074
3156.000602.50013125.7419349349.340
3262.000658.50014130.5369619619.607
3365.000720.50014135.5989879879.874
3470.000785.50014140.6591.0111.01110.141
3580.000855.50015145.7211.0381.03810.408
3690.000935.50015151.0491.0671.06710.675
3795.0001.025.50015156.3771.0941.09410.942
38105.0001.120.50016161.7051.1211.12111.209
39115.0001.225.50016167.2991.1441.14411.475
40130.0001.340.50016172.8941.1711.17111.742
41140.0001.470.50017178.4881.2011.20112.009
42150.0001.610.50017184.3491.2271.22712.276
43160.0001.760.50017190.2101.2541.25412.543
44170.0001.920.50018196.0701.2781.27812.810
45190.0002.090.50018202.1981.3041.30413.077
46210.0002.280.50018208.3251.3341.33413.344
47230.0002.490.50018214.7181.3611.36113.610
48250.0002.720.50019221.1121.3871.38713.877
49270.0002.970.50019227.5061.4111.41114.144
50290.0003.240.50019234.1661.4381.43814.411
51310.0003.530.50019241.0921.4681.46814.678
52330.0003.840.50020247.7521.4941.49414.945
53350.0004.170.50020254.6781.5211.52115.212
54370.0004.520.50020261.8711.5451.54515.478
55400.0004.890.50020269.0641.5711.57115.745
56440.0005.290.50021276.2571.6011.60116.012
57480.0005.730.50021283.7161.6281.62816.279
58520.0006.210.50021291.1751.6541.65416.546
59580.0006.730.50021298.9011.6781.67816.813
60640.0007.310.50022306.6261.7051.70517.080
61700.0007.950.50022314.6181.7341.73417.347
62750.0008.650.50022322.6101.7611.76117.613
63850.0009.400.50022330.8691.7881.78817.880
64950.00010.250.50022339.1271.8111.81118.147
651.050.00011.200.50023347.3861.8381.83818.414
661.150.00012.250.50023356.1771.8681.86818.681
671.250.00013.400.50023364.7021.8941.89418.948
681.350.00014.650.50023373.4931.9211.92119.215
691.550.00016.000.50023382.5501.9451.94519.482
701.750.00017.550.50024391.6081.9721.97219.748
711.950.00019.300.50024400.9322.0012.00120.015
722.000.00021.250.50024410.2562.0282.02820.282
732.150.00023.250.50024419.8462.0552.05520.549
742.650.00025.400.50024429.7032.0782.07820.816
752.950.00028.050.50025439.5602.1052.10521.083
763.500.00031.000.50025449.4172.1352.13521.350
773.900.00034.500.50025459.5402.1612.16121.617
784.100.00038.400.50025469.9302.1882.18821.883
795.000.00042.500.50025480.5862.2122.21222.150
80–47.500.50025497.1022.2682.26822.684