Anh hùng / Caesar

Caesar

Khỉ Đột Hoang Dã · Caesar

SSR Lính khiên Anh hùng Quân sự
Tuyển mộ
10 × Mảnh Caesar
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh Caesar
Sức mạnh (5★)
996.192

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Hoạt Tính Gen

Khi kết thúc mỗi lượt, có 20% xác suất hồi sinh binh lính đã mất trong lượt này của quân ta.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
2. Chặn Đứng Mãnh Liệt

Phòng thủ của toàn bộ quân đội tăng 25%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
3. Đấm Mạnh

Giảm HP của quân địch xuống 20%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại

Bắt giữ

1. Nghiền Nát Điên Cuồng Thời gian hồi chiêu:10s

Gây sát thương diện rộng bằng Sức tấn công*305%, đồng thời làm giảm 23% sát thương gây ra bởi mục tiêu trong 4 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
2. Chiến Hống Thời gian hồi chiêu:8s

Caesar gầm lên một tiếng chiến hống, giảm 34% sát thương nhận vào trong 5 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
3. Tái Sinh Nhanh Chóng Thời gian hồi chiêu:7s

Hồi phục lượng máu tương đương với Sức tấn công của Caesar*170%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại

Nâng sao

Ngôi saoMảnh CaesarΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 101014.400 1101442.160
0★ +1 11119.296 1401862.808
0★ +2 11225.920 1862443.672
0★ +3 21432.976 2303024.536
0★ +4 21638.880 2643445.184
0★ +5 21846.800 3064026.048
1★ 22060.192 3865047.560
1★ +1 52570.848 4405768.640
1★ +2 53082.080 4966489.720
1★ +3 53593.888 55272010.800
1★ +4 540106.416 60679211.880
1★ +5 545121.536 67287813.176
2★ 1560143.712 7721.00815.120
2★ +1 1575162.864 8481.10816.632
2★ +2 1590183.024 9261.20818.144
2★ +3 15105206.352 1.0141.32419.872
2★ +4 15120228.816 1.0921.42421.384
2★ +5 15135252.288 1.1701.52622.896
3★ 40175291.744 1.3141.71225.704
3★ +1 40215325.728 1.4241.85627.864
3★ +2 40255364.176 1.5442.01630.240
3★ +3 40295401.760 1.6562.16032.400
3★ +4 40335441.504 1.7662.30434.560
3★ +5 40375483.120 1.8762.44836.720
4★ 100475550.368 2.0762.70640.608
4★ +1 100575608.976 2.2322.90843.632
4★ +2 100675673.920 2.3963.12446.872
4★ +3 100775738.864 2.5503.32649.896
4★ +4 100875807.120 2.7063.52852.920
4★ +5 100975878.976 2.8603.72855.944
5★ 1001.075996.192 3.1484.10461.560

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.000017.20054721.080
21.5001.00018.78464861.296
32.0002.500110.224761001.512
42.5004.500111.808861141.728
53.0007.000113.536981281.944
63.50010.000115.1201101442.160
74.50013.500116.8481201582.376
85.50018.000118.5761321722.592
96.50023.500120.3041401862.808
107.50030.000122.0321522003.024
119.00037.500123.9041642163.240
1210.50046.500125.7761742303.456
1312.00057.000127.6481862443.672
1413.50069.000129.5201962583.888
1515.00082.500131.3922082724.104
1617.00097.500133.4082202884.320
1719.000114.500135.4242303024.536
1822.000133.500137.5842423164.752
1925.000155.500139.6002523304.968
2027.000180.500141.7602643445.184
2128.000207.5001043.9202763605.400
2231.000235.5001046.0802843745.616
2332.000266.5001148.3842963885.832
2435.000298.5001150.6883064026.048
2540.000333.5001152.9923184166.264
2641.000373.5001255.4403304326.480
2743.000414.5001257.8883404466.696
2846.000457.5001260.3363524606.912
2949.000503.5001362.7843624747.128
3050.000552.5001365.3763744887.344
3156.000602.5001367.9683865047.560
3262.000658.5001470.5603965187.776
3365.000720.5001473.2964085327.992
3470.000785.5001476.0324205468.208
3580.000855.5001578.7684285608.424
3690.000935.5001581.6484405768.640
3795.0001.025.5001584.5284505908.856
38105.0001.120.5001687.4084626049.072
39115.0001.225.5001690.4324746189.288
40130.0001.340.5001693.4564846329.504
41140.0001.470.5001796.4804966489.720
42150.0001.610.5001799.6485066629.936
43160.0001.760.50017102.81651867610.152
44170.0001.920.50018105.98453069010.368
45190.0002.090.50018109.29654070410.584
46210.0002.280.50018112.60855272010.800
47230.0002.490.50018116.06456073411.016
48250.0002.720.50019119.52057274811.232
49270.0002.970.50019122.97658476211.448
50290.0003.240.50019126.57659477611.664
51310.0003.530.50019130.32060679211.880
52330.0003.840.50020133.92061680612.096
53350.0004.170.50020137.66462882012.312
54370.0004.520.50020141.55264083412.528
55400.0004.890.50020145.44065084812.744
56440.0005.290.50021149.32866286412.960
57480.0005.730.50021153.36067287813.176
58520.0006.210.50021157.39268489213.392
59580.0006.730.50021161.56869690613.608
60640.0007.310.50022165.74470492013.824
61700.0007.950.50022170.06471693614.040
62750.0008.650.50022174.38472695014.256
63850.0009.400.50022178.84873896414.472
64950.00010.250.50022183.31275097814.688
651.050.00011.200.50023187.77676099214.904
661.150.00012.250.50023192.5287721.00815.120
671.250.00013.400.50023197.1367821.02215.336
681.350.00014.650.50023201.8887941.03615.552
691.550.00016.000.50023206.7848061.05015.768
701.750.00017.550.50024211.6808161.06415.984
711.950.00019.300.50024216.7208281.08016.200
722.000.00021.250.50024221.7608401.09416.416
732.150.00023.250.50024226.9448481.10816.632
742.650.00025.400.50024232.2728601.12216.848
752.950.00028.050.50025237.6008701.13617.064
763.500.00031.000.50025242.9288821.15217.280
773.900.00034.500.50025248.4008941.16617.496
784.100.00038.400.50025254.0169041.18017.712
795.000.00042.500.50025259.7769161.19417.928
80–47.500.50025268.7049381.22418.360