Anh hùng / Kate

Kate

Kate, Kẻ Theo Đuổi Giấc Mơ

SSR Lính súng Anh hùng Quân sự
Tuyển mộ
10 × Mảnh Kate
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh Kate
Sức mạnh (5★)
2.216.527

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Tín Hiệu Xung Kích

Sức tấn công của tất cả đơn vị quân ta tăng 25%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
2. Chặn Vị Trí

Giảm Shieldbearer Lethality của địch 20%, Bomber Lethality 25%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
3. Vượt Góc

Mỗi 4 lượt, DMG của tất cả quân đồng minh tăng 43% trong 2 lượt. Với mỗi 10% giảm trong tỷ lệ quân hiện tại so với quân ban đầu, DMG tăng thêm 1%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại

Bắt giữ

1. Cung Cấp Kịp Thời Thời gian hồi chiêu:12s

Ngay lập tức khôi phục HP của các đơn vị đồng minh bằng ATK*240%, và HP của Anh hùng bằng ATK*60% mỗi giây trong 5 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
2. Chơi Công Bằng Thời gian hồi chiêu:8s

Bắn một viên đạn, gây sát thương bằng ATK*580% cho mục tiêu và loại bỏ các hiệu ứng tăng cường của mục tiêu.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
3. Nổ Chớp

Đòn tấn công cơ bản có 40% cơ hội áp dụng Choáng trong 1 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại

Nâng sao

Ngôi saoMảnh KateΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 101032.040 3883202.403
0★ +1 11142.934 4954133.123
0★ +2 11257.672 6535444.084
0★ +3 21473.372 8106725.045
0★ +4 21686.508 9287655.766
0★ +5 218104.130 1.0758936.727
1★ 220133.927 1.3561.1218.409
1★ +1 525157.637 1.5471.2819.610
1★ +2 530198.648 1.7441.44110.812
1★ +3 535208.901 1.9411.60112.013
1★ +4 540236.776 2.1321.76113.214
1★ +5 545270.418 2.3631.95314.656
2★ 1560319.759 2.7172.24116.818
2★ +1 1575362.372 2.9822.46618.500
2★ +2 1590407.228 3.2572.68620.182
2★ +3 15105459.133 3.5672.94622.104
2★ +4 15120509.116 3.8433.16723.786
2★ +5 15135561.341 4.1133.39425.468
3★ 40175649.130 4.6193.80728.591
3★ +1 40215724.745 5.0074.12730.993
3★ +2 40255810.292 5.4294.48333.636
3★ +3 40295893.916 5.8234.80336.039
3★ +4 40335982.346 6.2115.12338.442
3★ +5 403751.074.942 6.5995.44440.844
4★ 1004751.224.569 7.3036.01645.169
4★ +1 1005751.354.972 7.8486.46848.532
4★ +2 1006751.499.472 8.4286.94952.136
4★ +3 1007751.643.972 8.9687.39755.500
4★ +4 1008751.795.842 9.5197.84558.864
4★ +5 1009751.955.722 10.0598.29062.227
5★ 1001.0752.216.527 11.0729.12668.474

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.0000116.0201921601.204
21.5001.000119.5442261931.444
32.0002.500122.7482652251.685
42.5004.500126.2733052531.926
53.0007.000130.1183442852.166
63.50010.000133.6423903212.407
74.50013.500137.4874233532.648
85.50018.000141.3324633852.888
96.50023.500145.1764914143.129
107.50030.000149.0215364463.370
119.00037.500153.1865764813.611
1210.50046.500157.3526155143.851
1312.00057.000161.5176555464.092
1413.50069.000165.6826895744.333
1515.00082.500169.8477346064.573
1617.00097.500174.3337736424.814
1719.000114.500178.8188136745.055
1822.000133.500183.6248527065.296
1925.000155.500188.1108867355.536
2027.000180.500192.9169317675.777
2128.000207.5001097.7229718026.018
2231.000235.50010102.5289998346.258
2332.000266.50011107.6541.0448676.499
2435.000298.50011112.7811.0788956.740
2540.000333.50011117.9071.1239276.980
2641.000373.50012123.3541.1639637.221
2743.000414.50012128.8011.1979957.462
2846.000457.50012134.2481.2421.0277.703
2949.000503.50013139.6941.2761.0567.943
3050.000552.50013145.4621.3211.0888.184
3156.000602.50013151.2291.3601.1238.425
3262.000658.50014156.9961.3941.1558.665
3365.000720.50014163.0841.4391.1878.906
3470.000785.50014169.1711.4791.2169.147
3580.000855.50015175.2591.5071.2489.388
3690.000935.50015181.6671.5521.2849.628
3795.0001.025.50015188.0751.5861.3169.869
38105.0001.120.50016194.4831.6311.34810.110
39115.0001.225.50016201.2111.6711.37610.350
40130.0001.340.50016207.9401.7051.40910.591
41140.0001.470.50017214.6681.7501.44410.832
42150.0001.610.50017221.7171.7841.47611.072
43160.0001.760.50017228.7661.8291.50811.313
44170.0001.920.50018235.8141.8691.53711.554
45190.0002.090.50018243.1841.9021.56911.795
46210.0002.280.50018250.5531.9481.60512.035
47230.0002.490.50018258.2421.9761.63712.276
48250.0002.720.50019265.9322.0151.66912.517
49270.0002.970.50019273.6222.0601.69712.757
50290.0003.240.50019281.6322.0941.73012.998
51310.0003.530.50019289.9622.1391.76513.239
52330.0003.840.50020297.9722.1731.79713.480
53350.0004.170.50020306.3022.2131.82913.720
54370.0004.520.50020314.9532.2581.85813.961
55400.0004.890.50020323.6042.2921.89014.202
56440.0005.290.50021332.2552.3371.92614.442
57480.0005.730.50021341.2262.3711.95814.683
58520.0006.210.50021350.1972.4101.99014.924
59580.0006.730.50021359.4892.4562.01815.164
60640.0007.310.50022368.7802.4842.05015.405
61700.0007.950.50022378.3922.5232.08615.646
62750.0008.650.50022388.0042.5632.11815.887
63850.0009.400.50022397.9372.6022.15016.127
64950.00010.250.50022407.8692.6482.17916.368
651.050.00011.200.50023417.8022.6812.21116.609
661.150.00012.250.50023428.3752.7212.24716.849
671.250.00013.400.50023438.6282.7602.27917.090
681.350.00014.650.50023449.2012.8002.31117.331
691.550.00016.000.50023460.0942.8452.33917.572
701.750.00017.550.50024470.9882.8792.37117.812
711.950.00019.300.50024482.2022.9182.40718.053
722.000.00021.250.50024493.4162.9642.43918.294
732.150.00023.250.50024504.9502.9922.47118.534
742.650.00025.400.50024516.8053.0312.50018.775
752.950.00028.050.50025528.6603.0712.53219.016
763.500.00031.000.50025540.5153.1102.56819.256
773.900.00034.500.50025552.6903.1562.60019.497
784.100.00038.400.50025565.1863.1892.63219.738
795.000.00042.500.50025578.0023.2292.66019.979
80–47.500.50025597.8663.3082.72820.460