Trang bị / Áo Khoác Canh Gác Bình Minh

Áo Khoác Canh Gác Bình Minh

Lính súng

Thuộc tính

Cấp độSức mạnhTấn công Anh hùngHP Anh hùng Tấn công Tay saiHP Tay saiTăng cườngTiêu hao Nâng cấpVăn phòng Giám ngục
Áo Chống Bạo Động Lính Súng · Thường
00–0 –0
HP Lính súng 0%
20 Kinh nghiệm Trang bị 15
11.392–102 –34
HP Lính súng 1.6%
30 Kinh nghiệm Trang bị 15
21.596–114 –38
HP Lính súng 1.79%
40 Kinh nghiệm Trang bị 15
31.812–126 –42
HP Lính súng 1.98%
50 Kinh nghiệm Trang bị 15
42.028–140 –46
HP Lính súng 2.18%
60 Kinh nghiệm Trang bị 15
52.256–152 –50
HP Lính súng 2.37%
70 Kinh nghiệm Trang bị 15
62.484–164 –54
HP Lính súng 2.57%
80 Kinh nghiệm Trang bị 15
72.724–178 –59
HP Lính súng 2.77%
90 Kinh nghiệm Trang bị 15
82.976–190 –63
HP Lính súng 2.96%
100 Kinh nghiệm Trang bị 15
93.240–202 –67
HP Lính súng 3.16%
110 Kinh nghiệm Trang bị 15
103.516–216 –72
HP Lính súng 3.36%
120 Kinh nghiệm Trang bị 15
113.792–228 –76
HP Lính súng 3.55%
130 Kinh nghiệm Trang bị 15
124.080–240 –80
HP Lính súng 3.75%
140 Kinh nghiệm Trang bị 15
134.380–252 –84
HP Lính súng 3.95%
150 Kinh nghiệm Trang bị 15
144.692–266 –88
HP Lính súng 4.14%
160 Kinh nghiệm Trang bị 15
155.004–278 –92
HP Lính súng 4.34%
170 Kinh nghiệm Trang bị 15
165.340–290 –96
HP Lính súng 4.54%
180 Kinh nghiệm Trang bị 15
175.676–304 –101
HP Lính súng 4.73%
190 Kinh nghiệm Trang bị 15
186.036–316 –105
HP Lính súng 4.92%
200 Kinh nghiệm Trang bị 15
196.396–328 –109
HP Lính súng 5.12%
210 Kinh nghiệm Trang bị 15
206.780–342 –114
HP Lính súng 5.31%
↑ 20 Nam châm
15
Áo Tấn Công Lính Súng · Tốt
209.322–470 –156
HP Lính súng 7.31%
220 Kinh nghiệm Trang bị 15
219.850–486 –162
HP Lính súng 7.58%
230 Kinh nghiệm Trang bị 15
2210.411–504 –168
HP Lính súng 7.85%
240 Kinh nghiệm Trang bị 15
2310.972–522 –174
HP Lính súng 8.12%
250 Kinh nghiệm Trang bị 16
2411.566–538 –179
HP Lính súng 8.39%
260 Kinh nghiệm Trang bị 16
2512.176–556 –185
HP Lính súng 8.66%
270 Kinh nghiệm Trang bị 16
2612.804–574 –191
HP Lính súng 8.93%
280 Kinh nghiệm Trang bị 16
2713.464–590 –196
HP Lính súng 9.2%
290 Kinh nghiệm Trang bị 16
2814.140–608 –202
HP Lính súng 9.47%
300 Kinh nghiệm Trang bị 17
2914.833–626 –208
HP Lính súng 9.73%
320 Kinh nghiệm Trang bị 17
3015.542–642 –214
HP Lính súng 10.01%
340 Kinh nghiệm Trang bị 17
3116.285–660 –220
HP Lính súng 10.28%
360 Kinh nghiệm Trang bị 17
3217.044–678 –226
HP Lính súng 10.54%
380 Kinh nghiệm Trang bị 17
3317.820–694 –231
HP Lính súng 10.82%
400 Kinh nghiệm Trang bị 18
3418.628–712 –237
HP Lính súng 11.09%
420 Kinh nghiệm Trang bị 18
3519.470–730 –243
HP Lính súng 11.35%
440 Kinh nghiệm Trang bị 18
3620.328–746 –248
HP Lính súng 11.62%
460 Kinh nghiệm Trang bị 18
3721.218–764 –254
HP Lính súng 11.9%
480 Kinh nghiệm Trang bị 18
3822.126–782 –260
HP Lính súng 12.16%
500 Kinh nghiệm Trang bị 19
3923.066–798 –266
HP Lính súng 12.43%
540 Kinh nghiệm Trang bị 19
4024.040–816 –272
HP Lính súng 12.71%
↑ 40 Nam châm
19
Áo Chiến Thuật Lính Súng · Hiếm
4028.411–964 –321
HP Lính súng 15.02%
580 Kinh nghiệm Trang bị 19
4129.600–984 –328
HP Lính súng 15.33%
620 Kinh nghiệm Trang bị 19
4230.829–1.006 –335
HP Lính súng 15.65%
660 Kinh nghiệm Trang bị 19
4332.077–1.026 –342
HP Lính súng 15.97%
700 Kinh nghiệm Trang bị 20
4433.364–1.046 –348
HP Lính súng 16.29%
740 Kinh nghiệm Trang bị 20
4534.710–1.066 –355
HP Lính súng 16.6%
780 Kinh nghiệm Trang bị 20
4636.074–1.088 –362
HP Lính súng 16.93%
820 Kinh nghiệm Trang bị 20
4737.498–1.108 –369
HP Lính súng 17.24%
860 Kinh nghiệm Trang bị 20
4838.941–1.128 –376
HP Lính súng 17.56%
900 Kinh nghiệm Trang bị 21
4940.442–1.148 –382
HP Lính súng 17.88%
940 Kinh nghiệm Trang bị 21
5041.983–1.170 –390
HP Lính súng 18.2%
980 Kinh nghiệm Trang bị 21
5143.582–1.190 –396
HP Lính súng 18.51%
1.020 Kinh nghiệm Trang bị 21
5245.220–1.210 –403
HP Lính súng 18.84%
1.060 Kinh nghiệm Trang bị 21
5346.897–1.230 –410
HP Lính súng 19.15%
1.100 Kinh nghiệm Trang bị 22
5448.632–1.250 –416
HP Lính súng 19.47%
1.140 Kinh nghiệm Trang bị 22
5550.407–1.272 –424
HP Lính súng 19.79%
1.180 Kinh nghiệm Trang bị 22
5652.260–1.292 –430
HP Lính súng 20.11%
1.220 Kinh nghiệm Trang bị 22
5754.132–1.312 –437
HP Lính súng 20.42%
1.260 Kinh nghiệm Trang bị 22
5856.082–1.332 –444
HP Lính súng 20.75%
1.300 Kinh nghiệm Trang bị 23
5958.090–1.354 –451
HP Lính súng 21.06%
1.360 Kinh nghiệm Trang bị 23
6060.138–1.374 –458
HP Lính súng 21.38%
↑ 120 Nam châm
23
Áo Vũ Trang Lính Súng · Sử thi
6074.016–1.692 –564
HP Lính súng 26.31%
1.420 Kinh nghiệm Trang bị 23
6176.632–1.716 –572
HP Lính súng 26.71%
1.480 Kinh nghiệm Trang bị 23
6279.296–1.742 –580
HP Lính súng 27.1%
1.540 Kinh nghiệm Trang bị 23
6382.056–1.766 –588
HP Lính súng 27.49%
1.600 Kinh nghiệm Trang bị 24
6484.888–1.792 –597
HP Lính súng 27.89%
1.660 Kinh nghiệm Trang bị 24
6587.816–1.818 –606
HP Lính súng 28.26%
1.720 Kinh nghiệm Trang bị 24
6690.816–1.842 –614
HP Lính súng 28.67%
1.780 Kinh nghiệm Trang bị 24
6793.888–1.868 –622
HP Lính súng 29.06%
1.840 Kinh nghiệm Trang bị 24
6897.056–1.892 –630
HP Lính súng 29.45%
1.900 Kinh nghiệm Trang bị 25
69100.320–1.918 –639
HP Lính súng 29.84%
1.980 Kinh nghiệm Trang bị 25
70103.680–1.944 –648
HP Lính súng 30.24%
2.060 Kinh nghiệm Trang bị 25
71107.112–1.968 –656
HP Lính súng 30.63%
2.140 Kinh nghiệm Trang bị 25
72110.664–1.994 –664
HP Lính súng 31.13%
2.220 Kinh nghiệm Trang bị 25
73114.288–2.018 –672
HP Lính súng 31.42%
2.300 Kinh nghiệm Trang bị 26
74118.032–2.044 –681
HP Lính súng 31.8%
2.380 Kinh nghiệm Trang bị 26
75121.872–2.070 –690
HP Lính súng 32.19%
2.460 Kinh nghiệm Trang bị 26
76125.832–2.094 –698
HP Lính súng 32.59%
2.540 Kinh nghiệm Trang bị 26
77129.888–2.120 –706
HP Lính súng 32.98%
2.620 Kinh nghiệm Trang bị 26
78134.064–2.144 –714
HP Lính súng 33.37%
2.700 Kinh nghiệm Trang bị 27
79138.336–2.170 –723
HP Lính súng 33.77%
2.800 Kinh nghiệm Trang bị 27
80142.752–2.196 –732
HP Lính súng 34.16%
↑ 200 Nam châm
27
Áo Tuần Tra · Huyền thoại
80178.440–2.744 –914
HP Lính súng 42.69%
2.900 Kinh nghiệm Trang bị 27
81184.110–2.776 –925
HP Lính súng 43.19%
3.000 Kinh nghiệm Trang bị 27
82189.900–2.808 –936
HP Lính súng 43.68%
3.100 Kinh nghiệm Trang bị 27
83195.870–2.838 –946
HP Lính súng 44.16%
3.200 Kinh nghiệm Trang bị 28
84202.020–2.870 –956
HP Lính súng 44.66%
3.300 Kinh nghiệm Trang bị 28
85208.320–2.902 –967
HP Lính súng 45.15%
3.400 Kinh nghiệm Trang bị 28
86214.800–2.934 –978
HP Lính súng 45.63%
3.500 Kinh nghiệm Trang bị 28
87221.430–2.964 –988
HP Lính súng 46.13%
3.600 Kinh nghiệm Trang bị 28
88228.270–2.996 –998
HP Lính súng 46.62%
3.700 Kinh nghiệm Trang bị 29
89235.290–3.028 –1.009
HP Lính súng 47.1%
3.800 Kinh nghiệm Trang bị 29
90242.490–3.060 –1.020
HP Lính súng 47.6%
3.900 Kinh nghiệm Trang bị 29
91249.870–3.090 –1.030
HP Lính súng 48.09%
4.000 Kinh nghiệm Trang bị 29
92257.460–3.122 –1.040
HP Lính súng 48.57%
4.100 Kinh nghiệm Trang bị 29
93265.260–3.154 –1.051
HP Lính súng 49.07%
4.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
94273.270–3.186 –1.062
HP Lính súng 49.56%
4.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
95281.490–3.216 –1.072
HP Lính súng 50.04%
4.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
96289.950–3.248 –1.082
HP Lính súng 50.54%
4.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
97298.590–3.280 –1.093
HP Lính súng 51.03%
4.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
98307.500–3.312 –1.104
HP Lính súng 51.51%
4.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
99316.620–3.342 –1.114
HP Lính súng 52.01%
4.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
100326.010–3.374 –1.124
HP Lính súng 52.5%
↑ 400 Nam châm
30
Áo Tuần Tra · Huyền thoại T1
100566.010–3.374 –1.124
HP Lính súng 52.5%
4.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
101575.400–3.630 –1.210
HP Lính súng 56.49%
5.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
102584.790–3.662 –1.220
HP Lính súng 56.97%
5.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
103594.180–3.692 –1.230
HP Lính súng 57.47%
5.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
104603.570–3.724 –1.241
HP Lính súng 57.96%
5.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
105612.960–3.756 –1.252
HP Lính súng 58.44%
5.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
106622.350–3.788 –1.262
HP Lính súng 58.94%
5.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
107631.740–3.818 –1.272
HP Lính súng 59.43%
5.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
108641.130–3.850 –1.283
HP Lính súng 59.91%
5.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
109650.520–3.882 –1.294
HP Lính súng 60.41%
5.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
110659.910–3.914 –1.304
HP Lính súng 60.9%
5.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
111669.300–3.944 –1.314
HP Lính súng 61.38%
6.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
112678.690–3.976 –1.325
HP Lính súng 61.88%
6.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
113688.080–4.008 –1.336
HP Lính súng 62.37%
6.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
114697.470–4.040 –1.346
HP Lính súng 62.85%
6.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
115706.860–4.070 –1.356
HP Lính súng 63.35%
6.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
116716.250–4.102 –1.367
HP Lính súng 63.84%
6.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
117725.640–4.134 –1.378
HP Lính súng 64.32%
6.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
118735.030–4.166 –1.388
HP Lính súng 64.82%
6.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
119744.420–4.196 –1.398
HP Lính súng 65.31%
6.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
120753.810–4.228 –1.409
HP Lính súng 65.79%
↑ 600 Nam châm, 20 Vòng Tiềm Năng
30
Áo Tuần Tra · Huyền thoại T2
120993.810–4.228 –1.409
HP Lính súng 65.79%
6.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
1211.003.200–4.260 –1.420
HP Lính súng 66.29%
7.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
1221.012.590–4.292 –1.430
HP Lính súng 66.78%
7.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
1231.021.980–4.322 –1.440
HP Lính súng 67.26%
7.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
1241.031.370–4.354 –1.451
HP Lính súng 67.76%
7.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
1251.040.760–4.386 –1.462
HP Lính súng 68.25%
7.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
1261.050.150–4.418 –1.472
HP Lính súng 68.73%
7.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
1271.059.540–4.448 –1.482
HP Lính súng 69.23%
7.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
1281.068.930–4.480 –1.493
HP Lính súng 69.72%
7.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
1291.078.320–4.512 –1.504
HP Lính súng 70.2%
7.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
1301.087.710–4.544 –1.514
HP Lính súng 70.7%
7.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
1311.097.100–4.574 –1.524
HP Lính súng 71.19%
8.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
1321.106.490–4.606 –1.535
HP Lính súng 71.67%
8.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
1331.115.880–4.638 –1.546
HP Lính súng 72.17%
8.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
1341.125.270–4.670 –1.556
HP Lính súng 72.66%
8.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
1351.134.660–4.700 –1.566
HP Lính súng 73.14%
8.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
1361.144.050–4.732 –1.577
HP Lính súng 73.64%
8.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
1371.153.440–4.764 –1.588
HP Lính súng 74.13%
8.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
1381.162.830–4.796 –1.598
HP Lính súng 74.61%
8.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
1391.172.220–4.826 –1.608
HP Lính súng 75.11%
8.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
1401.181.610–4.858 –1.619
HP Lính súng 75.6%
↑ 1.000 Nam châm, 40 Vòng Tiềm Năng
30
Áo Khoác Canh Gác Bình Minh · Đỉnh cao
1401.421.610–4.858 –1.619
HP Lính súng 75.6%
8.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
1411.431.000–4.890 –1.630
HP Lính súng 76.08%
9.000 Kinh nghiệm Trang bị 30
1421.440.390–4.922 –1.640
HP Lính súng 76.58%
9.100 Kinh nghiệm Trang bị 30
1431.449.780–4.952 –1.650
HP Lính súng 77.07%
9.200 Kinh nghiệm Trang bị 30
1441.459.170–4.984 –1.661
HP Lính súng 77.55%
9.300 Kinh nghiệm Trang bị 30
1451.468.560–5.016 –1.672
HP Lính súng 78.05%
9.400 Kinh nghiệm Trang bị 30
1461.477.950–5.048 –1.682
HP Lính súng 78.54%
9.500 Kinh nghiệm Trang bị 30
1471.487.340–5.078 –1.692
HP Lính súng 79.02%
9.600 Kinh nghiệm Trang bị 30
1481.496.730–5.110 –1.703
HP Lính súng 79.52%
9.700 Kinh nghiệm Trang bị 30
1491.506.120–5.142 –1.714
HP Lính súng 80.01%
9.800 Kinh nghiệm Trang bị 30
1501.515.510–5.174 –1.724
HP Lính súng 80.49%
9.900 Kinh nghiệm Trang bị 30
1511.524.900–5.204 –1.734
HP Lính súng 80.99%
10 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1521.534.290–5.236 –1.745
HP Lính súng 81.48%
10,1 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1531.543.680–5.268 –1.756
HP Lính súng 81.96%
10,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1541.553.070–5.300 –1.766
HP Lính súng 82.46%
10,3 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1551.562.460–5.330 –1.776
HP Lính súng 82.95%
10,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1561.571.850–5.366 –1.788
HP Lính súng 83.43%
10,5 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1571.581.240–5.394 –1.798
HP Lính súng 83.93%
10,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1581.590.630–5.426 –1.808
HP Lính súng 84.42%
10,7 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1591.600.020–5.456 –1.818
HP Lính súng 84.9%
10,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1601.609.410–5.488 –1.829
HP Lính súng 85.4%
↑ 1.000 Nam châm, 60 Vòng Tiềm Năng
30
Áo Khoác Canh Gác Bình Minh · Đỉnh cao T1
1601.849.410–5.488 –1.829
HP Lính súng 85.4%
11 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1611.858.800–5.520 –1.840
HP Lính súng 85.89%
11,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1621.868.190–5.552 –1.850
HP Lính súng 86.37%
11,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1631.877.580–5.582 –1.860
HP Lính súng 86.87%
11,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1641.886.970–5.614 –1.871
HP Lính súng 87.36%
11,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1651.896.360–5.646 –1.882
HP Lính súng 87.84%
12 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1661.905.750–5.678 –1.892
HP Lính súng 88.34%
12,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1671.915.140–5.708 –1.902
HP Lính súng 88.83%
12,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1681.924.530–5.740 –1.913
HP Lính súng 89.31%
12,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1691.933.920–5.772 –1.924
HP Lính súng 89.81%
12,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1701.943.310–5.804 –1.934
HP Lính súng 90.3%
13 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1711.952.700–5.834 –1.944
HP Lính súng 90.78%
13,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1721.962.090–5.866 –1.955
HP Lính súng 91.28%
13,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1731.971.480–5.898 –1.966
HP Lính súng 91.77%
13,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1741.980.870–5.930 –1.976
HP Lính súng 92.25%
13,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1751.990.260–5.960 –1.986
HP Lính súng 92.75%
14 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1761.999.650–5.992 –1.997
HP Lính súng 93.24%
14,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1772.009.040–6.024 –2.008
HP Lính súng 93.72%
14,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1782.018.430–6.056 –2.018
HP Lính súng 94.22%
14,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1792.027.820–6.086 –2.028
HP Lính súng 94.71%
14,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1802.037.210–6.118 –2.039
HP Lính súng 95.19%
↑ 2.000 Nam châm, 80 Vòng Tiềm Năng
30
Áo Khoác Canh Gác Bình Minh · Đỉnh cao T2
1802.277.210–6.118 –2.039
HP Lính súng 95.19%
15 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1812.286.600–6.150 –2.050
HP Lính súng 95.69%
15,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1822.295.990–6.182 –2.060
HP Lính súng 96.18%
15,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1832.305.380–6.212 –2.070
HP Lính súng 96.66%
15,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1842.314.770–6.244 –2.081
HP Lính súng 97.16%
15,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1852.324.160–6.276 –2.092
HP Lính súng 97.65%
16 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1862.333.550–6.308 –2.102
HP Lính súng 98.13%
16,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1872.342.940–6.338 –2.112
HP Lính súng 98.63%
16,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1882.352.330–6.370 –2.123
HP Lính súng 99.12%
16,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1892.361.720–6.402 –2.134
HP Lính súng 99.6%
16,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1902.371.110–6.434 –2.144
HP Lính súng 100.1%
17 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1912.380.500–6.464 –2.154
HP Lính súng 100.59%
17,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1922.389.890–6.496 –2.165
HP Lính súng 101.07%
17,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1932.399.280–6.528 –2.176
HP Lính súng 101.57%
17,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1942.408.670–6.560 –2.186
HP Lính súng 102.06%
17,8 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1952.418.060–6.590 –2.196
HP Lính súng 102.54%
18 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1962.427.450–6.622 –2.207
HP Lính súng 103.04%
18,2 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1972.436.840–6.654 –2.218
HP Lính súng 103.53%
18,4 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1982.446.230–6.686 –2.228
HP Lính súng 104.01%
18,6 N Kinh nghiệm Trang bị 30
1992.455.620–6.716 –2.238
HP Lính súng 104.51%
19 N Kinh nghiệm Trang bị 30
2002.465.010–6.748 –2.249
HP Lính súng 105%
↑ 2.000 Nam châm, 100 Vòng Tiềm Năng
30
Áo Khoác Canh Gác Bình Minh · Đỉnh cao T3
2002.705.010–6.748 –2.249
HP Lính súng 105%
30

Tăng cường

Cấp độTăng cường
🔒 Cấp 100Phòng thủ đội bắt giữ 10%
🔒 Cấp 120Tấn công Lính súng 20%
🔒 Cấp 140HP đội bắt giữ 7.5%
🔒 Cấp 160Phòng thủ Lính súng 30%
🔒 Cấp 180Tấn công đội bắt giữ 15%
🔒 Cấp 200Tấn công Lính súng 50%

Cấp độ cải tạo

Cấp độ cải tạoThuộc tínhSức mạnhTiêu hao Nâng cấp
0+0%+0%20 Bánh răng Chính xác
1+10%+10%40 Bánh răng Chính xác
2+20%+20%60 Bánh răng Chính xác
3+30%+30%80 Bánh răng Chính xác
4+40%+40%100 Bánh răng Chính xác
5+50%+50%120 Bánh răng Chính xác
6+60%+60%140 Bánh răng Chính xác
7+70%+70%160 Bánh răng Chính xác
8+80%+80%180 Bánh răng Chính xác
9+90%+90%200 Bánh răng Chính xác
10+100%+100%220 Bánh răng Chính xác, 200 Nam châm
11+110%+110%240 Bánh răng Chính xác, 400 Nam châm
12+120%+120%260 Bánh răng Chính xác, 600 Nam châm
13+130%+130%280 Bánh răng Chính xác, 800 Nam châm
14+140%+140%300 Bánh răng Chính xác, 1.000 Nam châm
15+150%+150%320 Bánh răng Chính xác, 1.200 Nam châm
16+160%+160%340 Bánh răng Chính xác, 1.400 Nam châm
17+170%+170%360 Bánh răng Chính xác, 1.600 Nam châm
18+180%+180%380 Bánh răng Chính xác, 1.800 Nam châm
19+190%+190%400 Bánh răng Chính xác, 2.000 Nam châm
20+200%+200%