Anh hùng / Koshevoy

Koshevoy

Koshevoy · Pháo Thủ Thần Kỳ

SSR Lính ném bom Anh hùng Quân sự
Tuyển mộ
10 × Mảnh Koshevoi
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh Koshevoi
Sức mạnh (5★)
1.535.796

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Đòn Đánh Chính Xác

Tăng sát thương cho toàn bộ quân đội của chúng ta lên 25%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
2. Xâm Lược Pháo Hỏa

Lính Ném Bom của chúng ta gây thêm 50% sát thương chiến thuật mỗi lượt.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
3. Tăng Cường Pháo Hạng Nặng

Sức tấn công của Lính Ném Bom chúng ta tăng 30%, phòng thủ tăng 15%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại

Bắt giữ

1. Phi Tiêu Liên Hoàn Thời gian hồi chiêu:9s

Bắn liên tiếp 3 loạt tên lửa, mỗi loạt tên lửa sẽ bay ngẫu nhiên về phía đơn vị địch (ưu tiên chọn anh hùng), và phát nổ tại vị trí của đơn vị địch, gây sát thương diện rộng bằng sức tấn công * 120%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
2. Sóng Điện Đảo Ngược Thời gian hồi chiêu:9s

Thiết bị phía sau lưng phát ra sóng điện từ hình tròn phạm vi rộng lấy bản thân làm trung tâm, khiến đơn vị đồng minh trong phạm vi tăng tốc độ tấn công 26%, đơn vị địch giảm tốc độ tấn công 20%, và đơn vị địch nhận sát thương bằng sức tấn công*240%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
3. Phi Tiêu Tập Kích

Cứ mỗi 4 đòn tấn công thường, sẽ phóng hai tên lửa dẫn đường về phía mục tiêu tấn công, mỗi tên lửa gây sát thương diện rộng bằng sức tấn công *180%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại

Nâng sao

Ngôi saoMảnh KoshevoiΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 101022.200 2222222.219
0★ +1 11129.748 2832862.885
0★ +2 11239.960 3733773.773
0★ +3 21450.838 4634664.660
0★ +4 21659.940 5305305.326
0★ +5 21872.150 6146196.214
1★ 22092.796 7747777.767
1★ +1 525109.224 8848888.877
1★ +2 530137.640 9969999.987
1★ +3 535144.744 1.1091.10911.096
1★ +4 540164.058 1.2181.22012.206
1★ +5 545187.368 1.3501.35413.537
2★ 1560221.556 1.5521.55315.535
2★ +1 1575251.082 1.7031.70917.088
2★ +2 1590282.162 1.8611.86118.642
2★ +3 15105318.126 2.0372.04120.417
2★ +4 15120352.758 2.1952.19421.970
2★ +5 15135388.944 2.3492.35223.524
3★ 40175449.772 2.6382.63826.409
3★ +1 40215502.164 2.8602.86028.628
3★ +2 40255561.438 3.1013.10731.069
3★ +3 40295619.380 3.3263.32833.288
3★ +4 40335680.652 3.5483.55035.508
3★ +5 40375744.810 3.7693.77237.727
4★ 100475848.484 4.1714.16941.721
4★ +1 100575938.838 4.4834.48244.828
4★ +2 1006751.038.960 4.8144.81548.157
4★ +3 1007751.139.082 5.1225.12651.264
4★ +4 1008751.244.310 5.4375.43654.371
4★ +5 1009751.355.088 5.7465.74557.478
5★ 1001.0751.535.796 6.3246.32463.248

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.0000111.1001111111.111
21.5001.000113.5421331331.334
32.0002.500115.7621551551.556
42.5004.500118.2041751751.778
53.0007.000120.8681971972.000
63.50010.000123.3102222222.223
74.50013.500125.9742442442.445
85.50018.000128.6382672672.667
96.50023.500131.3022862862.889
107.50030.000133.9663083083.112
119.00037.500136.8523333333.334
1210.50046.500139.7383553553.556
1312.00057.000142.6243783783.778
1413.50069.000145.5103973974.001
1515.00082.500148.3964204204.223
1617.00097.500151.5044444444.445
1719.000114.500154.6124664664.667
1822.000133.500157.9424894894.890
1925.000155.500161.0505085085.112
2027.000180.500164.3805315315.334
2128.000207.5001067.7105555555.556
2231.000235.5001071.0405785785.779
2332.000266.5001174.5926006006.001
2435.000298.5001178.1446196196.223
2540.000333.5001181.6966426426.446
2641.000373.5001285.4706666666.668
2743.000414.5001289.2446896896.890
2846.000457.5001293.0187117117.112
2949.000503.5001396.7927317317.335
3050.000552.50013100.7887537537.557
3156.000602.50013104.7847777777.779
3262.000658.50014108.7808008008.001
3365.000720.50014112.9988228228.224
3470.000785.50014117.2168428428.446
3580.000855.50015121.4348648648.668
3690.000935.50015125.8748888888.890
3795.0001.025.50015130.3149119119.113
38105.0001.120.50016134.7549339339.335
39115.0001.225.50016139.4169539539.557
40130.0001.340.50016144.0789759759.779
41140.0001.470.50017148.7401.0001.00010.002
42150.0001.610.50017153.6241.0221.02210.224
43160.0001.760.50017158.5081.0441.04410.446
44170.0001.920.50018163.3921.0641.06410.668
45190.0002.090.50018168.4981.0861.08610.891
46210.0002.280.50018173.6041.1111.11111.113
47230.0002.490.50018178.9321.1331.13311.335
48250.0002.720.50019184.2601.1551.15511.557
49270.0002.970.50019189.5881.1751.17511.780
50290.0003.240.50019195.1381.1971.19712.002
51310.0003.530.50019200.9101.2221.22212.224
52330.0003.840.50020206.4601.2441.24412.446
53350.0004.170.50020212.2321.2661.26612.669
54370.0004.520.50020218.2261.2861.28612.891
55400.0004.890.50020224.2201.3081.30813.113
56440.0005.290.50021230.2141.3331.33313.336
57480.0005.730.50021236.4301.3551.35513.558
58520.0006.210.50021242.6461.3771.37713.780
59580.0006.730.50021249.0841.3971.39714.002
60640.0007.310.50022255.5221.4191.41914.225
61700.0007.950.50022262.1821.4441.44414.447
62750.0008.650.50022268.8421.4661.46614.669
63850.0009.400.50022275.7241.4881.48814.891
64950.00010.250.50022282.6061.5081.50815.114
651.050.00011.200.50023289.4881.5301.53015.336
661.150.00012.250.50023296.8141.5551.55515.558
671.250.00013.400.50023303.9181.5771.57715.780
681.350.00014.650.50023311.2441.5991.59916.003
691.550.00016.000.50023318.7921.6191.61916.225
701.750.00017.550.50024326.3401.6411.64116.447
711.950.00019.300.50024334.1101.6661.66616.669
722.000.00021.250.50024341.8801.6881.68816.892
732.150.00023.250.50024349.8721.7101.71017.114
742.650.00025.400.50024358.0861.7301.73017.336
752.950.00028.050.50025366.3001.7521.75217.558
763.500.00031.000.50025374.5141.7771.77717.781
773.900.00034.500.50025382.9501.7991.79918.003
784.100.00038.400.50025391.6081.8211.82118.225
795.000.00042.500.50025400.4881.8411.84118.447
80–47.500.50025414.2521.8881.88818.892