Anh hùng / Ada

Ada

Hai Mặt·Ada

SSR Lính súng Anh hùng Quân sự
Tuyển mộ
10 × Mảnh Ada
Tuyển mộ → 5★
1.075 × Mảnh Ada
Sức mạnh (5★)
1.842.955

Nâng sao →

Kỹ năng

Chiến đấu

1. Nụ Cười Ngọt Ngào

Toàn bộ quân địch giảm khả năng phòng thủ 10%, giảm sinh lực 15%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
2. Phá Hủy Liên Tục

Khi toàn bộ binh khiên và binh ném bom của ta gây sát thương tấn công thường lên địch, binh súng có 25% tỷ lệ gây thêm một đòn tấn công thường với sức tấn công 70% lên mục tiêu đó.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại
3. Hỏa Lực Áp Đảo

Xạ Thủ mỗi 4 lượt tấn công, gây một lần sát thương tấn công thường với sức tấn công 50% lên toàn bộ quân địch.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Chiến tranh Huyền thoại

Bắt giữ

1. Tên Lửa Cực Hạn Thời gian hồi chiêu:6s

Phóng tên lửa, gây sát thương phạm vi bằng sức tấn công*360% cho mục tiêu địch, và làm giảm tốc độ tấn công của mục tiêu đó 28%, kéo dài 3 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
2. Bắn Ngọt Ngào Thời gian hồi chiêu:12s

Bắn vào mục tiêu địch, gây sát thương bằng sức tấn công*480%, và áp dụng hiệu ứng tước vũ khí lên mục tiêu đó, khiến mục tiêu không thể tấn công trong 6 giây.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại
3. Giai Điệu Vui Vẻ

Tất cả Anh Hùng và Giáp Kẻ Xấu của ta tăng sinh lực 16%.

🔒 4★ · 150 × Sách Kỹ năng Bắt giữ Huyền thoại

Nâng sao

Ngôi saoMảnh AdaΣSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
Tuyển mộ 101026.640 3232661.998
0★ +1 11135.698 4123432.597
0★ +2 11247.952 5434533.396
0★ +3 21461.006 6745594.195
0★ +4 21671.928 7726364.794
0★ +5 21886.580 8947435.593
1★ 220111.355 1.1289326.991
1★ +1 525131.069 1.2871.0667.990
1★ +2 530165.168 1.4511.1998.989
1★ +3 535173.693 1.6151.3329.988
1★ +4 540196.870 1.7741.46510.986
1★ +5 545224.842 1.9661.62512.185
2★ 1560265.867 2.2601.86513.983
2★ +1 1575301.298 2.4802.05115.381
2★ +2 1590338.594 2.7102.23516.779
2★ +3 15105381.751 2.9672.45118.377
2★ +4 15120423.310 3.1962.63419.776
2★ +5 15135466.733 3.4212.82421.174
3★ 40175539.726 3.8423.16723.771
3★ +1 40215602.597 4.1653.43325.768
3★ +2 40255673.726 4.5163.72927.966
3★ +3 40295743.256 4.8443.99629.963
3★ +4 40335816.782 5.1674.26231.961
3★ +5 40375893.772 5.4894.52933.958
4★ 1004751.018.181 6.0745.00537.554
4★ +1 1005751.126.606 6.5285.38140.350
4★ +2 1006751.246.752 7.0105.78143.347
4★ +3 1007751.366.898 7.4606.15446.143
4★ +4 1008751.493.172 7.9186.52648.940
4★ +5 1009751.626.106 8.3686.89651.736
5★ 1001.0751.842.955 9.2107.59256.930

Cấp độ

Cấp 1 – Cấp 80
Cấp độKinh nghiệm Anh hùngΣVăn phòng Giám ngụcSức mạnhTấn công Anh hùngPhòng thủ Anh hùngHP Anh hùng
11.0000113.3201601331.001
21.5001.000116.2501881601.201
32.0002.500118.9142211871.401
42.5004.500121.8452542101.601
53.0007.000125.0422862371.801
63.50010.000127.9723242672.001
74.50013.500131.1693522942.202
85.50018.000134.3663853202.402
96.50023.500137.5624093442.602
107.50030.000140.7594463712.802
119.00037.500144.2224794003.002
1210.50046.500147.6865124273.202
1312.00057.000151.1495454543.402
1413.50069.000154.6125734773.603
1515.00082.500158.0756115043.803
1617.00097.500161.8056435344.003
1719.000114.500165.5346765604.203
1822.000133.500169.5307095874.403
1925.000155.500173.2607376114.603
2027.000180.500177.2567756374.803
2128.000207.5001081.2528086675.004
2231.000235.5001085.2488316945.204
2332.000266.5001189.5108697205.404
2435.000298.5001193.7738977445.604
2540.000333.5001198.0359357715.804
2641.000373.50012102.5649678006.004
2743.000414.50012107.0939968276.204
2846.000457.50012111.6221.0338546.405
2949.000503.50013116.1501.0618786.605
3050.000552.50013120.9461.0999046.805
3156.000602.50013125.7411.1329347.005
3262.000658.50014130.5361.1609617.205
3365.000720.50014135.5981.1989877.405
3470.000785.50014140.6591.2301.0117.605
3580.000855.50015145.7211.2541.0387.806
3690.000935.50015151.0491.2911.0678.006
3795.0001.025.50015156.3771.3201.0948.206
38105.0001.120.50016161.7051.3571.1218.406
39115.0001.225.50016167.2991.3901.1448.606
40130.0001.340.50016172.8941.4181.1718.806
41140.0001.470.50017178.4881.4561.2019.006
42150.0001.610.50017184.3491.4841.2279.206
43160.0001.760.50017190.2101.5221.2549.407
44170.0001.920.50018196.0701.5541.2789.607
45190.0002.090.50018202.1981.5831.3049.807
46210.0002.280.50018208.3251.6201.33410.007
47230.0002.490.50018214.7181.6441.36110.207
48250.0002.720.50019221.1121.6771.38710.407
49270.0002.970.50019227.5061.7141.41110.607
50290.0003.240.50019234.1661.7421.43810.808
51310.0003.530.50019241.0921.7801.46811.008
52330.0003.840.50020247.7521.8081.49411.208
53350.0004.170.50020254.6781.8411.52111.408
54370.0004.520.50020261.8711.8781.54511.608
55400.0004.890.50020269.0641.9071.57111.808
56440.0005.290.50021276.2571.9441.60112.008
57480.0005.730.50021283.7161.9721.62812.209
58520.0006.210.50021291.1752.0051.65412.409
59580.0006.730.50021298.9012.0431.67812.609
60640.0007.310.50022306.6262.0661.70512.809
61700.0007.950.50022314.6182.0991.73413.009
62750.0008.650.50022322.6102.1321.76113.209
63850.0009.400.50022330.8692.1651.78813.409
64950.00010.250.50022339.1272.2031.81113.610
651.050.00011.200.50023347.3862.2311.83813.810
661.150.00012.250.50023356.1772.2641.86814.010
671.250.00013.400.50023364.7022.2961.89414.210
681.350.00014.650.50023373.4932.3291.92114.410
691.550.00016.000.50023382.5502.3671.94514.610
701.750.00017.550.50024391.6082.3951.97214.810
711.950.00019.300.50024400.9322.4282.00115.011
722.000.00021.250.50024410.2562.4662.02815.211
732.150.00023.250.50024419.8462.4892.05515.411
742.650.00025.400.50024429.7032.5222.07815.611
752.950.00028.050.50025439.5602.5552.10515.811
763.500.00031.000.50025449.4172.5882.13516.011
773.900.00034.500.50025459.5402.6252.16116.211
784.100.00038.400.50025469.9302.6532.18816.412
795.000.00042.500.50025480.5862.6862.21216.612
80–47.500.50025497.1022.7522.26817.012