Anh hùng / Bugi

Bugi

Vua Nhịp Điệu·Boogie

SSR Lính ném bom Anh hùng Quân sự
Tuyển mộ
10 × Mảnh vỡ Bugi
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh vỡ Bugi
Sức mạnh (5★)
2.664.754

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Làn Sóng Funk

Sát thương Tấn công Bình Thường của toàn bộ Quân đội chúng ta tăng 25%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
2. Cao Trào Liên Tiếp

Khi số lượt đạt bội số của 2, Sát Thương của toàn bộ Quân đội phe ta tăng 40%, kéo dài 1 lượt. Và trong lượt này, Người Ném Bom sẽ phát động thêm 1 lần Tấn công Bình Thường gây 50% sát thương.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
3. Âm Thanh Chấn Động

Khi số lượt đạt bội số của 5, Người Ném Bom phe ta gây 1 lần Sát thương tấn công thường tương đương 200% Sát Thương và gây Choáng mục tiêu trong 1 lượt.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại

Bắt giữ

1. Nhịp Điệu Funk Thời gian hồi chiêu:10s

Tấu lên nốt nhạc nhắm vào mục tiêu, gây Sát thương bằng Sát Thương*400%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
2. Vũ Khúc Nhịp Điệu Thời gian hồi chiêu:12s

Tấu lên vũ khúc Funk, khiến toàn bộ đơn vị phe ta tăng 20% Sát thương gây ra, giảm 15% Sát thương phải nhận, kéo dài 4 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
3. Bảo Vệ Bằng Sóng Âm

Khi Sinh Mệnh thấp hơn 60%, tự thân tăng 30% Phòng Thủ.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại

Nâng sao

Ngôi saoMảnh vỡ BugiΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 101038.520 3853853.850
0★ +1 11151.617 4914975.005
0★ +2 11269.335 6476556.545
0★ +3 21488.210 8048088.084
0★ +4 216104.002 9209209.239
0★ +5 218125.188 1.0661.07410.779
1★ 220161.010 1.3451.34813.473
1★ +1 525189.515 1.5331.54115.398
1★ +2 530238.819 1.7291.73317.323
1★ +3 535251.145 1.9241.92519.248
1★ +4 540284.657 2.1132.11821.172
1★ +5 545325.102 2.3422.34823.481
2★ 1560384.421 2.6932.69526.947
2★ +1 1575435.651 2.9562.96529.641
2★ +2 1590489.578 3.2283.23032.335
2★ +3 15105551.979 3.5353.54235.415
2★ +4 15120612.070 3.8083.80838.110
2★ +5 15135674.856 4.0764.08140.804
3★ 40175780.398 4.5774.57745.809
3★ +1 40215871.303 4.9624.96249.657
3★ +2 40255974.150 5.3805.39053.892
3★ +3 402951.074.684 5.7705.77557.742
3★ +4 403351.180.997 6.1556.15961.591
3★ +5 403751.292.317 6.5396.54565.441
4★ 1004751.472.202 7.2377.23372.369
4★ +1 1005751.628.975 7.7787.77677.759
4★ +2 1006751.802.696 8.3528.35583.532
4★ +3 1007751.976.417 8.8878.89388.922
4★ +4 1008752.158.998 9.4339.43294.311
4★ +5 1009752.351.209 9.9689.96799.700
5★ 1001.0752.664.754 10.97210.972109.708

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.0000119.2601931931.930
21.5001.000123.4972332332.316
32.0002.500127.3492712712.702
42.5004.500131.5863053053.088
53.0007.000136.2093433433.474
63.50010.000140.4463863863.860
74.50013.500145.0684254254.246
85.50018.000149.6914634634.631
96.50023.500154.3124984985.017
107.50030.000158.9355375375.403
119.00037.500163.9425795795.788
1210.50046.500168.9506186186.174
1312.00057.000173.9576576576.560
1413.50069.000178.9656916916.946
1515.00082.500183.9727297297.332
1617.00097.500189.3657727727.718
1719.000114.500194.7578118118.103
1822.000133.5001100.5358498498.489
1925.000155.5001105.9288848848.875
2027.000180.5001111.7069239239.261
2128.000207.50010117.4849659659.647
2231.000235.50010123.2621.0031.00310.033
2332.000266.50011129.4241.0431.04310.419
2435.000298.50011135.5881.0761.07610.805
2540.000333.50011141.7511.1151.11511.191
2641.000373.50012148.2991.1581.15811.577
2743.000414.50012154.8481.1971.19711.963
2846.000457.50012161.3961.2351.23512.349
2949.000503.50013167.9431.2701.27012.734
3050.000552.50013174.8781.3091.30913.120
3156.000602.50013181.8111.3511.35113.506
3262.000658.50014188.7441.3891.38913.892
3365.000720.50014196.0631.4281.42814.278
3470.000785.50014203.3811.4621.46214.664
3580.000855.50015210.7001.5011.50115.050
3690.000935.50015218.4041.5441.54415.436
3795.0001.025.50015226.1081.5831.58315.822
38105.0001.120.50016233.8121.6211.62116.208
39115.0001.225.50016241.9001.6551.65516.592
40130.0001.340.50016249.9901.6941.69416.978
41140.0001.470.50017258.0791.7371.73717.364
42150.0001.610.50017266.5531.7751.77517.750
43160.0001.760.50017275.0281.8131.81318.136
44170.0001.920.50018283.5011.8481.84818.522
45190.0002.090.50018292.3611.8871.88718.908
46210.0002.280.50018301.2201.9301.93019.294
47230.0002.490.50018310.4641.9691.96919.680
48250.0002.720.50019319.7092.0072.00720.066
49270.0002.970.50019328.9542.0412.04120.451
50290.0003.240.50019338.5842.0802.08020.837
51310.0003.530.50019348.5992.1222.12221.223
52330.0003.840.50020358.2282.1612.16121.609
53350.0004.170.50020368.2432.1992.19921.995
54370.0004.520.50020378.6432.2342.23422.381
55400.0004.890.50020389.0442.2732.27322.767
56440.0005.290.50021399.4442.3162.31623.153
57480.0005.730.50021410.2292.3542.35423.539
58520.0006.210.50021421.0142.3932.39323.925
59580.0006.730.50021432.1852.4272.42724.311
60640.0007.310.50022443.3552.4652.46524.697
61700.0007.950.50022454.9112.5082.50825.082
62750.0008.650.50022466.4672.5472.54725.468
63850.0009.400.50022478.4082.5852.58525.854
64950.00010.250.50022490.3492.6202.62026.240
651.050.00011.200.50023502.2902.6592.65926.626
661.150.00012.250.50023515.0012.7022.70227.012
671.250.00013.400.50023527.3282.7402.74027.397
681.350.00014.650.50023540.0392.7792.77927.783
691.550.00016.000.50023553.1352.8122.81228.169
701.750.00017.550.50024566.2322.8512.85128.554
711.950.00019.300.50024579.7132.8942.89428.940
722.000.00021.250.50024593.1952.9332.93329.326
732.150.00023.250.50024607.0612.9712.97129.712
742.650.00025.400.50024621.3143.0063.00630.098
752.950.00028.050.50025635.5663.0453.04530.484
763.500.00031.000.50025649.8183.0883.08830.870
773.900.00034.500.50025664.4553.1263.12631.256
784.100.00038.400.50025679.4783.1653.16531.642
795.000.00042.500.50025694.8863.1983.19832.028
80–47.500.50025718.7673.2803.28032.799