Anh hùng / Drake

Drake

Drake · Chiến Binh Địa Ngục

SSR Lính súng Anh hùng Quân sự
Tuyển mộ
10 × Mảnh Drake
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh Drake
Sức mạnh (5★)
1.535.796

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Bắn Tích Năng

Khi số lượt chơi đạt đến bội số của 3, Lính Súng của chúng ta sẽ phát động thêm một đòn tấn công chiến thuật vào cuối lượt, gây 110% sát thương chiến thuật lên mục tiêu.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
2. Khí Chất Đáng Sợ

Sát thương gây ra bởi quân địch có 50% tỷ lệ giảm 40%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
3. Tăng Cường Địa Ngục

Sức tấn công của toàn bộ quân đội chúng ta tăng 14%, sát thương của toàn bộ quân đội tăng 12%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại

Bắt giữ

1. Tia Xung Điện Thời gian hồi chiêu:12s

Tích tụ năng lượng phía trước bản thân, sau đó phóng ra xung điện hình chữ nhật, gây sát thương diện rộng bằng sức tấn công*240% cho đơn vị địch trong phạm vi xung điện.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
2. Bom Choáng Thời gian hồi chiêu:8s

Bắn một viên đạn về phía đơn vị địch, gây sát thương diện rộng bằng sức tấn công*210% và làm choáng đơn vị địch trong 1.5 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
3. Tích Năng Vô Tận Thời gian hồi chiêu:3s

Năng lượng xung điện tích lũy liên tục theo tiến trình chiến đấu. Cứ mỗi 3 giây, sức tấn công tăng 3.6%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại

Nâng sao

Ngôi saoMảnh DrakeΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 101022.200 2692221.664
0★ +1 11129.748 3442862.164
0★ +2 11239.960 4533772.830
0★ +3 21450.838 5624663.495
0★ +4 21659.940 6445303.995
0★ +5 21872.150 7466194.660
1★ 22092.796 9417775.825
1★ +1 525109.224 1.0748886.658
1★ +2 530137.640 1.2109997.490
1★ +3 535144.744 1.3471.1098.322
1★ +4 540164.058 1.4801.2209.154
1★ +5 545187.368 1.6401.35410.153
2★ 1560221.556 1.8861.55311.651
2★ +1 1575251.082 2.0691.70912.816
2★ +2 1590282.162 2.2611.86113.981
2★ +3 15105318.126 2.4752.04115.313
2★ +4 15120352.758 2.6672.19416.478
2★ +5 15135388.944 2.8542.35217.643
3★ 40175449.772 3.2062.63819.807
3★ +1 40215502.164 3.4752.86021.471
3★ +2 40255561.438 3.7683.10723.302
3★ +3 40295619.380 4.0413.32824.966
3★ +4 40335680.652 4.3113.55026.631
3★ +5 40375744.810 4.5803.77228.295
4★ 100475848.484 5.0684.16931.291
4★ +1 100575938.838 5.4474.48233.621
4★ +2 1006751.038.960 5.8494.81536.118
4★ +3 1007751.139.082 6.2245.12638.448
4★ +4 1008751.244.310 6.6065.43640.778
4★ +5 1009751.355.088 6.9815.74543.109
5★ 1001.0751.535.796 7.6846.32447.436

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.0000111.100133111833
21.5001.000113.5421571331.000
32.0002.500115.7621841551.167
42.5004.500118.2042111751.333
53.0007.000120.8682391971.500
63.50010.000123.3102702221.667
74.50013.500125.9742942441.834
85.50018.000128.6383212672.000
96.50023.500131.3023412862.167
107.50030.000133.9663723082.334
119.00037.500136.8523993332.500
1210.50046.500139.7384273552.667
1312.00057.000142.6244543782.834
1413.50069.000145.5104783973.000
1515.00082.500148.3965094203.167
1617.00097.500151.5045364443.334
1719.000114.500154.6125644663.500
1822.000133.500157.9425914893.667
1925.000155.500161.0506155083.834
2027.000180.500164.3806465314.000
2128.000207.5001067.7106735554.167
2231.000235.5001071.0406935784.334
2332.000266.5001174.5927246004.500
2435.000298.5001178.1447486194.667
2540.000333.5001181.6967796424.834
2641.000373.5001285.4708066665.000
2743.000414.5001289.2448306895.167
2846.000457.5001293.0188617115.334
2949.000503.5001396.7928857315.501
3050.000552.50013100.7889167535.667
3156.000602.50013104.7849437775.834
3262.000658.50014108.7809678006.001
3365.000720.50014112.9989988226.167
3470.000785.50014117.2161.0268426.334
3580.000855.50015121.4341.0458646.501
3690.000935.50015125.8741.0778886.667
3795.0001.025.50015130.3141.1009116.834
38105.0001.120.50016134.7541.1319337.001
39115.0001.225.50016139.4161.1599537.167
40130.0001.340.50016144.0781.1829757.334
41140.0001.470.50017148.7401.2141.0007.501
42150.0001.610.50017153.6241.2371.0227.667
43160.0001.760.50017158.5081.2681.0447.834
44170.0001.920.50018163.3921.2961.0648.001
45190.0002.090.50018168.4981.3191.0868.167
46210.0002.280.50018173.6041.3511.1118.334
47230.0002.490.50018178.9321.3701.1338.501
48250.0002.720.50019184.2601.3981.1558.667
49270.0002.970.50019189.5881.4291.1758.834
50290.0003.240.50019195.1381.4521.1979.001
51310.0003.530.50019200.9101.4841.2229.168
52330.0003.840.50020206.4601.5071.2449.334
53350.0004.170.50020212.2321.5351.2669.501
54370.0004.520.50020218.2261.5661.2869.668
55400.0004.890.50020224.2201.5891.3089.834
56440.0005.290.50021230.2141.6211.33310.001
57480.0005.730.50021236.4301.6441.35510.168
58520.0006.210.50021242.6461.6721.37710.334
59580.0006.730.50021249.0841.7031.39710.501
60640.0007.310.50022255.5221.7221.41910.668
61700.0007.950.50022262.1821.7501.44410.834
62750.0008.650.50022268.8421.7771.46611.001
63850.0009.400.50022275.7241.8051.48811.168
64950.00010.250.50022282.6061.8361.50811.334
651.050.00011.200.50023289.4881.8591.53011.501
661.150.00012.250.50023296.8141.8871.55511.668
671.250.00013.400.50023303.9181.9141.57711.834
681.350.00014.650.50023311.2441.9421.59912.001
691.550.00016.000.50023318.7921.9731.61912.168
701.750.00017.550.50024326.3401.9961.64112.334
711.950.00019.300.50024334.1102.0241.66612.501
722.000.00021.250.50024341.8802.0551.68812.668
732.150.00023.250.50024349.8722.0751.71012.835
742.650.00025.400.50024358.0862.1021.73013.001
752.950.00028.050.50025366.3002.1301.75213.168
763.500.00031.000.50025374.5142.1571.77713.335
773.900.00034.500.50025382.9502.1881.79913.501
784.100.00038.400.50025391.6082.2121.82113.668
795.000.00042.500.50025400.4882.2391.84113.835
80–47.500.50025414.2522.2941.88814.168