Anh hùng / Devilan

Devilan

Xạ Thủ Tàn Dương · Devilan

SSR Lính súng Anh hùng Phát triển Mùa giải thứ 1
Tuyển mộ
10 × Mảnh Devilian
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh Devilian
Sức mạnh (5★)
830.160

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Bắn không trượt

Tăng 25% sát thương cho toàn bộ quân đội của ta.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
2. Lời kêu gọi truy nã

Tăng 30% tốc độ huấn luyện binh lính.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
3. Kinh nghiệm thực chiến

Phòng thủ của toàn bộ quân đội tăng 25%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại

Bắt giữ

1. Xả Súng Thời gian hồi chiêu:9s

Bắn liên tiếp 4 viên đạn vào mục tiêu, mỗi viên gây sát thương bằng tấn công*200%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
2. Đạn Xuyên Giáp Thời gian hồi chiêu:10s

Bắn một viên đạn vào mục tiêu, gây sát thương bằng sức tấn công*210%, đồng thời tăng sát thương nhận vào của mục tiêu thêm 25%, kéo dài 5 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
3. Nòng Súng Nóng Rực

Sát thương gây ra tăng 32%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại

Nâng sao

Ngôi saoMảnh DevilianΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 101012.000 144120900
0★ +1 11116.080 1881561.170
0★ +2 11221.600 2462041.530
0★ +3 21427.480 3062521.890
0★ +4 21632.400 3482882.160
0★ +5 21839.000 4083362.520
1★ 22050.160 5104203.150
1★ +1 52559.040 5824803.600
1★ +2 53068.400 6565404.050
1★ +3 53578.240 7286004.500
1★ +4 54088.680 8026604.950
1★ +5 545101.280 8887325.490
2★ 1560119.760 1.0208406.300
2★ +1 1575135.720 1.1229246.930
2★ +2 1590152.520 1.2241.0087.560
2★ +3 15105171.960 1.3401.1048.280
2★ +4 15120190.680 1.4421.1888.910
2★ +5 15135210.240 1.5441.2729.540
3★ 40175243.120 1.7341.42810.710
3★ +1 40215271.440 1.8801.54811.610
3★ +2 40255303.480 2.0401.68012.600
3★ +3 40295334.800 2.1861.80013.500
3★ +4 40335367.920 2.3321.92014.400
3★ +5 40375402.600 2.4782.04015.300
4★ 100475458.640 2.7402.25616.922
4★ +1 100575507.480 2.9442.42418.180
4★ +2 100675561.600 3.1642.60419.530
4★ +3 100775615.720 3.3682.77220.790
4★ +4 100875672.600 3.5722.94022.050
4★ +5 100975732.480 3.7763.10823.310
5★ 1001.075830.160 4.1563.42025.650

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.000016.0007260450
21.5001.00017.3208672540
32.0002.50018.52010284630
42.5004.50019.84011696720
53.0007.000111.280130108810
63.50010.000112.600144120900
74.50013.500114.040160132990
85.50018.000115.4801741441.080
96.50023.500116.9201881561.170
107.50030.000118.3602041681.260
119.00037.500119.9202181801.350
1210.50046.500121.4802321861.440
1312.00057.000123.0402462041.530
1413.50069.000124.6002622161.620
1515.00082.500126.1602762281.710
1617.00097.500127.8402902401.800
1719.000114.500129.5203062521.890
1822.000133.500131.3203202641.980
1925.000155.500133.0003342762.070
2027.000180.500134.8003482882.160
2128.000207.5001036.6003643002.250
2231.000235.5001038.4003783122.340
2332.000266.5001140.3203923242.430
2435.000298.5001142.2404083362.520
2540.000333.5001144.1604223482.610
2641.000373.5001246.2004363602.700
2743.000414.5001248.2404523722.790
2846.000457.5001250.2804663842.880
2949.000503.5001352.3204803962.970
3050.000552.5001354.4804944083.060
3156.000602.5001356.6405104203.150
3262.000658.5001458.8005244323.240
3365.000720.5001461.0805384443.330
3470.000785.5001463.3605544563.420
3580.000855.5001565.6405684683.510
3690.000935.5001568.0405824803.600
3795.0001.025.5001570.4405964923.690
38105.0001.120.5001672.8406125043.780
39115.0001.225.5001675.3606265163.870
40130.0001.340.5001677.8806405283.960
41140.0001.470.5001780.4006565404.050
42150.0001.610.5001783.0406705524.140
43160.0001.760.5001785.6806845644.230
44170.0001.920.5001888.3206985764.320
45190.0002.090.5001891.0807145884.410
46210.0002.280.5001893.8407286004.500
47230.0002.490.5001896.7207426124.590
48250.0002.720.5001999.6007586244.680
49270.0002.970.50019102.4807726364.770
50290.0003.240.50019105.4807866484.860
51310.0003.530.50019108.6008026604.950
52330.0003.840.50020111.6008166725.040
53350.0004.170.50020114.7208306845.130
54370.0004.520.50020117.9608446965.220
55400.0004.890.50020121.2008607085.310
56440.0005.290.50021124.4408747205.400
57480.0005.730.50021127.8008887325.490
58520.0006.210.50021131.1609047445.580
59580.0006.730.50021134.6409187565.670
60640.0007.310.50022138.1209327685.760
61700.0007.950.50022141.7209467805.850
62750.0008.650.50022145.3209627925.940
63850.0009.400.50022149.0409768046.030
64950.00010.250.50022152.7609908166.120
651.050.00011.200.50023156.4801.0068286.210
661.150.00012.250.50023160.4401.0208406.300
671.250.00013.400.50023164.2801.0348526.390
681.350.00014.650.50023168.2401.0488646.480
691.550.00016.000.50023172.3201.0648766.570
701.750.00017.550.50024176.4001.0788886.660
711.950.00019.300.50024180.6001.0929006.750
722.000.00021.250.50024184.8001.1089126.840
732.150.00023.250.50024189.1201.1229246.930
742.650.00025.400.50024193.5601.1369367.020
752.950.00028.050.50025198.0001.1529487.110
763.500.00031.000.50025202.4401.1669607.200
773.900.00034.500.50025207.0001.1809727.290
784.100.00038.400.50025211.6801.1949847.380
795.000.00042.500.50025216.4801.2109967.470
80–47.500.50025223.9201.2381.0207.650