Anh hùng / Fran & Pick

Fran & Pick

Đối Tác Phá Hệ Thống·Fran&Pick

SSR Lính khiên Anh hùng Quân sự
Tuyển mộ
10 × Mảnh vỡ Fran & Pico
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh vỡ Fran & Pico
Sức mạnh (5★)
2.664.754

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Cự Vật Khổng Lồ

Sinh Mệnh Binh Khiên tăng 30%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
2. Tái Sinh Kinh Hoàng

Mỗi khi Quân đội phe ta thực hiện 1 lần tấn công thường trong lượt này, sẽ hồi phục 7% Binh Khiên đã mất trong lượt này vào lúc kết thúc lượt.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
3. Phù Hộ Dịch Hủ

Khi Binh Khiên còn sống, toàn bộ Quân Đội phe ta nhận Sát Thương giảm 20%. Khi binh lực của Người Ném Bom hoặc Binh Súng giảm xuống còn 5% binh lực ban đầu của Binh Khiên trở xuống, sẽ miễn nhiễm Sát Thương, kéo dài 1 lượt.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại

Bắt giữ

1. Phun Trào Ăn Mòn Thời gian hồi chiêu:9s

Phun chất lỏng ăn mòn ra phía trước theo hình quạt, gây sát thương diện rộng bằng Sát Thương*380%, đồng thời giảm hiệu quả hồi phục Sinh Mệnh của mục tiêu bị trúng đòn 40%, kéo dài 5 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
2. Cú Đấm Quái Lực

Sau mỗi 5 lần Tấn công Bình Thường, lần Tấn công Bình Thường tiếp theo sẽ gây Sát thương bằng Sát Thương*350%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
3. Tránh Xa Ta Ra

Khi Sinh Mệnh giảm còn 0, tự nổ, gây Sát thương diện rộng bằng Sát Thương*330% cho kẻ địch xung quanh.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại

Nâng sao

Ngôi saoMảnh vỡ Fran & PicoΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 101038.520 2953855.774
0★ +1 11151.617 3774977.507
0★ +2 11269.335 4966549.817
0★ +3 21488.210 61680812.126
0★ +4 216104.002 70691913.858
0★ +5 218125.188 8171.07316.167
1★ 220161.010 1.0311.34720.209
1★ +1 525189.515 1.1761.53923.096
1★ +2 530238.819 1.3251.73125.983
1★ +3 535251.145 1.4761.92328.871
1★ +4 540284.657 1.6212.11631.757
1★ +5 545325.102 1.7952.34635.221
2★ 1560384.421 2.0652.69240.418
2★ +1 1575435.651 2.2672.96244.459
2★ +2 1590489.578 2.4763.22748.501
2★ +3 15105551.979 2.7103.53953.121
2★ +4 15120612.070 2.9213.80457.163
2★ +5 15135674.856 3.1254.07761.204
3★ 40175780.398 3.5104.57368.710
3★ +1 40215871.303 3.8064.95874.484
3★ +2 40255974.150 4.1255.38580.836
3★ +3 402951.074.684 4.4255.76986.610
3★ +4 403351.180.997 4.7206.15492.383
3★ +5 403751.292.317 5.0156.53998.157
4★ 1004751.472.202 5.5507.226108.550
4★ +1 1005751.628.975 5.9647.769116.633
4★ +2 1006751.802.696 6.4058.347125.295
4★ +3 1007751.976.417 6.8158.885133.378
4★ +4 1008752.158.998 7.2349.423141.462
4★ +5 1009752.351.209 7.6449.958149.546
5★ 1001.0752.664.754 8.41410.962164.558

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.0000119.2601461932.894
21.5001.000123.4971722333.473
32.0002.500127.3492022714.052
42.5004.500131.5862333054.630
53.0007.000136.2092633435.210
63.50010.000140.4462963865.788
74.50013.500145.0683234256.367
85.50018.000149.6913534636.946
96.50023.500154.3123744987.524
107.50030.000158.9354085378.103
119.00037.500163.9424385798.682
1210.50046.500168.9504686189.261
1312.00057.000173.9574986579.839
1413.50069.000178.96552569110.418
1515.00082.500183.97255872910.997
1617.00097.500189.36558877211.575
1719.000114.500194.75761881112.155
1822.000133.5001100.53564884912.733
1925.000155.5001105.92867488413.311
2027.000180.5001111.70670992313.891
2128.000207.50010117.48473996514.469
2231.000235.50010123.2627601.00315.049
2332.000266.50011129.4247941.04315.627
2435.000298.50011135.5888201.07616.206
2540.000333.50011141.7518541.11516.785
2641.000373.50012148.2998841.15817.363
2743.000414.50012154.8489111.19717.942
2846.000457.50012161.3969441.23518.521
2949.000503.50013167.9439711.27019.100
3050.000552.50013174.8781.0041.30919.678
3156.000602.50013181.8111.0341.35120.257
3262.000658.50014188.7441.0611.38920.836
3365.000720.50014196.0631.0951.42821.414
3470.000785.50014203.3811.1251.46221.994
3580.000855.50015210.7001.1461.50122.572
3690.000935.50015218.4041.1811.54423.150
3795.0001.025.50015226.1081.2061.58323.730
38105.0001.120.50016233.8121.2411.62124.308
39115.0001.225.50016241.9001.2711.65524.888
40130.0001.340.50016249.9901.2961.69425.466
41140.0001.470.50017258.0791.3311.73726.045
42150.0001.610.50017266.5531.3571.77526.624
43160.0001.760.50017275.0281.3911.81327.202
44170.0001.920.50018283.5011.4221.84827.781
45190.0002.090.50018292.3611.4471.88728.360
46210.0002.280.50018301.2201.4821.93028.939
47230.0002.490.50018310.4641.5021.96929.517
48250.0002.720.50019319.7091.5322.00730.096
49270.0002.970.50019328.9541.5672.04130.675
50290.0003.240.50019338.5841.5922.08031.253
51310.0003.530.50019348.5991.6272.12231.833
52330.0003.840.50020358.2281.6522.16132.411
53350.0004.170.50020368.2431.6822.19932.989
54370.0004.520.50020378.6431.7172.23433.569
55400.0004.890.50020389.0441.7432.27334.147
56440.0005.290.50021399.4441.7772.31634.727
57480.0005.730.50021410.2291.8032.35435.305
58520.0006.210.50021421.0141.8332.39335.884
59580.0006.730.50021432.1851.8682.42736.463
60640.0007.310.50022443.3551.8892.46537.041
61700.0007.950.50022454.9111.9192.50837.620
62750.0008.650.50022466.4671.9492.54738.199
63850.0009.400.50022478.4081.9792.58538.778
64950.00010.250.50022490.3492.0132.62039.356
651.050.00011.200.50023502.2902.0392.65939.935
661.150.00012.250.50023515.0012.0702.70240.514
671.250.00013.400.50023527.3282.1002.74041.092
681.350.00014.650.50023540.0392.1302.77941.672
691.550.00016.000.50023553.1352.1632.81242.250
701.750.00017.550.50024566.2322.1902.85142.828
711.950.00019.300.50024579.7132.2202.89443.408
722.000.00021.250.50024593.1952.2532.93343.986
732.150.00023.250.50024607.0612.2752.97144.566
742.650.00025.400.50024621.3142.3053.00645.144
752.950.00028.050.50025635.5662.3353.04545.723
763.500.00031.000.50025649.8182.3653.08846.302
773.900.00034.500.50025664.4552.4003.12646.880
784.100.00038.400.50025679.4782.4253.16547.459
795.000.00042.500.50025694.8862.4553.19848.038
80–47.500.50025718.7672.5163.28049.195