Anh hùng / Edwin

Edwin

Thẩm Phán Mặt Sắt·Edwin

SSR Lính súng Anh hùng Quân sự Mùa giải thứ 5
Tuyển mộ
10 × Mảnh Edwin
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh Edwin
Sức mạnh (5★)
1.842.955

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Thân Thép

Người Mang Khiên Chống Bạo Động nhận sát thương giảm 20%, lính súng nhận sát thương giảm 30%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
2. Bắn Theo Lệnh

Mỗi khi quân địch nhận sát thương chiến thuật, binh súng có 30% tỷ lệ gây một đòn tấn công thường với sức tấn công 25% lên mục tiêu đó.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
3. Phán Quyết Công Lý

Khi số lượt đạt bội số của 3, Binh Súng quân ta gây sát thương chiến thuật với sức tấn công 125% lên mục tiêu. Mỗi lần quân địch có số lượng gấp đôi quân ta, sát thương tăng thêm 15%, tối đa tăng đến 75%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại

Bắt giữ

1. Nổ Theo Dõi Thời gian hồi chiêu:11s

Gây sát thương phạm vi bằng sức tấn công*320% lên mục tiêu địch.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
2. Bắn Liên Hoàn Thời gian hồi chiêu:11s

Bắn vào mục tiêu địch, gây sát thương bằng sức tấn công*340%. Nếu mục tiêu đó có sinh lực dưới 50%, sẽ gây thêm 360% sát thương.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
3. Truy Kích Chiến Thắng

Bắn Liên Hoàn thành công tiêu diệt mục tiêu, có thể tăng 28% sức tấn công của bản thân và giảm thời gian hồi chiêu Bắn Liên Hoàn 4 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại

Nâng sao

Ngôi saoMảnh EdwinΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 101026.640 3232661.998
0★ +1 11135.698 4123432.597
0★ +2 11247.952 5434533.396
0★ +3 21461.006 6745594.195
0★ +4 21671.928 7726364.794
0★ +5 21886.580 8947435.593
1★ 220111.355 1.1289326.991
1★ +1 525131.069 1.2871.0667.990
1★ +2 530165.168 1.4511.1998.989
1★ +3 535173.693 1.6151.3329.988
1★ +4 540196.870 1.7741.46510.986
1★ +5 545224.842 1.9661.62512.185
2★ 1560265.867 2.2601.86513.983
2★ +1 1575301.298 2.4802.05115.381
2★ +2 1590338.594 2.7102.23516.779
2★ +3 15105381.751 2.9672.45118.377
2★ +4 15120423.310 3.1962.63419.776
2★ +5 15135466.733 3.4212.82421.174
3★ 40175539.726 3.8423.16723.771
3★ +1 40215602.597 4.1653.43325.768
3★ +2 40255673.726 4.5163.72927.966
3★ +3 40295743.256 4.8443.99629.963
3★ +4 40335816.782 5.1674.26231.961
3★ +5 40375893.772 5.4894.52933.958
4★ 1004751.018.181 6.0745.00537.554
4★ +1 1005751.126.606 6.5285.38140.350
4★ +2 1006751.246.752 7.0105.78143.347
4★ +3 1007751.366.898 7.4606.15446.143
4★ +4 1008751.493.172 7.9186.52648.940
4★ +5 1009751.626.106 8.3686.89651.736
5★ 1001.0751.842.955 9.2107.59256.930

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.0000113.3201601331.001
21.5001.000116.2501881601.201
32.0002.500118.9142211871.401
42.5004.500121.8452542101.601
53.0007.000125.0422862371.801
63.50010.000127.9723242672.001
74.50013.500131.1693522942.202
85.50018.000134.3663853202.402
96.50023.500137.5624093442.602
107.50030.000140.7594463712.802
119.00037.500144.2224794003.002
1210.50046.500147.6865124273.202
1312.00057.000151.1495454543.402
1413.50069.000154.6125734773.603
1515.00082.500158.0756115043.803
1617.00097.500161.8056435344.003
1719.000114.500165.5346765604.203
1822.000133.500169.5307095874.403
1925.000155.500173.2607376114.603
2027.000180.500177.2567756374.803
2128.000207.5001081.2528086675.004
2231.000235.5001085.2488316945.204
2332.000266.5001189.5108697205.404
2435.000298.5001193.7738977445.604
2540.000333.5001198.0359357715.804
2641.000373.50012102.5649678006.004
2743.000414.50012107.0939968276.204
2846.000457.50012111.6221.0338546.405
2949.000503.50013116.1501.0618786.605
3050.000552.50013120.9461.0999046.805
3156.000602.50013125.7411.1329347.005
3262.000658.50014130.5361.1609617.205
3365.000720.50014135.5981.1989877.405
3470.000785.50014140.6591.2301.0117.605
3580.000855.50015145.7211.2541.0387.806
3690.000935.50015151.0491.2911.0678.006
3795.0001.025.50015156.3771.3201.0948.206
38105.0001.120.50016161.7051.3571.1218.406
39115.0001.225.50016167.2991.3901.1448.606
40130.0001.340.50016172.8941.4181.1718.806
41140.0001.470.50017178.4881.4561.2019.006
42150.0001.610.50017184.3491.4841.2279.206
43160.0001.760.50017190.2101.5221.2549.407
44170.0001.920.50018196.0701.5541.2789.607
45190.0002.090.50018202.1981.5831.3049.807
46210.0002.280.50018208.3251.6201.33410.007
47230.0002.490.50018214.7181.6441.36110.207
48250.0002.720.50019221.1121.6771.38710.407
49270.0002.970.50019227.5061.7141.41110.607
50290.0003.240.50019234.1661.7421.43810.808
51310.0003.530.50019241.0921.7801.46811.008
52330.0003.840.50020247.7521.8081.49411.208
53350.0004.170.50020254.6781.8411.52111.408
54370.0004.520.50020261.8711.8781.54511.608
55400.0004.890.50020269.0641.9071.57111.808
56440.0005.290.50021276.2571.9441.60112.008
57480.0005.730.50021283.7161.9721.62812.209
58520.0006.210.50021291.1752.0051.65412.409
59580.0006.730.50021298.9012.0431.67812.609
60640.0007.310.50022306.6262.0661.70512.809
61700.0007.950.50022314.6182.0991.73413.009
62750.0008.650.50022322.6102.1321.76113.209
63850.0009.400.50022330.8692.1651.78813.409
64950.00010.250.50022339.1272.2031.81113.610
651.050.00011.200.50023347.3862.2311.83813.810
661.150.00012.250.50023356.1772.2641.86814.010
671.250.00013.400.50023364.7022.2961.89414.210
681.350.00014.650.50023373.4932.3291.92114.410
691.550.00016.000.50023382.5502.3671.94514.610
701.750.00017.550.50024391.6082.3951.97214.810
711.950.00019.300.50024400.9322.4282.00115.011
722.000.00021.250.50024410.2562.4662.02815.211
732.150.00023.250.50024419.8462.4892.05515.411
742.650.00025.400.50024429.7032.5222.07815.611
752.950.00028.050.50025439.5602.5552.10515.811
763.500.00031.000.50025449.4172.5882.13516.011
773.900.00034.500.50025459.5402.6252.16116.211
784.100.00038.400.50025469.9302.6532.18816.412
795.000.00042.500.50025480.5862.6862.21216.612
80–47.500.50025497.1022.7522.26817.012